(Top Banner Ad)
global interconnectedness
C1
Noun C1 Chính trị quốc tế, Kinh tế, Xã hội học

global interconnectedness

UK: /ˌɡləʊbəl ɪntəkəˈnektɪdnəs/ • US: /ˌɡloʊbəl ɪntərkəˈnektɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự kết nối toàn cầu tính liên kết toàn cầu mạng lưới kết nối toàn cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being connected with each other throughout the world, especially through communication and trade.

Vietnamese Meaning

Trạng thái kết nối lẫn nhau trên toàn thế giới, đặc biệt thông qua giao tiếp và thương mại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of the internet has greatly increased global interconnectedness."

    "Sự trỗi dậy của internet đã làm tăng đáng kể sự kết nối toàn cầu."

  • "Global interconnectedness has both positive and negative impacts on national economies."

    "Sự kết nối toàn cầu có cả tác động tích cực và tiêu cực đến nền kinh tế quốc gia."

  • "The COVID-19 pandemic highlighted the dangers of global interconnectedness in spreading infectious diseases."

    "Đại dịch COVID-19 đã làm nổi bật những nguy hiểm của sự kết nối toàn cầu trong việc lây lan các bệnh truyền nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun globe quả địa cầu, thế giới
Adjective global thuộc toàn cầu, trên toàn thế giới
Adverb globally trên phạm vi toàn cầu
Verb globalize toàn cầu hóa
Noun globalization sự toàn cầu hóa
Verb interconnect kết nối với nhau, liên kết
Adjective interconnected được kết nối với nhau, có liên hệ với nhau
Noun interconnection sự liên kết, sự kết nối lẫn nhau

Synonyms

global integration (hội nhập toàn cầu)global network (mạng lưới toàn cầu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế, Kinh tế, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
globus
French
global
English
global
Latin
inter
Latin
conectere
English
interconnect
English
interconnectedness

Nguồn gốc của 'global interconnectedness'

Cụm từ 'global interconnectedness' (sự liên kết toàn cầu) không có một nguồn gốc đơn lẻ mà là sự kết hợp của 'global' (toàn cầu) và 'interconnectedness' (tình trạng liên kết với nhau). 'Global' xuất phát từ tiếng Latin 'globus' (quả cầu), qua tiếng Pháp cổ, rồi trở thành 'global' trong tiếng Anh. 'Interconnectedness' được tạo thành từ tiền tố 'inter-' (giữa, lẫn nhau), động từ 'connect' (kết nối) từ tiếng Latin 'conectere', và hậu tố '-ness' biểu thị trạng thái. Cụm từ này trở nên phổ biến mạnh mẽ trong thời đại hiện đại khi thế giới ngày càng xích lại gần nhau nhờ công nghệ, thương mại và các thách thức chung như biến đổi khí hậu và đại dịch, nhấn mạnh mối quan hệ qua lại giữa các quốc gia và cộng đồng.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các quốc gia, văn hóa và cá nhân trên quy mô toàn cầu. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về toàn cầu hóa, thương mại quốc tế, truyền thông và tác động của công nghệ.

Prepositions

of in through

* **of:** Chỉ mối quan hệ sở hữu, ví dụ: "the impact of global interconnectedness".
* **in:** Chỉ phạm vi, ví dụ: "an increase in global interconnectedness".
* **through:** Chỉ phương tiện, ví dụ: "communication through global interconnectedness".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + global interconnectedness
  • deep deep global interconnectedness
    (sự liên kết toàn cầu sâu sắc)
  • growing growing global interconnectedness
    (sự liên kết toàn cầu ngày càng tăng)
  • complex complex global interconnectedness
    (sự liên kết toàn cầu phức tạp)
  • profound profound global interconnectedness
    (sự liên kết toàn cầu sâu rộng)
Verb + global interconnectedness
  • understand understand global interconnectedness
    (hiểu rõ sự liên kết toàn cầu)
  • foster foster global interconnectedness
    (thúc đẩy sự liên kết toàn cầu)
  • navigate navigate global interconnectedness
    (điều hướng/ứng phó với sự liên kết toàn cầu)
  • highlight highlight global interconnectedness
    (nhấn mạnh sự liên kết toàn cầu)
Noun + of + global interconnectedness
  • age age of global interconnectedness
    (kỷ nguyên của sự liên kết toàn cầu)
  • challenges challenges of global interconnectedness
    (những thách thức của sự liên kết toàn cầu)
  • benefits benefits of global interconnectedness
    (những lợi ích của sự liên kết toàn cầu)

Idioms

  • embrace global interconnectedness

    chấp nhận và tận dụng sự liên kết toàn cầu

    "Many countries now strive to embrace global interconnectedness for economic growth."

    (Nhiều quốc gia hiện đang nỗ lực chấp nhận và tận dụng sự liên kết toàn cầu để phát triển kinh tế.)

  • the fabric of global interconnectedness

    cấu trúc/mạng lưới của sự liên kết toàn cầu

    "Digital technology has significantly strengthened the fabric of global interconnectedness."

    (Công nghệ kỹ thuật số đã củng cố đáng kể cấu trúc của sự liên kết toàn cầu.)

  • a world of global interconnectedness

    một thế giới của sự liên kết toàn cầu (nhấn mạnh tính chất liên kết)

    "Living in a world of global interconnectedness means shared responsibilities."

    (Sống trong một thế giới của sự liên kết toàn cầu đồng nghĩa với những trách nhiệm chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

global interconnectedness

Noun
Lật mặt

Trạng thái kết nối lẫn nhau trên toàn thế giới, đặc biệt thông qua giao tiếp và thương mại.

"The rise of the internet has greatly increased global interconnectedness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global interconnectedness".

Toàn cầu hóa (Globalization)

Khái niệm 'global interconnectedness' gắn liền mật thiết với quá trình toàn cầu hóa. Toàn cầu hóa là sự tăng cường hội nhập và phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia thông qua thương mại, đầu tư, dòng chảy thông tin và văn hóa. Nó đã định hình thế giới hiện đại, tạo ra cả cơ hội và thách thức lớn, từ đó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự liên kết toàn cầu.

Kỷ nguyên số và Internet

Sự phát triển vượt bậc của Internet và công nghệ số là động lực chính thúc đẩy 'global interconnectedness'. Internet cho phép con người ở các châu lục khác nhau giao tiếp, chia sẻ thông tin và làm việc cùng nhau gần như ngay lập tức, làm mờ đi ranh giới địa lý và văn hóa, tạo ra một 'ngôi làng toàn cầu'. Điều này đã làm thay đổi cách chúng ta tương tác và nhận thức về thế giới.