withhold your opinion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To suppress or hold back (something). In this context, it means to deliberately refrain from expressing your opinion.
Vietnamese Meaning
Kìm nén, giữ lại (điều gì đó). Trong ngữ cảnh này, nó có nghĩa là cố ý không bày tỏ ý kiến của bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's sometimes best to withhold your opinion until you have all the facts."
"Đôi khi tốt nhất là nên kìm nén ý kiến của bạn cho đến khi bạn có đầy đủ thông tin."
-
"I decided to withhold my opinion to avoid an argument."
"Tôi quyết định kìm nén ý kiến của mình để tránh một cuộc tranh cãi."
-
"It might be wise to withhold your opinion on this matter until you've spoken to everyone involved."
"Có lẽ nên khôn ngoan khi kìm nén ý kiến của bạn về vấn đề này cho đến khi bạn nói chuyện với tất cả những người có liên quan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | withhold | giữ lại, kìm lại, không tiết lộ |
| Noun | withholding | sự giữ lại, sự kìm lại; (thường dùng trong bối cảnh thuế) khoản tiền bị giữ lại |
| Noun | opinion | ý kiến, quan điểm |
| Verb | opine | bày tỏ ý kiến |
| Adjective | opinionated | cố chấp, khăng khăng giữ ý kiến của mình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'withhold your opinion' thường được sử dụng khi bạn cảm thấy ý kiến của mình có thể gây ra tranh cãi, xung đột hoặc không phù hợp trong một tình huống cụ thể. Nó mang sắc thái lịch sự và cân nhắc. Khác với 'keep silent' (giữ im lặng) mang nghĩa đơn giản là không nói gì, 'withhold your opinion' nhấn mạnh việc chủ động không bày tỏ quan điểm, có thể vì lý do chiến lược hoặc xã giao.
Prepositions
'withhold something from someone' có nghĩa là giữ lại cái gì đó, không cho ai đó biết hoặc nhận được. Ví dụ: 'He withheld information from the police.' (Anh ta đã giữ lại thông tin từ cảnh sát.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
choose to choose to withhold your opinion (chọn cách giữ lại ý kiến của mình)
-
decide to decide to withhold your opinion (quyết định giữ lại ý kiến của mình)
-
refuse to refuse to withhold your opinion (từ chối không giữ lại ý kiến của mình (mà bày tỏ ra))
-
wisely wisely withhold your opinion (khôn ngoan giữ lại ý kiến của mình)
-
carefully carefully withhold your opinion (cẩn thận giữ lại ý kiến của mình)
-
deliberately deliberately withhold your opinion (cố ý giữ lại ý kiến của mình)
Idioms
-
It's best to withhold your opinion until you have all the facts.
Tốt nhất là nên giữ lại ý kiến của bạn cho đến khi bạn có đầy đủ mọi thông tin.
-
Learn to withhold your opinion.
Học cách giữ lại ý kiến của mình (để thể hiện sự khôn ngoan, tế nhị).
-
Withhold your opinion from others.
Giữ lại ý kiến của mình không nói ra cho người khác.
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
withhold your opinion
Verb (động từ)Kìm nén, giữ lại (điều gì đó). Trong ngữ cảnh này, nó có nghĩa là cố ý không bày tỏ ý kiến của bạn.
"It's sometimes best to withhold your opinion until you have all the facts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "withhold your opinion".
