national history
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nghiên cứu và tường thuật về các sự kiện quá khứ liên quan đến một quốc gia hoặc đất nước cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The national history of Vietnam is rich and complex, spanning thousands of years."
"Lịch sử quốc gia Việt Nam rất phong phú và phức tạp, kéo dài hàng ngàn năm."
-
"Studying national history helps us understand the present."
"Nghiên cứu lịch sử quốc gia giúp chúng ta hiểu hiện tại."
-
"The museum showcases artifacts from different periods of national history."
"Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ các giai đoạn khác nhau của lịch sử quốc gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nation | quốc gia, dân tộc |
| Adverb | nationally | trên toàn quốc, về mặt quốc gia |
| Noun | nationalism | chủ nghĩa dân tộc |
| Noun/Adjective | nationalist | người theo chủ nghĩa dân tộc / (thuộc) chủ nghĩa dân tộc |
| Verb | nationalize | quốc hữu hóa |
| Noun | nationalization | sự quốc hữu hóa |
| Noun | history | lịch sử |
| Noun | historian | nhà sử học |
| Adjective | historic | có tính lịch sử (quan trọng, đáng ghi nhớ) |
| Adjective | historical | thuộc về lịch sử, có liên quan đến lịch sử |
| Adverb | historically | về mặt lịch sử, theo lịch sử |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường đề cập đến lịch sử chính trị, xã hội, kinh tế và văn hóa của một quốc gia. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của các sự kiện và quá trình lịch sử trong việc hình thành bản sắc và quỹ đạo phát triển của quốc gia đó. Nó khác với 'world history' (lịch sử thế giới) ở phạm vi hẹp hơn, tập trung vào một quốc gia duy nhất.
Prepositions
'History of' thường được sử dụng để chỉ chủ đề của lịch sử (ví dụ: 'The history of France'). 'History in' có thể được sử dụng để chỉ bối cảnh (ví dụ: 'Major events in the national history').
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich rich national history (lịch sử quốc gia phong phú)
-
complex complex national history (lịch sử quốc gia phức tạp)
-
proud proud national history (lịch sử quốc gia đáng tự hào)
-
shared shared national history (lịch sử quốc gia chung)
-
turbulent turbulent national history (lịch sử quốc gia đầy biến động)
-
study study national history (nghiên cứu lịch sử quốc gia)
-
preserve preserve national history (bảo tồn lịch sử quốc gia)
-
teach teach national history (dạy lịch sử quốc gia)
-
shape shape national history (định hình lịch sử quốc gia)
-
interpret interpret national history (giải thích lịch sử quốc gia)
-
rooted in rooted in national history (bắt nguồn từ lịch sử quốc gia)
-
through learn through national history (học hỏi qua lịch sử quốc gia)
Idioms
-
to make national history
làm nên lịch sử quốc gia (thực hiện một việc rất quan trọng, có ý nghĩa lớn đối với quốc gia)
"The team made national history by winning their first Olympic gold medal."
(Đội tuyển đã làm nên lịch sử quốc gia khi giành được huy chương vàng Olympic đầu tiên của họ.)
-
to be etched in national history
được khắc ghi vào lịch sử quốc gia (được ghi nhớ vĩnh viễn trong ký ức và các ghi chép lịch sử của một quốc gia)
"His heroic deeds will forever be etched in national history."
(Những hành động anh hùng của ông sẽ mãi mãi được khắc ghi vào lịch sử quốc gia.)
-
the annals of national history
biên niên sử quốc gia (các ghi chép chính thức, toàn diện về các sự kiện lịch sử của một quốc gia)
"Many great leaders are recorded in the annals of national history."
(Nhiều nhà lãnh đạo vĩ đại được ghi lại trong biên niên sử quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
national history
NounNghiên cứu và tường thuật về các sự kiện quá khứ liên quan đến một quốc gia hoặc đất nước cụ thể.
"The national history of Vietnam is rich and complex, spanning thousands of years."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national history".
