share your thoughts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bày tỏ ý kiến hoặc suy nghĩ của bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'd like everyone to share their thoughts on the proposal."
"Tôi muốn mọi người chia sẻ suy nghĩ của họ về đề xuất này."
-
"Please share your thoughts on how we can improve customer service."
"Xin hãy chia sẻ suy nghĩ của bạn về cách chúng ta có thể cải thiện dịch vụ khách hàng."
-
"We encourage everyone to share their thoughts during the meeting."
"Chúng tôi khuyến khích mọi người chia sẻ suy nghĩ của họ trong cuộc họp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | share | chia sẻ, dùng chung, đóng góp |
| Noun | share | phần, cổ phần, sự chia sẻ |
| Noun | sharing | sự chia sẻ, việc chia sẻ |
| Adjective | shared | được chia sẻ, chung, cùng |
| Verb | think | suy nghĩ, nghĩ rằng |
| Noun | thought | suy nghĩ, ý nghĩ, ý kiến |
| Noun | thoughtfulness | sự chu đáo, sự ân cần |
| Adjective | thoughtful | chu đáo, ân cần, trầm tư |
| Adjective | thoughtless | vô tâm, thiếu suy nghĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích người khác nói lên quan điểm của họ một cách cởi mở và chân thành. Nó mang sắc thái thân thiện và mong muốn lắng nghe.
Trong cụm 'share your thoughts', 'thoughts' đề cập đến những suy nghĩ, ý kiến, quan điểm cá nhân. Nó bao hàm sự suy tư và có thể bao gồm cả cảm xúc liên quan đến một vấn đề nào đó.
Prepositions
* **with:** Chia sẻ với ai đó (ví dụ: 'Share your thoughts with the team'). * **on/about:** Chia sẻ về một chủ đề cụ thể (ví dụ: 'Share your thoughts on the new policy'). Khi dùng 'on' hoặc 'about', thường có một ngữ cảnh cụ thể được đề cập đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel free to feel free to share your thoughts (cứ tự nhiên chia sẻ suy nghĩ của bạn)
-
invite you to we invite you to share your thoughts (chúng tôi mời bạn chia sẻ suy nghĩ của mình)
-
encourage you to we encourage you to share your thoughts (chúng tôi khuyến khích bạn chia sẻ suy nghĩ của mình)
-
openly openly share your thoughts (công khai/thẳng thắn chia sẻ suy nghĩ của bạn)
-
freely freely share your thoughts (tự do chia sẻ suy nghĩ của bạn)
-
honestly honestly share your thoughts (chân thật chia sẻ suy nghĩ của bạn)
-
don't hesitate to don't hesitate to share your thoughts (đừng ngần ngại chia sẻ suy nghĩ của bạn)
-
we'd love for you to we'd love for you to share your thoughts (chúng tôi rất muốn bạn chia sẻ suy nghĩ của mình)
Idioms
-
Feel free to share your thoughts.
Cứ tự nhiên chia sẻ suy nghĩ của bạn. (Cụm từ dùng để khuyến khích sự tham gia, thể hiện sự cởi mở.)
"At the end of the presentation, feel free to share your thoughts and questions."
(Sau phần trình bày, cứ tự nhiên chia sẻ suy nghĩ và câu hỏi của bạn.)
-
Don't hold back, share your thoughts.
Đừng ngần ngại/giữ lại, hãy chia sẻ suy nghĩ của bạn. (Cụm từ mạnh mẽ hơn, khuyến khích sự bộc trực, không che giấu.)
"This is a safe space, don't hold back, share your thoughts with us."
(Đây là không gian an toàn, đừng ngần ngại, hãy chia sẻ suy nghĩ của bạn với chúng tôi.)
-
Share your thoughts and feelings.
Chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc của bạn. (Cụm từ phổ biến dùng để mời gọi sự bày tỏ toàn diện hơn, không chỉ lý trí mà còn cả khía cạnh tình cảm.)
"It's important to share your thoughts and feelings with your partner."
(Điều quan trọng là phải chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc của bạn với đối tác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
share your thoughts
Động từBày tỏ ý kiến hoặc suy nghĩ của bạn.
"I'd like everyone to share their thoughts on the proposal."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should share your thoughts more often, shouldn't you? |
Bạn nên chia sẻ suy nghĩ của mình thường xuyên hơn, phải không? |
| Phủ định | They won't share their thoughts with us, will they? |
Họ sẽ không chia sẻ suy nghĩ của họ với chúng ta, phải không? |
| Nghi vấn | Let's share our thoughts on this matter, shall we? |
Chúng ta hãy chia sẻ suy nghĩ của mình về vấn đề này nhé, được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "share your thoughts".
