(Top Banner Ad)
provide counsel
C1
Verb C1 Pháp luật, Kinh doanh, Tư vấn

provide counsel

UK: /prəˈvaɪd ˈkaʊnsəl/ • US: /ˈprɑˌvaɪd ˈkaʊnsəl/

Nghĩa tiếng Việt

cung cấp lời khuyên cho lời khuyên tư vấn hướng dẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give advice or guidance; to offer professional opinions or recommendations.

Vietnamese Meaning

Cung cấp lời khuyên hoặc hướng dẫn; đưa ra ý kiến hoặc khuyến nghị chuyên môn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawyer provided counsel to her client regarding the contract."

    "Luật sư đã cung cấp lời khuyên cho khách hàng của cô ấy về hợp đồng."

  • "The company provides counsel to startups on how to manage their finances."

    "Công ty cung cấp lời khuyên cho các công ty khởi nghiệp về cách quản lý tài chính của họ."

  • "He provided valuable counsel during the crisis."

    "Anh ấy đã cung cấp lời khuyên giá trị trong suốt cuộc khủng hoảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun provider Người cung cấp; nhà cung cấp
Noun provision Sự cung cấp; điều khoản; dự phòng
Adjective provided Được cung cấp; với điều kiện là
Noun counselor Người cố vấn; luật sư (ở Mỹ)
Verb counsel Khuyên bảo; tư vấn
Noun counseling Sự tư vấn; buổi tư vấn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Tư vấn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
providere ('to foresee, prepare')
Old French
pourveoir ('to provide')
Middle English
providen ('to provide')
Latin
consilium ('deliberation, advice, plan')
Old French
conseil ('advice')
Middle English
counseil ('advice')

Nguồn gốc của 'Provide Counsel'

Cụm từ 'provide counsel' (cung cấp lời khuyên) có nguồn gốc từ hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. 'Provide' xuất phát từ tiếng Latin 'providere', có nghĩa là 'nhìn thấy trước' hoặc 'chuẩn bị', hàm ý sự chuẩn bị và cung cấp. 'Counsel' cũng đến từ tiếng Latin 'consilium', mang ý nghĩa 'sự cân nhắc', 'lời khuyên' hay 'kế hoạch'. Khi kết hợp lại, cụm từ này gợi lên hành động đưa ra những lời khuyên đã được cân nhắc kỹ lưỡng, giúp người khác định hướng hoặc giải quyết vấn đề.

Usage Note

Cụm từ 'provide counsel' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến việc đưa ra lời khuyên có chuyên môn và kinh nghiệm. Nó nhấn mạnh vai trò của người cung cấp lời khuyên là một chuyên gia hoặc người có thẩm quyền trong lĩnh vực liên quan. So với 'give advice', 'provide counsel' có sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp hơn.

Prepositions

to on

to (someone): Cung cấp lời khuyên cho ai đó. on (something): Cung cấp lời khuyên về vấn đề gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives describing counsel
  • sound provide sound counsel
    (cung cấp lời khuyên đúng đắn/sáng suốt)
  • legal provide legal counsel
    (cung cấp tư vấn pháp lý)
  • expert provide expert counsel
    (cung cấp lời khuyên chuyên môn)
  • impartial provide impartial counsel
    (cung cấp lời khuyên khách quan/công bằng)
Verbs preceding 'provide counsel'
  • offer offer to provide counsel
    (đề nghị cung cấp lời khuyên)
  • agree agree to provide counsel
    (đồng ý cung cấp lời khuyên)
  • refuse refuse to provide counsel
    (từ chối cung cấp lời khuyên)
Prepositional phrases with 'provide counsel'
  • on provide counsel on a matter
    (cung cấp lời khuyên về một vấn đề)
  • to provide counsel to someone
    (cung cấp lời khuyên cho ai đó)

Idioms

  • provide legal counsel

    Cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý (thường bởi luật sư); đại diện pháp lý.

    "The law firm was hired to provide legal counsel for the defendant."

    (Công ty luật được thuê để cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý cho bị cáo.)

  • provide counsel and guidance

    Cung cấp lời khuyên và hướng dẫn (mang tính hỗ trợ toàn diện hơn, thường trong vai trò cố vấn).

    "As a mentor, her role is to provide counsel and guidance to new employees."

    (Với tư cách là người cố vấn, vai trò của cô ấy là cung cấp lời khuyên và hướng dẫn cho nhân viên mới.)

  • provide sound counsel

    Cung cấp lời khuyên đúng đắn, sáng suốt hoặc có giá trị.

    "His extensive experience allowed him to provide sound counsel to the management team."

    (Kinh nghiệm sâu rộng đã giúp ông ấy đưa ra lời khuyên đúng đắn cho ban quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

provide counsel

Verb
Lật mặt

Cung cấp lời khuyên hoặc hướng dẫn; đưa ra ý kiến hoặc khuyến nghị chuyên môn.

"The lawyer provided counsel to her client regarding the contract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provide counsel".

Quyền được tư vấn pháp lý

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật của Hoa Kỳ, quyền được luật sư tư vấn (legal counsel) là một quyền cơ bản và quan trọng của công dân, đặc biệt khi đối mặt với các cáo buộc hình sự. Điều này đảm bảo rằng mọi cá nhân đều có cơ hội được hỗ trợ và đại diện pháp lý chuyên nghiệp để bảo vệ quyền lợi của mình.

Vai trò của cố vấn (Mentor)

Ngoài lĩnh vực pháp luật, việc 'cung cấp lời khuyên' (provide counsel) còn rất thiết yếu trong các mối quan hệ cố vấn (mentorship). Một người cố vấn giỏi không chỉ chia sẻ kiến thức mà còn cung cấp những lời khuyên chân thành và sự định hướng giúp người được cố vấn phát triển kỹ năng, sự nghiệp, hoặc vượt qua những thách thức trong cuộc sống.