(Top Banner Ad)
go to ground
C1
Verb C1 Săn bắn, Chính trị, Quân sự, Kinh doanh

go to ground

UK: /ɡəʊ tə ɡraʊnd/ • US: /ɡoʊ tuː ɡraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

ẩn mình trốn tránh rút lui về hậu trường im hơi lặng tiếng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To hide or disappear; to withdraw from view or public attention.

Vietnamese Meaning

Ẩn náu, biến mất; rút lui khỏi tầm nhìn hoặc sự chú ý của công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the scandal broke, the CEO decided to go to ground."

    "Sau khi vụ bê bối nổ ra, CEO đã quyết định ẩn mình."

  • "The company went to ground after the investigation began."

    "Công ty đã biến mất sau khi cuộc điều tra bắt đầu."

  • "He went to ground to avoid paying his debts."

    "Anh ta đã trốn tránh để không phải trả nợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ground mặt đất, đất đai, nền tảng
Verb ground tiếp đất, đặt nền móng, cấm bay (máy bay), cấm túc (ai đó)
Adjective grounded có căn cứ, có cơ sở; bị cấm túc; được tiếp đất (điện)
Noun underground tàu điện ngầm; tổ chức bí mật; thế giới ngầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Săn bắn, Chính trị, Quân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gāną
Proto-Germanic
*grunduz
Old English
gān to grund
Middle English
gon to ground
Modern English
go to ground
Modern English
go to ground (idiomatic)

Nguồn gốc từ động vật hoang dã

Cụm từ 'go to ground' bắt nguồn từ hành vi của động vật hoang dã, đặc biệt là cáo, khi chúng chạy trốn và ẩn mình vào hang, lỗ hoặc dưới lòng đất (ground) để tránh kẻ săn mồi hoặc chó săn. Qua thời gian, nghĩa bóng của cụm từ này đã được dùng để chỉ việc con người ẩn nấp, lẩn trốn để tránh bị phát hiện hoặc truy đuổi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng theo nghĩa đen trong bối cảnh săn bắn, khi một con vật trốn xuống hang để thoát khỏi những kẻ săn mồi. Nghĩa bóng của nó ám chỉ việc trốn tránh trách nhiệm, rút lui khỏi một tình huống khó khăn hoặc tạm thời ngừng hoạt động để tránh bị chú ý. Nó ngụ ý một hành động có chủ ý để tránh bị phát hiện hoặc đối đầu. So sánh với 'lie low', 'lay low' có nghĩa tương tự, nhưng 'go to ground' thường mang sắc thái chủ động và có tính chiến thuật hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ + go to ground
  • suspects The suspects quickly went to ground after the robbery.
    (Các nghi phạm nhanh chóng lẩn trốn sau vụ cướp.)
  • terrorist The terrorist cell went to ground following the raid.
    (Nhóm khủng bố đã ẩn mình sau cuộc đột kích.)
  • fugitive The fugitive went to ground in a remote village.
    (Kẻ chạy trốn đã ẩn náu trong một ngôi làng hẻo lánh.)
Trạng từ + go to ground
  • quickly They quickly went to ground to avoid detection.
    (Họ nhanh chóng lẩn trốn để tránh bị phát hiện.)
  • successfully The spy successfully went to ground for years.
    (Điệp viên đã ẩn mình thành công trong nhiều năm.)
  • deep The rebel leader went deep to ground, making him hard to find.
    (Thủ lĩnh phiến quân đã ẩn mình sâu, khiến việc tìm kiếm ông ta trở nên khó khăn.)

Idioms

  • go to ground

    Lẩn trốn, ẩn mình để tránh bị phát hiện hoặc truy đuổi (người).

    "After the scandal broke, the politician went to ground for several months."

    (Sau khi vụ bê bối vỡ lở, chính trị gia đó đã ẩn mình trong vài tháng.)

  • go to ground (animal)

    (Động vật) Chui vào hang, lỗ hoặc nơi ẩn nấp dưới lòng đất để trốn thoát.

    "The fox went to ground, escaping the hounds."

    (Con cáo đã chui xuống hang, thoát khỏi bầy chó săn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go to ground

Verb
Lật mặt

Ẩn náu, biến mất; rút lui khỏi tầm nhìn hoặc sự chú ý của công chúng.

"After the scandal broke, the CEO decided to go to ground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go to ground".

Trong Săn bắn Cáo ở Anh

Cụm từ 'go to ground' có mối liên hệ mạnh mẽ với môn săn bắn cáo truyền thống ở Anh. Khi một con cáo bị chó săn đuổi và chui vào hang hoặc hang ổ của nó (được gọi là 'ground'), người ta sẽ nói rằng con cáo đã 'go to ground'. Điều này ám chỉ sự kết thúc tạm thời hoặc vĩnh viễn của cuộc săn đuổi, vì con cáo đã tìm được nơi ẩn náu an toàn.

Ẩn mình trong văn hóa đại chúng

Trong văn hóa đại chúng, 'go to ground' thường được sử dụng trong các câu chuyện về tội phạm, gián điệp, hoặc những người bị truy nã. Nó gợi lên hình ảnh về việc một người biến mất hoàn toàn khỏi tầm mắt công chúng, các cơ quan chức năng, hoặc kẻ thù, đôi khi bằng cách thay đổi danh tính hoặc ẩn náu ở một địa điểm bí mật. Điều này tạo ra yếu tố kịch tính và bí ẩn.