go to ground
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To hide or disappear; to withdraw from view or public attention.
Vietnamese Meaning
Ẩn náu, biến mất; rút lui khỏi tầm nhìn hoặc sự chú ý của công chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the scandal broke, the CEO decided to go to ground."
"Sau khi vụ bê bối nổ ra, CEO đã quyết định ẩn mình."
-
"The company went to ground after the investigation began."
"Công ty đã biến mất sau khi cuộc điều tra bắt đầu."
-
"He went to ground to avoid paying his debts."
"Anh ta đã trốn tránh để không phải trả nợ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ground | mặt đất, đất đai, nền tảng |
| Verb | ground | tiếp đất, đặt nền móng, cấm bay (máy bay), cấm túc (ai đó) |
| Adjective | grounded | có căn cứ, có cơ sở; bị cấm túc; được tiếp đất (điện) |
| Noun | underground | tàu điện ngầm; tổ chức bí mật; thế giới ngầm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng theo nghĩa đen trong bối cảnh săn bắn, khi một con vật trốn xuống hang để thoát khỏi những kẻ săn mồi. Nghĩa bóng của nó ám chỉ việc trốn tránh trách nhiệm, rút lui khỏi một tình huống khó khăn hoặc tạm thời ngừng hoạt động để tránh bị chú ý. Nó ngụ ý một hành động có chủ ý để tránh bị phát hiện hoặc đối đầu. So sánh với 'lie low', 'lay low' có nghĩa tương tự, nhưng 'go to ground' thường mang sắc thái chủ động và có tính chiến thuật hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suspects The suspects quickly went to ground after the robbery. (Các nghi phạm nhanh chóng lẩn trốn sau vụ cướp.)
-
terrorist The terrorist cell went to ground following the raid. (Nhóm khủng bố đã ẩn mình sau cuộc đột kích.)
-
fugitive The fugitive went to ground in a remote village. (Kẻ chạy trốn đã ẩn náu trong một ngôi làng hẻo lánh.)
-
quickly They quickly went to ground to avoid detection. (Họ nhanh chóng lẩn trốn để tránh bị phát hiện.)
-
successfully The spy successfully went to ground for years. (Điệp viên đã ẩn mình thành công trong nhiều năm.)
-
deep The rebel leader went deep to ground, making him hard to find. (Thủ lĩnh phiến quân đã ẩn mình sâu, khiến việc tìm kiếm ông ta trở nên khó khăn.)
Idioms
-
go to ground
Lẩn trốn, ẩn mình để tránh bị phát hiện hoặc truy đuổi (người).
"After the scandal broke, the politician went to ground for several months."
(Sau khi vụ bê bối vỡ lở, chính trị gia đó đã ẩn mình trong vài tháng.)
-
go to ground (animal)
(Động vật) Chui vào hang, lỗ hoặc nơi ẩn nấp dưới lòng đất để trốn thoát.
"The fox went to ground, escaping the hounds."
(Con cáo đã chui xuống hang, thoát khỏi bầy chó săn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go to ground
VerbẨn náu, biến mất; rút lui khỏi tầm nhìn hoặc sự chú ý của công chúng.
"After the scandal broke, the CEO decided to go to ground."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go to ground".
