luminous skin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Emitting or reflecting light, especially in the dark; radiant; glowing.
Vietnamese Meaning
Phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng, đặc biệt trong bóng tối; rạng rỡ; sáng chói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has luminous skin that makes her look younger."
"Cô ấy có một làn da rạng rỡ khiến cô ấy trông trẻ hơn."
-
"Proper hydration is key to achieving luminous skin."
"Dưỡng ẩm đầy đủ là chìa khóa để có được làn da rạng rỡ."
-
"She used a highlighter to give her skin a more luminous appearance."
"Cô ấy dùng phấn bắt sáng để tạo cho làn da vẻ ngoài rạng rỡ hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | luminous | phát sáng, rực rỡ |
| Noun | luminosity | độ sáng |
| Noun | skin | da |
| Adjective | skinned | có da |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'luminous' thường được sử dụng để mô tả vẻ đẹp tự nhiên, khỏe mạnh của làn da, không chỉ đơn thuần là trắng sáng. Nó gợi ý về một làn da có sức sống, khả năng phản chiếu ánh sáng tốt, tạo cảm giác tươi trẻ. Khác với 'bright', 'luminous' nhấn mạnh khả năng phát sáng hoặc phản chiếu ánh sáng một cách tự nhiên. So với 'glowing', 'luminous' có thể ám chỉ một mức độ sáng cao hơn và tinh tế hơn.
Khi dùng 'luminous skin' như một cụm danh từ, nó chỉ đến làn da có vẻ ngoài khỏe mạnh, tươi sáng và rạng rỡ nhờ khả năng phát hoặc phản chiếu ánh sáng tốt. Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết về chăm sóc da, làm đẹp để mô tả một làn da lý tưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
naturally naturally luminous skin (làn da sáng tự nhiên)
-
healthy healthy luminous skin (làn da sáng khỏe)
-
radiant radiant luminous skin (làn da sáng rạng rỡ)
-
achieve achieve luminous skin (đạt được làn da sáng)
-
desire desire luminous skin (khao khát làn da sáng)
-
have have luminous skin (có làn da sáng)
Idioms
-
beauty is only skin deep
tốt gỗ hơn tốt nước sơn (vẻ đẹp bên ngoài không quan trọng bằng vẻ đẹp bên trong)
"She might not have luminous skin, but her kindness makes up for it; beauty is only skin deep."
(Cô ấy có thể không có làn da sáng, nhưng lòng tốt của cô ấy bù đắp cho điều đó; tốt gỗ hơn tốt nước sơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
luminous skin
tính từPhát ra hoặc phản chiếu ánh sáng, đặc biệt trong bóng tối; rạng rỡ; sáng chói.
"She has luminous skin that makes her look younger."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luminous skin".
