give your opinion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To state what you think about something.
Vietnamese Meaning
Nêu lên những gì bạn nghĩ về một điều gì đó; bày tỏ ý kiến của bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I would like you to give your opinion on this matter."
"Tôi muốn bạn cho ý kiến về vấn đề này."
-
"The manager asked everyone to give their opinion on the proposal."
"Người quản lý yêu cầu mọi người cho ý kiến về đề xuất."
-
"Don't be afraid to give your opinion, even if it's different from others."
"Đừng ngại bày tỏ ý kiến của bạn, ngay cả khi nó khác với những người khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích ai đó chia sẻ quan điểm của họ về một vấn đề cụ thể. Nó mang tính chất trực tiếp và thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, tranh luận hoặc khi cần thu thập phản hồi. Cụm từ này trang trọng hơn so với 'share your thoughts' nhưng ít trang trọng hơn so với 'express your view'.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'on' hoặc 'about', chúng theo sau 'opinion' để chỉ ra chủ đề cụ thể mà ý kiến liên quan đến. Ví dụ: 'Give your opinion on the new policy.' ('Hãy cho ý kiến của bạn về chính sách mới.') hoặc 'Give your opinion about the movie.' ('Hãy cho ý kiến của bạn về bộ phim.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
freely freely give your opinion (tự do đưa ra ý kiến của bạn)
-
frankly frankly give your opinion (thẳng thắn đưa ra ý kiến của bạn)
-
openly openly give your opinion (công khai bày tỏ ý kiến của bạn)
-
honestly honestly give your opinion (trung thực đưa ra ý kiến của bạn)
-
ask (someone) to ask someone to give their opinion (yêu cầu ai đó đưa ra ý kiến của họ)
-
encourage (someone) to encourage someone to give their opinion (khuyến khích ai đó đưa ra ý kiến của họ)
-
refuse to refuse to give your opinion (từ chối đưa ra ý kiến của bạn)
-
be reluctant to be reluctant to give your opinion (miễn cưỡng đưa ra ý kiến của bạn)
-
on give your opinion on something (đưa ra ý kiến của bạn về điều gì đó)
-
about give your opinion about something (đưa ra ý kiến của bạn về điều gì đó)
Idioms
-
give your two cents
đóng góp ý kiến (thường là khi không được yêu cầu hoặc khi ý kiến được cho là nhỏ bé, khiêm tốn)
"I'm not an expert, but if I can give my two cents, I think we should reconsider the budget."
(Tôi không phải chuyên gia, nhưng nếu tôi có thể đóng góp chút ý kiến, tôi nghĩ chúng ta nên xem xét lại ngân sách.)
-
give an honest opinion
đưa ra ý kiến chân thật, thật lòng, thành thật mà nói
"She asked me to give an honest opinion about her new design, and I told her what I really thought."
(Cô ấy yêu cầu tôi đưa ra ý kiến chân thật về thiết kế mới của cô ấy, và tôi đã nói cho cô ấy biết suy nghĩ thật của mình.)
-
give your unsolicited opinion
đưa ra ý kiến không được yêu cầu (thường mang hàm ý tiêu cực, ý kiến người khác không muốn nghe)
"He's always ready to give his unsolicited opinion on everything, even if no one asked."
(Anh ta luôn sẵn sàng đưa ra ý kiến không được yêu cầu về mọi thứ, dù không ai hỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
give your opinion
Cụm động từNêu lên những gì bạn nghĩ về một điều gì đó; bày tỏ ý kiến của bạn.
"I would like you to give your opinion on this matter."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He gives his opinion on the matter. |
Anh ấy đưa ra ý kiến của mình về vấn đề này. |
| Phủ định | Do you not give your opinion when asked? |
Bạn không đưa ra ý kiến khi được hỏi sao? |
| Nghi vấn | Does she give her opinion freely? |
Cô ấy có tự do đưa ra ý kiến của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "give your opinion".
