giddiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A temporary feeling that you might fall or that things are turning around you; a state of being giddy.
Vietnamese Meaning
Cảm giác tạm thời rằng bạn có thể ngã hoặc mọi thứ đang quay cuồng xung quanh bạn; trạng thái chóng mặt, lâng lâng, hoặc hớn hở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The giddiness I felt after the rollercoaster ride lasted for a few minutes."
"Cảm giác lâng lâng tôi cảm thấy sau khi chơi tàu lượn siêu tốc kéo dài trong vài phút."
-
"She experienced a moment of giddiness and had to sit down."
"Cô ấy trải qua một khoảnh khắc chóng mặt và phải ngồi xuống."
-
"The lack of sleep contributed to her giddiness."
"Việc thiếu ngủ đã góp phần vào sự chóng mặt của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ cảm giác mất thăng bằng tạm thời hoặc trạng thái tinh thần hớn hở, vui vẻ quá mức. Khác với 'dizziness', 'giddiness' thường mang sắc thái nhẹ nhàng, vui tươi hơn, đôi khi do phấn khích hoặc thiếu ngủ. 'Dizziness' thường liên quan đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hơn.
Prepositions
Đi với 'with' để chỉ nguyên nhân gây ra cảm giác chóng mặt hoặc lâng lâng. Ví dụ: 'She felt a wave of giddiness with excitement.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
slight slight giddiness (chút chóng mặt nhẹ)
-
sudden sudden giddiness (cơn chóng mặt đột ngột; sự phấn khích bất chợt)
-
overwhelming overwhelming giddiness (sự phấn khích choáng ngợp; cảm giác chóng mặt dữ dội)
-
experience experience giddiness (trải qua cảm giác chóng mặt/phấn khích)
-
cause cause giddiness (gây ra chóng mặt/phấn khích)
-
a wave of a wave of giddiness (một làn sóng phấn khích; một cơn chóng mặt ập đến)
Idioms
-
a fit of giddiness
một cơn phấn khích/chóng mặt bất chợt
"She broke into a fit of giddiness after hearing the good news."
(Cô ấy bật lên một cơn phấn khích bất chợt sau khi nghe tin tốt lành.)
-
to be overcome with giddiness
bị sự phấn khích/chóng mặt lấn át
"He was overcome with giddiness at the thought of meeting his idol."
(Anh ấy bị sự phấn khích lấn át khi nghĩ đến việc gặp thần tượng của mình.)
-
to be filled with giddiness
tràn ngập sự phấn khích/chóng mặt
"The children were filled with giddiness as they ran through the park."
(Lũ trẻ tràn ngập sự phấn khích khi chúng chạy trong công viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
giddiness
Danh từCảm giác tạm thời rằng bạn có thể ngã hoặc mọi thứ đang quay cuồng xung quanh bạn; trạng thái chóng mặt, lâng lâng, hoặc hớn hở.
"The giddiness I felt after the rollercoaster ride lasted for a few minutes."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She experienced giddiness after spinning around. |
Cô ấy trải qua sự chóng mặt sau khi xoay vòng. |
| Phủ định | They didn't feel any giddiness, even after the rollercoaster. |
Họ không cảm thấy chóng mặt chút nào, ngay cả sau khi đi tàu lượn siêu tốc. |
| Nghi vấn | Does this sudden giddiness concern you? |
Sự chóng mặt đột ngột này có làm bạn lo lắng không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The roller coaster gave her a feeling of giddiness. |
Tàu lượn siêu tốc mang lại cho cô ấy cảm giác chóng mặt. |
| Phủ định | He did not feel any giddiness after the spinning ride. |
Anh ấy không cảm thấy bất kỳ sự chóng mặt nào sau trò chơi quay vòng. |
| Nghi vấn | Does the height cause you giddiness? |
Độ cao có gây ra cho bạn sự chóng mặt không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She felt a sudden giddiness after spinning around. |
Cô ấy cảm thấy chóng mặt đột ngột sau khi xoay vòng. |
| Phủ định | Hardly had she finished the roller coaster when did giddiness overwhelm her. |
Cô ấy vừa mới hoàn thành chuyến tàu lượn siêu tốc thì cơn chóng mặt đã ập đến. |
| Nghi vấn | Should you experience any giddiness, stop immediately. |
Nếu bạn cảm thấy bất kỳ sự chóng mặt nào, hãy dừng lại ngay lập tức. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "giddiness".
