(Top Banner Ad)
global history
C1
noun phrase C1 Sử học, Nghiên cứu Quốc tế

global history

UK: /ˈɡləʊbəl ˈhɪstəri/ • US: /ˈɡloʊbəl ˈhɪstəri/

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử toàn cầu lịch sử thế giới (trong bối cảnh nghiên cứu toàn cầu)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of history from a global perspective, considering worldwide developments and interconnections rather than focusing on individual nations or regions.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu lịch sử từ một góc độ toàn cầu, xem xét các phát triển và mối liên hệ trên toàn thế giới thay vì chỉ tập trung vào các quốc gia hoặc khu vực riêng lẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The course on global history explores the impact of colonialism on societies worldwide."

    "Khóa học về lịch sử toàn cầu khám phá tác động của chủ nghĩa thực dân đối với các xã hội trên toàn thế giới."

  • "Global history offers a broader understanding of the forces shaping our world."

    "Lịch sử toàn cầu mang đến một sự hiểu biết rộng hơn về các lực lượng định hình thế giới của chúng ta."

  • "Scholars of global history often employ interdisciplinary approaches."

    "Các học giả về lịch sử toàn cầu thường sử dụng các phương pháp tiếp cận liên ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun globe quả địa cầu, Trái Đất
Adjective global toàn cầu, toàn thế giới
Adverb globally trên toàn cầu, khắp thế giới
Verb globalize toàn cầu hóa
Noun globalization sự toàn cầu hóa
Noun history lịch sử
Adjective historic có tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử
Adjective historical thuộc về lịch sử
Noun historian nhà sử học
Adverb historically về mặt lịch sử, theo lịch sử

Synonyms

world history (lịch sử thế giới)transnational history (lịch sử xuyên quốc gia)

Antonyms

national history (lịch sử quốc gia)regional history (lịch sử khu vực)

Related Words

globalization (toàn cầu hóa)interconnectedness (sự liên kết)world systems theory (lý thuyết hệ thống thế giới)

Subject Area

Sử học, Nghiên cứu Quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἱστορία (historia)
Latin
historia
Old French
estoire
Middle English
historie
English
history

Nguồn gốc của 'History'

Từ 'history' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'historia', có nghĩa là 'sự tìm tòi, điều tra, kiến thức thu được qua điều tra'. Ban đầu, nó chỉ việc tìm hiểu và ghi lại các sự kiện đã qua.

Nguồn gốc của 'Global'

Từ 'global' xuất phát từ tiếng Latin 'globus' (quả cầu, hình cầu), sau đó qua tiếng Pháp cổ để trở thành 'globe' trong tiếng Anh, mang nghĩa là Trái Đất. 'Global' (tính từ) nghĩa là 'thuộc về toàn cầu, khắp thế giới'.

'Global History' – Một góc nhìn mới

'Lịch sử toàn cầu' là một lĩnh vực nghiên cứu hiện đại, xuất hiện rõ rệt từ cuối thế kỷ 20. Nó không chỉ đơn thuần là tổng hợp các lịch sử quốc gia, mà tập trung vào sự kết nối, tương tác và các dòng chảy xuyên quốc gia (như di cư, thương mại, ý tưởng, dịch bệnh) để hiểu về quá khứ chung của nhân loại.

Usage Note

Global history khác với lịch sử truyền thống ở chỗ nó nhấn mạnh sự kết nối và tương tác giữa các nền văn hóa và khu vực khác nhau trên thế giới. Nó thường xem xét các chủ đề như di cư, thương mại, trao đổi văn hóa và các phong trào toàn cầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + global history
  • recent recent global history
    (lịch sử toàn cầu gần đây)
  • comprehensive comprehensive global history
    (lịch sử toàn cầu toàn diện)
  • interconnected interconnected global history
    (lịch sử toàn cầu có sự liên kết chặt chẽ)
  • new new global history
    (cách tiếp cận mới về lịch sử toàn cầu)
  • broad broad global history
    (lịch sử toàn cầu với phạm vi rộng)
Verb + global history
  • study study global history
    (nghiên cứu lịch sử toàn cầu)
  • teach teach global history
    (giảng dạy lịch sử toàn cầu)
  • explore explore global history
    (khám phá lịch sử toàn cầu)
  • rethink rethink global history
    (suy nghĩ lại/đánh giá lại lịch sử toàn cầu)
  • shape shape global history
    (định hình lịch sử toàn cầu)

Idioms

  • the arc of global history

    quỹ đạo/xu hướng chung của lịch sử toàn cầu (thường ám chỉ sự phát triển hoặc tiến bộ theo thời gian)

    "Many believe that the arc of global history bends towards justice, even if slowly."

    (Nhiều người tin rằng quỹ đạo của lịch sử toàn cầu hướng tới công lý, dù chậm chạp.)

  • a turning point in global history

    một bước ngoặt/điểm mấu chốt trong lịch sử toàn cầu

    "The fall of the Berlin Wall was a turning point in global history."

    (Sự kiện Bức tường Berlin sụp đổ là một bước ngoặt trong lịch sử toàn cầu.)

  • a new chapter in global history

    một chương mới trong lịch sử toàn cầu

    "The pandemic opened a new chapter in global history, redefining international relations."

    (Đại dịch đã mở ra một chương mới trong lịch sử toàn cầu, định hình lại quan hệ quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

global history

noun phrase
Lật mặt

Nghiên cứu lịch sử từ một góc độ toàn cầu, xem xét các phát triển và mối liên hệ trên toàn thế giới thay vì chỉ tập trung vào các quốc gia hoặc khu vực riêng lẻ.

"The course on global history explores the impact of colonialism on societies worldwide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global history".

'Lịch sử toàn cầu' - Vượt ra ngoài biên giới quốc gia

'Lịch sử toàn cầu' là một lĩnh vực học thuật nhấn mạnh việc nghiên cứu lịch sử không chỉ từ góc nhìn của một quốc gia hay nền văn minh cụ thể (ví dụ, không chỉ tập trung vào châu Âu), mà xem xét các sự kiện, quá trình và tương tác diễn ra trên quy mô toàn cầu. Nó tập trung vào sự kết nối, trao đổi và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các khu vực, dân tộc và nền văn hóa.

Tầm quan trọng trong thế giới hiện đại

Việc nghiên cứu lịch sử toàn cầu giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các vấn đề hiện tại như biến đổi khí hậu, toàn cầu hóa kinh tế, di cư, và đại dịch, bằng cách đặt chúng trong bối cảnh lịch sử rộng lớn hơn. Nó khuyến khích tư duy phản biện về những câu chuyện lịch sử truyền thống và nhận ra sự đa dạng, phức tạp của quá khứ nhân loại.