(Top Banner Ad)
give the right to vote
B2
Cụm động từ B2 Chính trị/Luật

give the right to vote

Nghĩa tiếng Việt

trao quyền bầu cử ban cho quyền bỏ phiếu cho phép quyền bầu cử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To grant or allow someone the legal or constitutional authority to participate in an election.

Vietnamese Meaning

Trao hoặc cho phép ai đó quyền hợp pháp hoặc theo hiến pháp để tham gia vào một cuộc bầu cử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The amendment to the constitution gave the right to vote to all citizens regardless of race."

    "Sửa đổi hiến pháp đã trao quyền bầu cử cho tất cả công dân bất kể chủng tộc."

  • "The new law will give the right to vote to 16-year-olds."

    "Luật mới sẽ trao quyền bầu cử cho những người 16 tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suffrage quyền bầu cử, quyền bỏ phiếu
Noun voter cử tri, người đi bầu
Verb enfranchise trao quyền công dân, trao quyền bầu cử
Verb disenfranchise tước quyền công dân, tước quyền bầu cử
Noun franchise quyền bầu cử; nhượng quyền thương mại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị/Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghabh-
Proto-Germanic
*gebanan
Old English
giefan (give)
Proto-Indo-European
*reg-
Proto-Germanic
*rehtaz
Old English
riht (right)
Latin
votum (vow, wish)
Old French
voter
Middle English
vote

Nguồn gốc của từ 'Vote'

Từ 'vote' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'votum', có nghĩa là 'lời thề' hoặc 'mong muốn'. Ban đầu, nó thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo, ám chỉ một lời cam kết hoặc một điều ước nguyện. Về sau, ý nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ hành động bày tỏ sự lựa chọn hoặc ý kiến trong một cuộc bầu cử hoặc quyết định tập thể, nơi mỗi người 'nguyện' hoặc 'thể hiện' sự ủng hộ của mình.

Lịch sử của Quyền Bầu cử

'Trao quyền bầu cử' là một cụm từ mô tả hành động ban cho cá nhân hoặc nhóm người khả năng tham gia vào quá trình dân chủ bằng cách bỏ phiếu. Trong lịch sử, quyền bầu cử không phải lúc nào cũng được phổ quát; ban đầu nó thường chỉ dành cho nam giới có tài sản. Các phong trào xã hội lớn đã nỗ lực không ngừng để mở rộng quyền này cho phụ nữ, người da màu, người lao động và những người trẻ tuổi, biến nó thành một quyền cơ bản mà chúng ta công nhận ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và pháp lý, nhấn mạnh việc chính thức trao quyền bầu cử. Nó có thể ám chỉ đến việc mở rộng quyền bầu cử cho các nhóm trước đây bị tước quyền (ví dụ: phụ nữ, người da màu, người trẻ tuổi). Khác với các cụm từ như 'allow to vote' (cho phép bầu cử) ở chỗ nó nhấn mạnh hành động trao quyền chính thức.

Prepositions

to

Giới từ 'to' thường đi sau cụm từ này để chỉ đối tượng nhận quyền bầu cử. Ví dụ: 'give the right to vote to women' (trao quyền bầu cử cho phụ nữ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs of action/intent before 'give the right to vote'
  • fight to They had to fight to give the right to vote to women.
    (Họ đã phải đấu tranh để trao quyền bầu cử cho phụ nữ.)
  • struggle to Activists struggled to give the right to vote to all citizens.
    (Các nhà hoạt động đã nỗ lực để trao quyền bầu cử cho tất cả công dân.)
  • decide to The parliament decided to give the right to vote to 18-year-olds.
    (Quốc hội đã quyết định trao quyền bầu cử cho những người từ 18 tuổi.)
Adverbs modifying 'give the right to vote'
  • finally The country finally gave the right to vote to all adults.
    (Cuối cùng đất nước đã trao quyền bầu cử cho tất cả người trưởng thành.)
  • gradually They gradually gave the right to vote to more people.
    (Họ đã dần dần trao quyền bầu cử cho nhiều người hơn.)
  • reluctantly The government reluctantly gave the right to vote to women.
    (Chính phủ đã miễn cưỡng trao quyền bầu cử cho phụ nữ.)
Common Subjects of 'give the right to vote'
  • The government The government gave the right to vote to indigenous peoples.
    (Chính phủ đã trao quyền bầu cử cho người bản địa.)
  • The constitution The constitution gives the right to vote to every citizen.
    (Hiến pháp trao quyền bầu cử cho mọi công dân.)
  • The law The law gives the right to vote to those who are 18 and older.
    (Luật pháp trao quyền bầu cử cho những người từ 18 tuổi trở lên.)

Idioms

  • The struggle to give the right to vote

    Cuộc đấu tranh để trao quyền bầu cử

    "Throughout history, there have been many struggles to give the right to vote to various groups."

    (Trong suốt lịch sử, đã có nhiều cuộc đấu tranh để trao quyền bầu cử cho các nhóm người khác nhau.)

  • The decision to give the right to vote

    Quyết định trao quyền bầu cử

    "The parliament's decision to give the right to vote to younger people was widely celebrated."

    (Quyết định của quốc hội về việc trao quyền bầu cử cho giới trẻ đã được nhiều người hoan nghênh.)

  • The movement to give the right to vote

    Phong trào nhằm trao quyền bầu cử

    "The women's suffrage movement was a powerful movement to give the right to vote to women."

    (Phong trào đòi quyền bầu cử của phụ nữ là một phong trào mạnh mẽ nhằm trao quyền bầu cử cho phụ nữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

give the right to vote

Cụm động từ
Lật mặt

Trao hoặc cho phép ai đó quyền hợp pháp hoặc theo hiến pháp để tham gia vào một cuộc bầu cử.

"The amendment to the constitution gave the right to vote to all citizens regardless of race."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "give the right to vote".

Quyền Bầu cử Phổ thông (Universal Suffrage)

Quyền bầu cử phổ thông là một nguyên tắc cốt lõi trong nhiều nền dân chủ hiện đại, khẳng định rằng mọi công dân trưởng thành đều có quyền đi bầu, không phân biệt chủng tộc, giới tính, tôn giáo, địa vị xã hội hay tài sản. Đây là thành quả của hàng thế kỷ đấu tranh xã hội và chính trị.

Phong trào Quyền Bầu cử của Phụ nữ (Women's Suffrage Movement)

Trong phần lớn lịch sử, phụ nữ bị từ chối quyền bầu cử. Phong trào Quyền bầu cử của Phụ nữ vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 đã tổ chức các cuộc biểu tình, vận động và đòi hỏi quyết liệt để phụ nữ được trao quyền bầu cử. Sự kiên trì của họ đã dẫn đến việc sửa đổi hiến pháp và luật pháp ở nhiều quốc gia, đảm bảo quyền bình đẳng trong bầu cử cho phụ nữ.