(Top Banner Ad)
give your opinion
B1
Cụm động từ B1 Chung

give your opinion

Nghĩa tiếng Việt

cho ý kiến bày tỏ ý kiến đưa ra quan điểm nêu ý kiến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To state what you think about something.

Vietnamese Meaning

Nêu lên những gì bạn nghĩ về một điều gì đó; bày tỏ ý kiến của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I would like you to give your opinion on this matter."

    "Tôi muốn bạn cho ý kiến về vấn đề này."

  • "The manager asked everyone to give their opinion on the proposal."

    "Người quản lý yêu cầu mọi người cho ý kiến về đề xuất."

  • "Don't be afraid to give your opinion, even if it's different from others."

    "Đừng ngại bày tỏ ý kiến của bạn, ngay cả khi nó khác với những người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb give cho, tặng, trao
Noun giver người cho, người tặng
Noun giving sự cho đi, lòng nhân ái
Adjective given được cho, đã định sẵn; có xu hướng (to)
Noun opinion ý kiến, quan điểm, nhận định
Adjective opinionated khăng khăng ý kiến mình, bảo thủ (thường mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghabh-
Proto-Germanic
*gebanan
Old English
giefan
Modern English
give
Latin
opinio
Old French
opinion
Middle English
opinioun
Modern English
opinion

Nguồn gốc của 'Give Your Opinion'

Cụm từ 'give your opinion' (đưa ra ý kiến của bạn) được hình thành từ hai từ có nguồn gốc khác nhau nhưng đã hòa quyện tạo nên một biểu đạt mạnh mẽ. Từ 'give' (cho, đưa) có nguồn gốc từ tiếng Ấn-Âu cổ đại (*ghabh-) mang ý nghĩa 'nắm lấy, có được', sau đó phát triển qua tiếng German cổ và tiếng Anh cổ (giefan) để trở thành 'give' ngày nay. Trong khi đó, từ 'opinion' (ý kiến, quan điểm) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opinio', với ý nghĩa 'suy nghĩ, quan điểm'. Từ này đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ vào thời kỳ Trung đại. Sự kết hợp của 'give' và 'opinion' tạo nên một cụm từ trực tiếp, rõ ràng để diễn tả hành động bày tỏ quan điểm cá nhân, một hành động cốt lõi trong giao tiếp và tương tác xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích ai đó chia sẻ quan điểm của họ về một vấn đề cụ thể. Nó mang tính chất trực tiếp và thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, tranh luận hoặc khi cần thu thập phản hồi. Cụm từ này trang trọng hơn so với 'share your thoughts' nhưng ít trang trọng hơn so với 'express your view'.

Prepositions

on about

Khi sử dụng giới từ 'on' hoặc 'about', chúng theo sau 'opinion' để chỉ ra chủ đề cụ thể mà ý kiến liên quan đến. Ví dụ: 'Give your opinion on the new policy.' ('Hãy cho ý kiến của bạn về chính sách mới.') hoặc 'Give your opinion about the movie.' ('Hãy cho ý kiến của bạn về bộ phim.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + give your opinion
  • freely freely give your opinion
    (tự do đưa ra ý kiến của bạn)
  • frankly frankly give your opinion
    (thẳng thắn đưa ra ý kiến của bạn)
  • openly openly give your opinion
    (công khai bày tỏ ý kiến của bạn)
  • honestly honestly give your opinion
    (trung thực đưa ra ý kiến của bạn)
Verb + give your opinion
  • ask (someone) to ask someone to give their opinion
    (yêu cầu ai đó đưa ra ý kiến của họ)
  • encourage (someone) to encourage someone to give their opinion
    (khuyến khích ai đó đưa ra ý kiến của họ)
  • refuse to refuse to give your opinion
    (từ chối đưa ra ý kiến của bạn)
  • be reluctant to be reluctant to give your opinion
    (miễn cưỡng đưa ra ý kiến của bạn)
give your opinion + Preposition
  • on give your opinion on something
    (đưa ra ý kiến của bạn về điều gì đó)
  • about give your opinion about something
    (đưa ra ý kiến của bạn về điều gì đó)

Idioms

  • give your two cents

    đóng góp ý kiến (thường là khi không được yêu cầu hoặc khi ý kiến được cho là nhỏ bé, khiêm tốn)

    "I'm not an expert, but if I can give my two cents, I think we should reconsider the budget."

    (Tôi không phải chuyên gia, nhưng nếu tôi có thể đóng góp chút ý kiến, tôi nghĩ chúng ta nên xem xét lại ngân sách.)

  • give an honest opinion

    đưa ra ý kiến chân thật, thật lòng, thành thật mà nói

    "She asked me to give an honest opinion about her new design, and I told her what I really thought."

    (Cô ấy yêu cầu tôi đưa ra ý kiến chân thật về thiết kế mới của cô ấy, và tôi đã nói cho cô ấy biết suy nghĩ thật của mình.)

  • give your unsolicited opinion

    đưa ra ý kiến không được yêu cầu (thường mang hàm ý tiêu cực, ý kiến người khác không muốn nghe)

    "He's always ready to give his unsolicited opinion on everything, even if no one asked."

    (Anh ta luôn sẵn sàng đưa ra ý kiến không được yêu cầu về mọi thứ, dù không ai hỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

give your opinion

Cụm động từ
Lật mặt

Nêu lên những gì bạn nghĩ về một điều gì đó; bày tỏ ý kiến của bạn.

"I would like you to give your opinion on this matter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He gives his opinion on the matter.
Anh ấy đưa ra ý kiến của mình về vấn đề này.
Phủ định
Do you not give your opinion when asked?
Bạn không đưa ra ý kiến khi được hỏi sao?
Nghi vấn
Does she give her opinion freely?
Cô ấy có tự do đưa ra ý kiến của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "give your opinion".

Tầm quan trọng của việc bày tỏ ý kiến trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là các nước dân chủ, việc tự do bày tỏ ý kiến cá nhân, thậm chí là những ý kiến trái chiều, được xem là một quyền cơ bản và là yếu tố cốt lõi của tư duy phản biện. Mọi người thường được khuyến khích 'give their opinion' (đưa ra ý kiến của họ) trong các cuộc thảo luận, làm việc nhóm hoặc khi đưa ra quyết định để đảm bảo đa dạng quan điểm và tìm ra giải pháp tối ưu. Điều này có thể khác biệt so với một số nền văn hóa châu Á (như Việt Nam), nơi việc giữ im lặng hoặc thể hiện sự đồng tình để duy trì sự hài hòa hoặc tôn trọng người bề trên có thể được ưu tiên hơn trong một số bối cảnh.

Nghệ thuật 'cho' ý kiến một cách tế nhị và xây dựng

Mặc dù việc bày tỏ ý kiến được coi trọng, cách thức 'cho' ý kiến lại cực kỳ quan trọng, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp hoặc khi thảo luận về các vấn đề nhạy cảm. Người nói thường được khuyến khích thể hiện quan điểm một cách lịch sự, tôn trọng và mang tính xây dựng. Thay vì nói 'You're wrong' (Bạn sai rồi) một cách trực tiếp, người ta thường dùng các cách diễn đạt mềm mỏng hơn như 'I see things differently' (Tôi nhìn nhận mọi việc khác đi) hoặc 'Perhaps another perspective is...' (Có lẽ một góc nhìn khác là...). Điều này giúp duy trì mối quan hệ tốt đẹp, khuyến khích đối thoại hiệu quả và tránh tạo ra xung đột không cần thiết, dù là trong văn hóa phương Tây.