(Top Banner Ad)
withhold your opinion
B2
Verb (động từ) B2 Giao tiếp xã hội, Ứng xử

withhold your opinion

UK: /wɪðˈhəʊld/ • US: /wɪθˈhoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

giữ kín ý kiến không bày tỏ quan điểm giữ ý kiến trong lòng kìm nén ý kiến cá nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To suppress or hold back (something). In this context, it means to deliberately refrain from expressing your opinion.

Vietnamese Meaning

Kìm nén, giữ lại (điều gì đó). Trong ngữ cảnh này, nó có nghĩa là cố ý không bày tỏ ý kiến của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's sometimes best to withhold your opinion until you have all the facts."

    "Đôi khi tốt nhất là nên kìm nén ý kiến của bạn cho đến khi bạn có đầy đủ thông tin."

  • "I decided to withhold my opinion to avoid an argument."

    "Tôi quyết định kìm nén ý kiến của mình để tránh một cuộc tranh cãi."

  • "It might be wise to withhold your opinion on this matter until you've spoken to everyone involved."

    "Có lẽ nên khôn ngoan khi kìm nén ý kiến của bạn về vấn đề này cho đến khi bạn nói chuyện với tất cả những người có liên quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb withhold giữ lại, kìm lại, không tiết lộ
Noun withholding sự giữ lại, sự kìm lại; (thường dùng trong bối cảnh thuế) khoản tiền bị giữ lại
Noun opinion ý kiến, quan điểm
Verb opine bày tỏ ý kiến
Adjective opinionated cố chấp, khăng khăng giữ ý kiến của mình

Synonyms

suppress your opinion (kìm nén ý kiến của bạn)refrain from expressing your opinion (kiềm chế không bày tỏ ý kiến của bạn)keep your opinion to yourself (giữ ý kiến cho riêng mình)

Antonyms

express your opinion (bày tỏ ý kiến của bạn)share your opinion (chia sẻ ý kiến của bạn)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Ứng xử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wiþra
Proto-Germanic
*haldaną
Old English
wiþhealdan
Middle English
withholden
Modern English
withhold
Latin
opinari
Latin
opinio
Old French
opinion
Middle English
opinion
Modern English
opinion

Nguồn gốc của 'withhold' và 'opinion'

Cụm từ 'withhold your opinion' được ghép từ hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Withhold' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wiþhealdan', kết hợp của 'wiþ' (nghĩa là 'chống lại' hoặc 'quay lại') và 'healdan' (nghĩa là 'giữ'). Ban đầu, nó mang nghĩa đen là 'giữ lại, không cho đi'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ hành động không tiết lộ hoặc không bày tỏ một điều gì đó. Từ 'opinion' lại đến từ tiếng Latin 'opinio', có nghĩa là 'niềm tin' hoặc 'sự phán xét'. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả hành động kìm giữ, không nói ra những gì mình nghĩ.

Usage Note

Cụm từ 'withhold your opinion' thường được sử dụng khi bạn cảm thấy ý kiến của mình có thể gây ra tranh cãi, xung đột hoặc không phù hợp trong một tình huống cụ thể. Nó mang sắc thái lịch sự và cân nhắc. Khác với 'keep silent' (giữ im lặng) mang nghĩa đơn giản là không nói gì, 'withhold your opinion' nhấn mạnh việc chủ động không bày tỏ quan điểm, có thể vì lý do chiến lược hoặc xã giao.

Prepositions

from

'withhold something from someone' có nghĩa là giữ lại cái gì đó, không cho ai đó biết hoặc nhận được. Ví dụ: 'He withheld information from the police.' (Anh ta đã giữ lại thông tin từ cảnh sát.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + withhold your opinion
  • choose to choose to withhold your opinion
    (chọn cách giữ lại ý kiến của mình)
  • decide to decide to withhold your opinion
    (quyết định giữ lại ý kiến của mình)
  • refuse to refuse to withhold your opinion
    (từ chối không giữ lại ý kiến của mình (mà bày tỏ ra))
Adverb + withhold your opinion
  • wisely wisely withhold your opinion
    (khôn ngoan giữ lại ý kiến của mình)
  • carefully carefully withhold your opinion
    (cẩn thận giữ lại ý kiến của mình)
  • deliberately deliberately withhold your opinion
    (cố ý giữ lại ý kiến của mình)

Idioms

  • It's best to withhold your opinion until you have all the facts.

    Tốt nhất là nên giữ lại ý kiến của bạn cho đến khi bạn có đầy đủ mọi thông tin.

  • Learn to withhold your opinion.

    Học cách giữ lại ý kiến của mình (để thể hiện sự khôn ngoan, tế nhị).

  • Withhold your opinion from others.

    Giữ lại ý kiến của mình không nói ra cho người khác.

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

withhold your opinion

Verb (động từ)
Lật mặt

Kìm nén, giữ lại (điều gì đó). Trong ngữ cảnh này, nó có nghĩa là cố ý không bày tỏ ý kiến của bạn.

"It's sometimes best to withhold your opinion until you have all the facts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "withhold your opinion".

Nghệ thuật ngoại giao và sự tế nhị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc các tình huống xã giao trang trọng, việc 'withhold your opinion' (giữ lại ý kiến) thường được coi là dấu hiệu của sự tế nhị, khôn ngoan và khả năng ngoại giao. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với người khác và tránh xung đột không cần thiết, đặc biệt khi ý kiến đó có thể gây tranh cãi hoặc không phù hợp với hoàn cảnh.

Quyền tự do ngôn luận và trách nhiệm

Mặc dù các nước phương Tây đề cao quyền tự do ngôn luận (freedom of speech), nhưng 'withhold your opinion' cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm cá nhân. Không phải mọi ý kiến đều cần được bày tỏ ngay lập tức. Việc giữ lại ý kiến có thể là một hành động có ý thức để suy nghĩ kỹ hơn, thu thập thêm thông tin, hoặc đơn giản là để tránh làm tổn thương người khác hoặc gây ra những hậu quả không mong muốn.