provide counsel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give advice or guidance; to offer professional opinions or recommendations.
Vietnamese Meaning
Cung cấp lời khuyên hoặc hướng dẫn; đưa ra ý kiến hoặc khuyến nghị chuyên môn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lawyer provided counsel to her client regarding the contract."
"Luật sư đã cung cấp lời khuyên cho khách hàng của cô ấy về hợp đồng."
-
"The company provides counsel to startups on how to manage their finances."
"Công ty cung cấp lời khuyên cho các công ty khởi nghiệp về cách quản lý tài chính của họ."
-
"He provided valuable counsel during the crisis."
"Anh ấy đã cung cấp lời khuyên giá trị trong suốt cuộc khủng hoảng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'provide counsel' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến việc đưa ra lời khuyên có chuyên môn và kinh nghiệm. Nó nhấn mạnh vai trò của người cung cấp lời khuyên là một chuyên gia hoặc người có thẩm quyền trong lĩnh vực liên quan. So với 'give advice', 'provide counsel' có sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp hơn.
Prepositions
to (someone): Cung cấp lời khuyên cho ai đó. on (something): Cung cấp lời khuyên về vấn đề gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sound provide sound counsel (cung cấp lời khuyên đúng đắn/sáng suốt)
-
legal provide legal counsel (cung cấp tư vấn pháp lý)
-
expert provide expert counsel (cung cấp lời khuyên chuyên môn)
-
impartial provide impartial counsel (cung cấp lời khuyên khách quan/công bằng)
-
offer offer to provide counsel (đề nghị cung cấp lời khuyên)
-
agree agree to provide counsel (đồng ý cung cấp lời khuyên)
-
refuse refuse to provide counsel (từ chối cung cấp lời khuyên)
-
on provide counsel on a matter (cung cấp lời khuyên về một vấn đề)
-
to provide counsel to someone (cung cấp lời khuyên cho ai đó)
Idioms
-
provide legal counsel
Cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý (thường bởi luật sư); đại diện pháp lý.
"The law firm was hired to provide legal counsel for the defendant."
(Công ty luật được thuê để cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý cho bị cáo.)
-
provide counsel and guidance
Cung cấp lời khuyên và hướng dẫn (mang tính hỗ trợ toàn diện hơn, thường trong vai trò cố vấn).
"As a mentor, her role is to provide counsel and guidance to new employees."
(Với tư cách là người cố vấn, vai trò của cô ấy là cung cấp lời khuyên và hướng dẫn cho nhân viên mới.)
-
provide sound counsel
Cung cấp lời khuyên đúng đắn, sáng suốt hoặc có giá trị.
"His extensive experience allowed him to provide sound counsel to the management team."
(Kinh nghiệm sâu rộng đã giúp ông ấy đưa ra lời khuyên đúng đắn cho ban quản lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
provide counsel
VerbCung cấp lời khuyên hoặc hướng dẫn; đưa ra ý kiến hoặc khuyến nghị chuyên môn.
"The lawyer provided counsel to her client regarding the contract."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provide counsel".
