(Top Banner Ad)
giddiness
B2
Danh từ B2 Y học/Cảm xúc

giddiness

UK: /ˈɡɪd.i.nəs/ • US: /ˈɡɪd.i.nəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự chóng mặt cảm giác lâng lâng sự hoa mắt trạng thái hớn hở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary feeling that you might fall or that things are turning around you; a state of being giddy.

Vietnamese Meaning

Cảm giác tạm thời rằng bạn có thể ngã hoặc mọi thứ đang quay cuồng xung quanh bạn; trạng thái chóng mặt, lâng lâng, hoặc hớn hở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The giddiness I felt after the rollercoaster ride lasted for a few minutes."

    "Cảm giác lâng lâng tôi cảm thấy sau khi chơi tàu lượn siêu tốc kéo dài trong vài phút."

  • "She experienced a moment of giddiness and had to sit down."

    "Cô ấy trải qua một khoảnh khắc chóng mặt và phải ngồi xuống."

  • "The lack of sleep contributed to her giddiness."

    "Việc thiếu ngủ đã góp phần vào sự chóng mặt của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective giddy chóng mặt; phấn khích, ngây ngất
Adverb giddily một cách chóng mặt; một cách phấn khích, ngây ngất
Noun giddiness sự chóng mặt; sự phấn khích, sự ngây ngất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
giddig
Middle English
gidi
Modern English
giddy
Modern English
giddiness

Nguồn gốc từ 'giddiness'

Từ 'giddiness' bắt nguồn từ tính từ 'giddy' trong tiếng Anh hiện đại. Bản thân từ 'giddy' lại có lịch sử lâu đời, xuất phát từ 'giddig' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'điên rồ', 'ngu ngốc' hoặc 'bị chiếm hữu'. Đến tiếng Anh trung đại ('gidi'), nghĩa của nó dần mở rộng bao gồm 'chóng mặt' bên cạnh 'ngu ngốc'. Cuối cùng, trong tiếng Anh hiện đại, 'giddy' có hai nghĩa chính: 'chóng mặt' hoặc 'phấn khích một cách ngốc nghếch'. Khi thêm hậu tố '-ness', 'giddiness' trở thành danh từ chỉ trạng thái của sự chóng mặt hoặc sự phấn khích này.

Usage Note

Chỉ cảm giác mất thăng bằng tạm thời hoặc trạng thái tinh thần hớn hở, vui vẻ quá mức. Khác với 'dizziness', 'giddiness' thường mang sắc thái nhẹ nhàng, vui tươi hơn, đôi khi do phấn khích hoặc thiếu ngủ. 'Dizziness' thường liên quan đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hơn.

Prepositions

with

Đi với 'with' để chỉ nguyên nhân gây ra cảm giác chóng mặt hoặc lâng lâng. Ví dụ: 'She felt a wave of giddiness with excitement.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + giddiness
  • slight slight giddiness
    (chút chóng mặt nhẹ)
  • sudden sudden giddiness
    (cơn chóng mặt đột ngột; sự phấn khích bất chợt)
  • overwhelming overwhelming giddiness
    (sự phấn khích choáng ngợp; cảm giác chóng mặt dữ dội)
Verb + giddiness
  • experience experience giddiness
    (trải qua cảm giác chóng mặt/phấn khích)
  • cause cause giddiness
    (gây ra chóng mặt/phấn khích)
Noun phrase with giddiness
  • a wave of a wave of giddiness
    (một làn sóng phấn khích; một cơn chóng mặt ập đến)

Idioms

  • a fit of giddiness

    một cơn phấn khích/chóng mặt bất chợt

    "She broke into a fit of giddiness after hearing the good news."

    (Cô ấy bật lên một cơn phấn khích bất chợt sau khi nghe tin tốt lành.)

  • to be overcome with giddiness

    bị sự phấn khích/chóng mặt lấn át

    "He was overcome with giddiness at the thought of meeting his idol."

    (Anh ấy bị sự phấn khích lấn át khi nghĩ đến việc gặp thần tượng của mình.)

  • to be filled with giddiness

    tràn ngập sự phấn khích/chóng mặt

    "The children were filled with giddiness as they ran through the park."

    (Lũ trẻ tràn ngập sự phấn khích khi chúng chạy trong công viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

giddiness

Danh từ
Lật mặt

Cảm giác tạm thời rằng bạn có thể ngã hoặc mọi thứ đang quay cuồng xung quanh bạn; trạng thái chóng mặt, lâng lâng, hoặc hớn hở.

"The giddiness I felt after the rollercoaster ride lasted for a few minutes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She experienced giddiness after spinning around.
Cô ấy trải qua sự chóng mặt sau khi xoay vòng.
Phủ định
They didn't feel any giddiness, even after the rollercoaster.
Họ không cảm thấy chóng mặt chút nào, ngay cả sau khi đi tàu lượn siêu tốc.
Nghi vấn
Does this sudden giddiness concern you?
Sự chóng mặt đột ngột này có làm bạn lo lắng không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The roller coaster gave her a feeling of giddiness.
Tàu lượn siêu tốc mang lại cho cô ấy cảm giác chóng mặt.
Phủ định
He did not feel any giddiness after the spinning ride.
Anh ấy không cảm thấy bất kỳ sự chóng mặt nào sau trò chơi quay vòng.
Nghi vấn
Does the height cause you giddiness?
Độ cao có gây ra cho bạn sự chóng mặt không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She felt a sudden giddiness after spinning around.
Cô ấy cảm thấy chóng mặt đột ngột sau khi xoay vòng.
Phủ định
Hardly had she finished the roller coaster when did giddiness overwhelm her.
Cô ấy vừa mới hoàn thành chuyến tàu lượn siêu tốc thì cơn chóng mặt đã ập đến.
Nghi vấn
Should you experience any giddiness, stop immediately.
Nếu bạn cảm thấy bất kỳ sự chóng mặt nào, hãy dừng lại ngay lập tức.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "giddiness".

Giddiness trong văn hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'giddiness' thường được liên tưởng đến sự phấn khích hồn nhiên, đôi khi hơi ngốc nghếch của tuổi trẻ, đặc biệt là trong tình yêu đầu hoặc khi trải nghiệm những điều mới lạ. Nó có thể là một dấu hiệu của sự vui vẻ, không kìm nén được hoặc sự bối rối dễ thương.

Giddiness: Giữa cảm xúc và thể chất

Từ 'giddiness' mang cả hai sắc thái: một là cảm giác chóng mặt, mất thăng bằng về mặt thể chất (ví dụ, do đứng dậy quá nhanh hoặc thiếu ngủ), và hai là trạng thái hưng phấn, phấn khích mạnh mẽ đến mức khó kiểm soát về mặt cảm xúc. Điều thú vị là cả hai nghĩa này đều gợi lên cảm giác 'không vững vàng' hoặc 'mất kiểm soát'.