(Top Banner Ad)
national history
B2
Noun B2 Lịch sử, Khoa học xã hội

national history

UK: /ˈnæʃənəl ˈhɪstri/ • US: /ˈnæʃənəl ˈhɪstəri/

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử quốc gia lịch sử dân tộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study and narrative of past events relating to a specific nation or country.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu và tường thuật về các sự kiện quá khứ liên quan đến một quốc gia hoặc đất nước cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The national history of Vietnam is rich and complex, spanning thousands of years."

    "Lịch sử quốc gia Việt Nam rất phong phú và phức tạp, kéo dài hàng ngàn năm."

  • "Studying national history helps us understand the present."

    "Nghiên cứu lịch sử quốc gia giúp chúng ta hiểu hiện tại."

  • "The museum showcases artifacts from different periods of national history."

    "Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ các giai đoạn khác nhau của lịch sử quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adverb nationally trên toàn quốc, về mặt quốc gia
Noun nationalism chủ nghĩa dân tộc
Noun/Adjective nationalist người theo chủ nghĩa dân tộc / (thuộc) chủ nghĩa dân tộc
Verb nationalize quốc hữu hóa
Noun nationalization sự quốc hữu hóa
Noun history lịch sử
Noun historian nhà sử học
Adjective historic có tính lịch sử (quan trọng, đáng ghi nhớ)
Adjective historical thuộc về lịch sử, có liên quan đến lịch sử
Adverb historically về mặt lịch sử, theo lịch sử

Synonyms

country's history (lịch sử của đất nước)nation's past (quá khứ của quốc gia)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἱστορία (historia) - inquiry, knowledge from inquiry
Latin
historia - narrative of past events
Old French
estoire - narrative, chronicle
English (Middle English)
history
Latin
natio - birth, race, nation
Old French
nacional - of a nation
English (Late Middle English)
national
English (Compound)
national history

Nguồn gốc của 'History'

Từ 'History' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'historia', có nghĩa là 'sự điều tra' hoặc 'kiến thức có được từ điều tra'. Ban đầu, nó ám chỉ việc tìm hiểu và ghi lại các sự kiện. Sau đó, nó phát triển thành nghĩa 'tường thuật về các sự kiện trong quá khứ' mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'National'

Từ 'National' xuất phát từ tiếng Latin 'natio', có nghĩa là 'sự sinh ra, dòng dõi, dân tộc'. Qua tiếng Pháp cổ 'nacional', từ này đã trở thành một phần của tiếng Anh, dùng để chỉ những gì thuộc về một quốc gia, dân tộc hoặc có đặc điểm chung của cả nước.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến lịch sử chính trị, xã hội, kinh tế và văn hóa của một quốc gia. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của các sự kiện và quá trình lịch sử trong việc hình thành bản sắc và quỹ đạo phát triển của quốc gia đó. Nó khác với 'world history' (lịch sử thế giới) ở phạm vi hẹp hơn, tập trung vào một quốc gia duy nhất.

Prepositions

of in

'History of' thường được sử dụng để chỉ chủ đề của lịch sử (ví dụ: 'The history of France'). 'History in' có thể được sử dụng để chỉ bối cảnh (ví dụ: 'Major events in the national history').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + national history
  • rich rich national history
    (lịch sử quốc gia phong phú)
  • complex complex national history
    (lịch sử quốc gia phức tạp)
  • proud proud national history
    (lịch sử quốc gia đáng tự hào)
  • shared shared national history
    (lịch sử quốc gia chung)
  • turbulent turbulent national history
    (lịch sử quốc gia đầy biến động)
Verb + national history
  • study study national history
    (nghiên cứu lịch sử quốc gia)
  • preserve preserve national history
    (bảo tồn lịch sử quốc gia)
  • teach teach national history
    (dạy lịch sử quốc gia)
  • shape shape national history
    (định hình lịch sử quốc gia)
  • interpret interpret national history
    (giải thích lịch sử quốc gia)
Prepositional Phrase + national history
  • rooted in rooted in national history
    (bắt nguồn từ lịch sử quốc gia)
  • through learn through national history
    (học hỏi qua lịch sử quốc gia)

Idioms

  • to make national history

    làm nên lịch sử quốc gia (thực hiện một việc rất quan trọng, có ý nghĩa lớn đối với quốc gia)

    "The team made national history by winning their first Olympic gold medal."

    (Đội tuyển đã làm nên lịch sử quốc gia khi giành được huy chương vàng Olympic đầu tiên của họ.)

  • to be etched in national history

    được khắc ghi vào lịch sử quốc gia (được ghi nhớ vĩnh viễn trong ký ức và các ghi chép lịch sử của một quốc gia)

    "His heroic deeds will forever be etched in national history."

    (Những hành động anh hùng của ông sẽ mãi mãi được khắc ghi vào lịch sử quốc gia.)

  • the annals of national history

    biên niên sử quốc gia (các ghi chép chính thức, toàn diện về các sự kiện lịch sử của một quốc gia)

    "Many great leaders are recorded in the annals of national history."

    (Nhiều nhà lãnh đạo vĩ đại được ghi lại trong biên niên sử quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

national history

Noun
Lật mặt

Nghiên cứu và tường thuật về các sự kiện quá khứ liên quan đến một quốc gia hoặc đất nước cụ thể.

"The national history of Vietnam is rich and complex, spanning thousands of years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national history".

Vai trò của Lịch sử Quốc gia trong Bản sắc

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, lịch sử quốc gia đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành bản sắc dân tộc và ý thức cộng đồng. Nó giúp người dân hiểu về nguồn gốc, truyền thống, những cuộc đấu tranh và thành tựu của mình, qua đó nuôi dưỡng lòng yêu nước và sự đoàn kết. Đây thường là môn học cốt lõi trong chương trình giáo dục để truyền lại những giá trị này cho thế hệ trẻ.

Tái Giải thích và Tưởng niệm Lịch sử

Lịch sử quốc gia không phải là một tập hợp các sự kiện cố định mà thường xuyên được tái giải thích qua thời gian, dựa trên những phát hiện mới hoặc góc nhìn xã hội thay đổi. Các quốc gia thường sử dụng các bảo tàng, đài tưởng niệm, và ngày lễ quốc gia để tưởng nhớ các sự kiện và nhân vật lịch sử, nhằm giáo dục công chúng và duy trì ký ức chung, đôi khi cũng để củng cố một câu chuyện lịch sử cụ thể.