(Top Banner Ad)
luminous skin
B2
tính từ B2 Chăm sóc da, Làm đẹp

luminous skin

UK: /ˈluːmɪnəs/ • US: /ˈluːmənəs/

Nghĩa tiếng Việt

làn da rạng rỡ da căng bóng da sáng khỏe da tươi tắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Emitting or reflecting light, especially in the dark; radiant; glowing.

Vietnamese Meaning

Phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng, đặc biệt trong bóng tối; rạng rỡ; sáng chói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has luminous skin that makes her look younger."

    "Cô ấy có một làn da rạng rỡ khiến cô ấy trông trẻ hơn."

  • "Proper hydration is key to achieving luminous skin."

    "Dưỡng ẩm đầy đủ là chìa khóa để có được làn da rạng rỡ."

  • "She used a highlighter to give her skin a more luminous appearance."

    "Cô ấy dùng phấn bắt sáng để tạo cho làn da vẻ ngoài rạng rỡ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective luminous phát sáng, rực rỡ
Noun luminosity độ sáng
Noun skin da
Adjective skinned có da

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc da, Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lūminōsus
English
luminous
English
skin

Nguồn gốc của 'luminous'

Từ 'luminous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lūminōsus', có nghĩa là 'đầy ánh sáng' hoặc 'rực rỡ'. Nó ám chỉ khả năng phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng. 'Skin' đơn giản là từ tiếng Anh chỉ 'da'.

Usage Note

Từ 'luminous' thường được sử dụng để mô tả vẻ đẹp tự nhiên, khỏe mạnh của làn da, không chỉ đơn thuần là trắng sáng. Nó gợi ý về một làn da có sức sống, khả năng phản chiếu ánh sáng tốt, tạo cảm giác tươi trẻ. Khác với 'bright', 'luminous' nhấn mạnh khả năng phát sáng hoặc phản chiếu ánh sáng một cách tự nhiên. So với 'glowing', 'luminous' có thể ám chỉ một mức độ sáng cao hơn và tinh tế hơn.
Khi dùng 'luminous skin' như một cụm danh từ, nó chỉ đến làn da có vẻ ngoài khỏe mạnh, tươi sáng và rạng rỡ nhờ khả năng phát hoặc phản chiếu ánh sáng tốt. Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết về chăm sóc da, làm đẹp để mô tả một làn da lý tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + luminous skin
  • naturally naturally luminous skin
    (làn da sáng tự nhiên)
  • healthy healthy luminous skin
    (làn da sáng khỏe)
  • radiant radiant luminous skin
    (làn da sáng rạng rỡ)
Verb + luminous skin
  • achieve achieve luminous skin
    (đạt được làn da sáng)
  • desire desire luminous skin
    (khao khát làn da sáng)
  • have have luminous skin
    (có làn da sáng)

Idioms

  • beauty is only skin deep

    tốt gỗ hơn tốt nước sơn (vẻ đẹp bên ngoài không quan trọng bằng vẻ đẹp bên trong)

    "She might not have luminous skin, but her kindness makes up for it; beauty is only skin deep."

    (Cô ấy có thể không có làn da sáng, nhưng lòng tốt của cô ấy bù đắp cho điều đó; tốt gỗ hơn tốt nước sơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

luminous skin

tính từ
Lật mặt

Phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng, đặc biệt trong bóng tối; rạng rỡ; sáng chói.

"She has luminous skin that makes her look younger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luminous skin".

Quan niệm về làn da đẹp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, làn da sáng, đều màu thường được coi là dấu hiệu của sức khỏe và tuổi trẻ. Các sản phẩm chăm sóc da thường được quảng cáo để giúp đạt được 'luminous skin'.