put your heart and soul into it
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To dedicate all of your energy, enthusiasm, and effort to a particular task or activity.
Vietnamese Meaning
Dành hết tâm huyết, sức lực và sự nhiệt tình của bạn vào một công việc hoặc hoạt động cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She put her heart and soul into the project and it was a huge success."
"Cô ấy đã dồn hết tâm huyết vào dự án và nó đã thành công rực rỡ."
-
"If you put your heart and soul into learning a new language, you'll be fluent in no time."
"Nếu bạn dồn hết tâm huyết vào việc học một ngôn ngữ mới, bạn sẽ thành thạo nó nhanh thôi."
-
"He puts his heart and soul into his music."
"Anh ấy dồn hết tâm huyết vào âm nhạc của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | heart | trái tim; lòng, tấm lòng, tình cảm |
| Adjective | heartfelt | chân thành, xuất phát từ trái tim |
| Verb | hearten | khích lệ, làm cho ai đó cảm thấy can đảm hoặc hy vọng |
| Adjective | heartless | vô tâm, nhẫn tâm |
| Noun | soul | linh hồn, tâm hồn, bản chất |
| Adjective | soulful | sâu sắc, đầy cảm xúc (thường dùng cho âm nhạc, đôi mắt...) |
| Adjective | soulless | vô hồn, không có cảm xúc hoặc giá trị tinh thần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này nhấn mạnh sự cống hiến và đam mê hoàn toàn cho một việc gì đó. Nó thường được sử dụng để khuyến khích hoặc khen ngợi ai đó đã làm việc rất chăm chỉ và tận tâm. Nó khác với việc chỉ đơn giản là 'try hard' (cố gắng hết sức) ở chỗ nó bao hàm một sự kết nối cảm xúc sâu sắc hơn với công việc.
Prepositions
Giới từ 'into' diễn tả sự chuyển hướng, sự tham gia hoàn toàn vào một hoạt động. Trong thành ngữ này, nó cho thấy việc dồn hết 'heart and soul' vào trong công việc đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really put your heart and soul into it (thực sự dồn hết tâm huyết vào đó)
-
truly truly put your heart and soul into it (thực sự tận tâm tận lực vào đó)
-
completely completely put your heart and soul into it (hoàn toàn dồn hết tâm huyết vào đó)
-
should should put your heart and soul into it (nên dồn hết tâm huyết vào đó)
-
must must put your heart and soul into it (phải dồn hết tâm huyết vào đó)
-
try to try to put your heart and soul into it (cố gắng dồn hết tâm huyết vào đó)
-
encourage encourage someone to put their heart and soul into it (khuyến khích ai đó dồn hết tâm huyết vào việc gì)
-
expect expect someone to put their heart and soul into it (mong đợi ai đó dồn hết tâm huyết vào việc gì)
Idioms
-
pour your heart into something
dồn hết tâm tư, tình cảm vào việc gì; cống hiến hết mình
"She poured her heart into writing that novel."
(Cô ấy dồn hết tâm tư vào việc viết cuốn tiểu thuyết đó.)
-
give it your all
cống hiến hết sức lực, khả năng; làm hết mình
"If you want to win, you have to give it your all."
(Nếu bạn muốn thắng, bạn phải làm hết sức mình.)
-
throw yourself into something
hăng hái, nhiệt tình bắt tay vào việc gì; say mê làm gì
"He threw himself into his new project with great enthusiasm."
(Anh ấy hăng hái bắt tay vào dự án mới với sự nhiệt tình lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
put your heart and soul into it
Thành ngữDành hết tâm huyết, sức lực và sự nhiệt tình của bạn vào một công việc hoặc hoạt động cụ thể.
"She put her heart and soul into the project and it was a huge success."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "put your heart and soul into it".
