(Top Banner Ad)
share your thoughts
B1
Động từ B1 Giao tiếp, Xã hội

share your thoughts

UK: /ʃeə(r) jɔː(r) θɔːts/ • US: /ʃer jʊr θɔts/

Nghĩa tiếng Việt

chia sẻ suy nghĩ của bạn bày tỏ ý kiến của bạn nêu lên quan điểm của bạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express your opinions or ideas.

Vietnamese Meaning

Bày tỏ ý kiến hoặc suy nghĩ của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'd like everyone to share their thoughts on the proposal."

    "Tôi muốn mọi người chia sẻ suy nghĩ của họ về đề xuất này."

  • "Please share your thoughts on how we can improve customer service."

    "Xin hãy chia sẻ suy nghĩ của bạn về cách chúng ta có thể cải thiện dịch vụ khách hàng."

  • "We encourage everyone to share their thoughts during the meeting."

    "Chúng tôi khuyến khích mọi người chia sẻ suy nghĩ của họ trong cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb share chia sẻ, dùng chung, đóng góp
Noun share phần, cổ phần, sự chia sẻ
Noun sharing sự chia sẻ, việc chia sẻ
Adjective shared được chia sẻ, chung, cùng
Verb think suy nghĩ, nghĩ rằng
Noun thought suy nghĩ, ý nghĩ, ý kiến
Noun thoughtfulness sự chu đáo, sự ân cần
Adjective thoughtful chu đáo, ân cần, trầm tư
Adjective thoughtless vô tâm, thiếu suy nghĩ

Synonyms

express your views (bày tỏ quan điểm của bạn)voice your opinion (nói lên ý kiến của bạn)give your feedback (đưa ra phản hồi của bạn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skarō (gốc của 'share', nghĩa là 'sự cắt, sự phân chia')
Old English
scearu (tiền thân của 'share', nghĩa là 'một phần, cổ phần')
Old English
þoht (tiền thân của 'thought', nghĩa là 'quá trình suy nghĩ, điều được nghĩ')
Modern English
share your thoughts (cụm từ hiện đại để diễn tả việc bày tỏ ý kiến)

Nguồn gốc của 'Share'

Từ 'share' ban đầu trong tiếng Anh cổ (scearu) có nghĩa là 'một phần được cắt ra hoặc chia ra'. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng từ việc chia sẻ vật chất sang chia sẻ kinh nghiệm, cảm xúc và cuối cùng là ý tưởng, suy nghĩ. Nó ngụ ý sự phân phối hoặc trao đổi.

Nguồn gốc của 'Thoughts'

Từ 'thought' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (þoht), chỉ hành động hoặc quá trình suy nghĩ, cũng như kết quả của việc suy nghĩ – tức là một ý tưởng hay quan điểm. Nó kết nối trực tiếp với động từ 'think' (suy nghĩ).

Sự kết hợp 'Share your thoughts'

Khi 'share' kết hợp với 'thoughts', cụm từ 'share your thoughts' ra đời, mang ý nghĩa mời gọi hoặc khuyến khích ai đó bày tỏ, trao đổi ý kiến, quan điểm hoặc suy nghĩ của họ với người khác. Đây là một cụm từ phổ biến trong giao tiếp hiện đại, nhấn mạnh sự cởi mở và tương tác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích người khác nói lên quan điểm của họ một cách cởi mở và chân thành. Nó mang sắc thái thân thiện và mong muốn lắng nghe.
Trong cụm 'share your thoughts', 'thoughts' đề cập đến những suy nghĩ, ý kiến, quan điểm cá nhân. Nó bao hàm sự suy tư và có thể bao gồm cả cảm xúc liên quan đến một vấn đề nào đó.

Prepositions

with on about

* **with:** Chia sẻ với ai đó (ví dụ: 'Share your thoughts with the team'). * **on/about:** Chia sẻ về một chủ đề cụ thể (ví dụ: 'Share your thoughts on the new policy'). Khi dùng 'on' hoặc 'about', thường có một ngữ cảnh cụ thể được đề cập đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + share your thoughts
  • feel free to feel free to share your thoughts
    (cứ tự nhiên chia sẻ suy nghĩ của bạn)
  • invite you to we invite you to share your thoughts
    (chúng tôi mời bạn chia sẻ suy nghĩ của mình)
  • encourage you to we encourage you to share your thoughts
    (chúng tôi khuyến khích bạn chia sẻ suy nghĩ của mình)
Trạng từ + share your thoughts
  • openly openly share your thoughts
    (công khai/thẳng thắn chia sẻ suy nghĩ của bạn)
  • freely freely share your thoughts
    (tự do chia sẻ suy nghĩ của bạn)
  • honestly honestly share your thoughts
    (chân thật chia sẻ suy nghĩ của bạn)
Cụm từ khuyến khích + share your thoughts
  • don't hesitate to don't hesitate to share your thoughts
    (đừng ngần ngại chia sẻ suy nghĩ của bạn)
  • we'd love for you to we'd love for you to share your thoughts
    (chúng tôi rất muốn bạn chia sẻ suy nghĩ của mình)

Idioms

  • Feel free to share your thoughts.

    Cứ tự nhiên chia sẻ suy nghĩ của bạn. (Cụm từ dùng để khuyến khích sự tham gia, thể hiện sự cởi mở.)

    "At the end of the presentation, feel free to share your thoughts and questions."

    (Sau phần trình bày, cứ tự nhiên chia sẻ suy nghĩ và câu hỏi của bạn.)

  • Don't hold back, share your thoughts.

    Đừng ngần ngại/giữ lại, hãy chia sẻ suy nghĩ của bạn. (Cụm từ mạnh mẽ hơn, khuyến khích sự bộc trực, không che giấu.)

    "This is a safe space, don't hold back, share your thoughts with us."

    (Đây là không gian an toàn, đừng ngần ngại, hãy chia sẻ suy nghĩ của bạn với chúng tôi.)

  • Share your thoughts and feelings.

    Chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc của bạn. (Cụm từ phổ biến dùng để mời gọi sự bày tỏ toàn diện hơn, không chỉ lý trí mà còn cả khía cạnh tình cảm.)

    "It's important to share your thoughts and feelings with your partner."

    (Điều quan trọng là phải chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc của bạn với đối tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

share your thoughts

Động từ
Lật mặt

Bày tỏ ý kiến hoặc suy nghĩ của bạn.

"I'd like everyone to share their thoughts on the proposal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should share your thoughts more often, shouldn't you?
Bạn nên chia sẻ suy nghĩ của mình thường xuyên hơn, phải không?
Phủ định
They won't share their thoughts with us, will they?
Họ sẽ không chia sẻ suy nghĩ của họ với chúng ta, phải không?
Nghi vấn
Let's share our thoughts on this matter, shall we?
Chúng ta hãy chia sẻ suy nghĩ của mình về vấn đề này nhé, được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "share your thoughts".

Giá trị sự tham gia và hợp tác

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc, học thuật hoặc các cuộc họp cộng đồng, việc 'share your thoughts' được khuyến khích và coi trọng. Nó thể hiện sự cởi mở, minh bạch và niềm tin vào giá trị của việc đóng góp ý kiến đa dạng để đưa ra quyết định tốt hơn hoặc thúc đẩy sự đổi mới.

Môi trường an toàn để bày tỏ cảm xúc

Trong các mối quan hệ cá nhân, liệu pháp tâm lý hoặc nhóm hỗ trợ, 'sharing your thoughts' không chỉ giới hạn ở việc chia sẻ ý kiến mà còn mở rộng sang việc bày tỏ cảm xúc, nỗi lo lắng hoặc trải nghiệm cá nhân. Nó tạo ra một môi trường an toàn, giúp tăng cường sự hiểu biết và kết nối giữa mọi người.