(Top Banner Ad)
put your heart and soul into it
B2
Thành ngữ B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

put your heart and soul into it

UK: pʊt jɔː hɑːt ænd səʊl ˈɪntuː ɪt • US: pʊt jʊər hɑːrt ænd soʊl ˈɪntuː ɪt

Nghĩa tiếng Việt

dốc hết ruột gan hết lòng hết dạ đặt hết tâm huyết vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To dedicate all of your energy, enthusiasm, and effort to a particular task or activity.

Vietnamese Meaning

Dành hết tâm huyết, sức lực và sự nhiệt tình của bạn vào một công việc hoặc hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put her heart and soul into the project and it was a huge success."

    "Cô ấy đã dồn hết tâm huyết vào dự án và nó đã thành công rực rỡ."

  • "If you put your heart and soul into learning a new language, you'll be fluent in no time."

    "Nếu bạn dồn hết tâm huyết vào việc học một ngôn ngữ mới, bạn sẽ thành thạo nó nhanh thôi."

  • "He puts his heart and soul into his music."

    "Anh ấy dồn hết tâm huyết vào âm nhạc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heart trái tim; lòng, tấm lòng, tình cảm
Adjective heartfelt chân thành, xuất phát từ trái tim
Verb hearten khích lệ, làm cho ai đó cảm thấy can đảm hoặc hy vọng
Adjective heartless vô tâm, nhẫn tâm
Noun soul linh hồn, tâm hồn, bản chất
Adjective soulful sâu sắc, đầy cảm xúc (thường dùng cho âm nhạc, đôi mắt...)
Adjective soulless vô hồn, không có cảm xúc hoặc giá trị tinh thần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱḗr (heart, core)
Proto-Germanic
*saiwalō (soul, spirit)
Old English
heorte (heart, mind, spirit)
Old English
sāwol (soul, spirit, life)
English (17th Century)
Conceptual 'heart and soul' (total being)
English (18th Century)
Emergence of 'put your heart and soul into it'

Nguồn gốc của sự tận tâm

Cụm từ 'put your heart and soul into it' kết hợp hai khái niệm sâu sắc: 'heart' (trái tim) và 'soul' (linh hồn). Trong nhiều nền văn hóa, trái tim là biểu tượng của cảm xúc, niềm đam mê và ý chí, trong khi linh hồn đại diện cho bản chất tinh thần sâu thẳm, sự sống và tính cách. Khi nói dồn cả 'trái tim và linh hồn' vào việc gì, nó nhấn mạnh sự cống hiến toàn diện, không chỉ bằng sức lực thể chất mà còn bằng cả tấm lòng, tinh thần và ý chí kiên định, biểu thị sự hết lòng và hết mình.

Usage Note

Thành ngữ này nhấn mạnh sự cống hiến và đam mê hoàn toàn cho một việc gì đó. Nó thường được sử dụng để khuyến khích hoặc khen ngợi ai đó đã làm việc rất chăm chỉ và tận tâm. Nó khác với việc chỉ đơn giản là 'try hard' (cố gắng hết sức) ở chỗ nó bao hàm một sự kết nối cảm xúc sâu sắc hơn với công việc.

Prepositions

into

Giới từ 'into' diễn tả sự chuyển hướng, sự tham gia hoàn toàn vào một hoạt động. Trong thành ngữ này, nó cho thấy việc dồn hết 'heart and soul' vào trong công việc đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Idiom
  • really really put your heart and soul into it
    (thực sự dồn hết tâm huyết vào đó)
  • truly truly put your heart and soul into it
    (thực sự tận tâm tận lực vào đó)
  • completely completely put your heart and soul into it
    (hoàn toàn dồn hết tâm huyết vào đó)
Modal/Auxiliary Verb + Idiom
  • should should put your heart and soul into it
    (nên dồn hết tâm huyết vào đó)
  • must must put your heart and soul into it
    (phải dồn hết tâm huyết vào đó)
  • try to try to put your heart and soul into it
    (cố gắng dồn hết tâm huyết vào đó)
Verb + Object + Idiom
  • encourage encourage someone to put their heart and soul into it
    (khuyến khích ai đó dồn hết tâm huyết vào việc gì)
  • expect expect someone to put their heart and soul into it
    (mong đợi ai đó dồn hết tâm huyết vào việc gì)

Idioms

  • pour your heart into something

    dồn hết tâm tư, tình cảm vào việc gì; cống hiến hết mình

    "She poured her heart into writing that novel."

    (Cô ấy dồn hết tâm tư vào việc viết cuốn tiểu thuyết đó.)

  • give it your all

    cống hiến hết sức lực, khả năng; làm hết mình

    "If you want to win, you have to give it your all."

    (Nếu bạn muốn thắng, bạn phải làm hết sức mình.)

  • throw yourself into something

    hăng hái, nhiệt tình bắt tay vào việc gì; say mê làm gì

    "He threw himself into his new project with great enthusiasm."

    (Anh ấy hăng hái bắt tay vào dự án mới với sự nhiệt tình lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

put your heart and soul into it

Thành ngữ
Lật mặt

Dành hết tâm huyết, sức lực và sự nhiệt tình của bạn vào một công việc hoặc hoạt động cụ thể.

"She put her heart and soul into the project and it was a huge success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "put your heart and soul into it".

Giá trị của sự tận tâm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'dồn hết tâm huyết' vào một công việc, dự án, hoặc mối quan hệ được đánh giá rất cao. Nó không chỉ thể hiện sự chuyên nghiệp mà còn là dấu hiệu của niềm đam mê và trách nhiệm cá nhân. Người ta tin rằng sự cống hiến toàn diện như vậy là yếu tố then chốt dẫn đến thành công, sự đổi mới và sự hài lòng trong cuộc sống cá nhân cũng như nghề nghiệp.

Ý nghĩa biểu tượng của 'Heart' và 'Soul'

Trong văn học, thơ ca và triết học phương Tây, 'heart' (trái tim) thường tượng trưng cho cảm xúc sâu sắc, tình yêu, lòng dũng cảm, ý chí và bản chất trung tâm của một người. 'Soul' (linh hồn) đại diện cho bản chất tinh thần, đạo đức, lý trí, và đôi khi là khía cạnh vĩnh cửu của sự tồn tại. Khi kết hợp, 'heart and soul' không chỉ là sự tổng hòa mà còn là sự nhấn mạnh về mức độ cống hiến toàn diện, cả về mặt cảm xúc lẫn tinh thần sâu sắc nhất của con người.