(Top Banner Ad)
offer guidance
B2
Verb B2 Chung

offer guidance

UK: /ˈɒfə ˈɡaɪdns/ • US: /ˈɔːfər ˈɡaɪdns/

Nghĩa tiếng Việt

đưa ra hướng dẫn cung cấp chỉ dẫn cho lời khuyên định hướng hỗ trợ định hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To provide advice or information intended to resolve a problem or difficulty, or to suggest a way of doing something.

Vietnamese Meaning

Đưa ra lời khuyên hoặc thông tin nhằm giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn, hoặc đề xuất một cách để làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mentor offered guidance to the new employee on navigating company policies."

    "Người cố vấn đã đưa ra hướng dẫn cho nhân viên mới về cách điều hướng các chính sách của công ty."

  • "The teacher offered guidance to the students struggling with the assignment."

    "Giáo viên đã đưa ra hướng dẫn cho các học sinh đang gặp khó khăn với bài tập."

  • "Our financial advisor offered guidance on investment strategies."

    "Cố vấn tài chính của chúng tôi đã đưa ra hướng dẫn về các chiến lược đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb offer đề nghị, cung cấp, dâng cúng
Noun offer sự đề nghị, lời đề nghị
Noun offering của lễ, vật hiến tế, sự dâng cúng
Verb guide hướng dẫn, dẫn đường
Noun guide người hướng dẫn, sách hướng dẫn
Noun guidance sự hướng dẫn, lời chỉ dẫn
Adjective guided được hướng dẫn, có người dẫn đường
Adjective guiding chỉ dẫn, mang tính định hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bher-
Latin
ferre
Latin
offerre
Old English
offrian
Middle English
offren
Modern English
offer
Frankish
*wītan
Old French
guider
Middle English
gyden
Modern English
guide
Modern English
guidance

Nguồn gốc 'Offer'

Từ 'offer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'offerre', mang ý nghĩa 'mang ra trước, trình bày'. Nó gợi hình ảnh một người đưa ra thứ gì đó cho người khác xem xét hoặc chấp nhận, có thể là một vật phẩm, một ý tưởng hoặc một sự giúp đỡ.

Nguồn gốc 'Guidance'

Từ 'guidance' xuất phát từ động từ 'guide', mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Frank cổ '*wītan' nghĩa là 'chỉ đường'. Ý nghĩa cốt lõi là hướng dẫn hoặc chỉ dẫn ai đó đi đúng hướng, hoặc đưa ra lời khuyên để họ vượt qua khó khăn.

Usage Note

"Offer" in this context implies a willingness or readiness to help. It's more proactive than simply providing information when asked. It suggests making oneself available as a resource. "Guidance" suggests a more comprehensive and in-depth level of support than simple advice. Consider the difference between "offer advice" (a quick suggestion) and "offer guidance" (a more sustained and supportive process).

Prepositions

to on

"offer guidance to someone" indicates the recipient of the guidance. "offer guidance on something" specifies the subject matter of the guidance.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + offer guidance
  • seek to seek to offer guidance
    (tìm cách đưa ra sự hướng dẫn)
  • be able to be able to offer guidance
    (có thể đưa ra sự hướng dẫn)
  • hesitate to hesitate to offer guidance
    (ngần ngại đưa ra sự hướng dẫn)
  • refuse to refuse to offer guidance
    (từ chối đưa ra sự hướng dẫn)
Adjective + guidance
  • valuable offer valuable guidance
    (đưa ra sự hướng dẫn quý giá)
  • practical offer practical guidance
    (đưa ra sự hướng dẫn thực tế)
  • expert offer expert guidance
    (đưa ra sự hướng dẫn chuyên môn)
  • clear offer clear guidance
    (đưa ra sự hướng dẫn rõ ràng)
  • constructive offer constructive guidance
    (đưa ra sự hướng dẫn mang tính xây dựng)
Prepositional Phrases
  • on offer guidance on [something]
    (đưa ra hướng dẫn về [điều gì đó])
  • to offer guidance to [someone]
    (đưa ra hướng dẫn cho [ai đó])

Idioms

  • offer guidance and support

    cung cấp cả sự chỉ dẫn và sự hỗ trợ

    "A good mentor should always offer guidance and support to their mentees."

    (Một người cố vấn giỏi nên luôn đưa ra sự chỉ dẫn và hỗ trợ cho những người được hướng dẫn của mình.)

  • offer guidance on a matter

    đưa ra hướng dẫn về một vấn đề cụ thể

    "The committee was asked to offer guidance on the new policy implementation."

    (Ủy ban được yêu cầu đưa ra hướng dẫn về việc thực hiện chính sách mới.)

  • offer clear guidance

    đưa ra hướng dẫn rõ ràng, không mơ hồ

    "It's essential for leaders to offer clear guidance during times of uncertainty."

    (Điều cần thiết là các nhà lãnh đạo phải đưa ra hướng dẫn rõ ràng trong thời điểm không chắc chắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offer guidance

Verb
Lật mặt

Đưa ra lời khuyên hoặc thông tin nhằm giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn, hoặc đề xuất một cách để làm điều gì đó.

"The mentor offered guidance to the new employee on navigating company policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offer guidance".

Vai trò của Cố vấn (Mentorship)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và giáo dục, việc 'offer guidance' thường gắn liền với vai trò của một người cố vấn (mentor). Người cố vấn là người có kinh nghiệm hơn, sẵn lòng chia sẻ kiến thức, kỹ năng và lời khuyên để giúp người ít kinh nghiệm hơn (mentee) phát triển sự nghiệp hoặc cá nhân. Đây là một hình thức trao đổi tri thức và kinh nghiệm được đánh giá cao.

Tìm kiếm lời khuyên chuyên nghiệp

Trong xã hội phương Tây, việc chủ động 'offer guidance' hoặc tìm kiếm 'guidance' từ các chuyên gia (như bác sĩ, luật sư, chuyên gia tài chính, nhà trị liệu) là rất phổ biến và được khuyến khích. Điều này phản ánh niềm tin vào chuyên môn hóa và tầm quan trọng của việc có được thông tin đáng tin cậy từ những người có trình độ để đưa ra quyết định quan trọng trong cuộc sống.