(Top Banner Ad)
lie low
B2
Verb B2 Đời sống hàng ngày, Tình huống khẩn cấp, Tội phạm

lie low

UK: /ˈlaɪ ˈləʊ/ • US: /ˈlaɪ ˈloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

ẩn mình nằm im ở ẩn tránh xa sự chú ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid attracting attention to yourself, especially because you are doing something wrong or illegal.

Vietnamese Meaning

Ẩn mình, tránh gây sự chú ý, đặc biệt là khi bạn đang làm điều gì đó sai trái hoặc bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the robbery, the thieves decided to lie low for a while."

    "Sau vụ cướp, bọn trộm quyết định ẩn mình một thời gian."

  • "He advised me to lie low until the scandal died down."

    "Anh ta khuyên tôi nên ẩn mình cho đến khi vụ bê bối lắng xuống."

  • "They told him to lie low and not contact anyone."

    "Họ bảo anh ta ẩn mình và không liên lạc với ai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lying hành động nằm xuống
Noun lowness sự thấp kém, trạng thái thấp
Verb lower hạ xuống, làm cho thấp đi
Adjective lowly khiêm tốn, thấp kém (về địa vị)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tình huống khẩn cấp, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*legh-
Proto-Germanic
*legjanan
Old English
licgan
Middle English
lien
Old Norse
lágr
Middle English
lagh
Modern English
lie low

Sự kết hợp của 'nằm' và 'thấp'

Cụm từ 'lie low' là sự kết hợp của động từ 'lie' (có nghĩa là nằm xuống, ở trong một tư thế nằm) và tính từ 'low' (có nghĩa là thấp, gần mặt đất). Ban đầu, nó có thể mang nghĩa đen là nằm thấp xuống để ẩn mình, tránh bị phát hiện. Dần dần, nghĩa này được mở rộng thành ẩn dụ, chỉ việc giữ mình kín đáo, tránh gây chú ý, đặc biệt là để tránh rắc rối, nguy hiểm hoặc một sự việc nào đó đang diễn ra.

Usage Note

Cụm từ 'lie low' mang ý nghĩa tạm thời ẩn mình để tránh bị phát hiện, bắt giữ, hoặc đơn giản là để tránh những rắc rối không cần thiết. Nó thường được sử dụng khi ai đó đang trốn tránh pháp luật, dư luận, hoặc một tình huống khó khăn. Khác với 'hide', 'lie low' nhấn mạnh vào việc giảm thiểu sự chú ý hơn là chỉ đơn thuần là không bị nhìn thấy. 'Lie low' thường mang sắc thái tiêu cực hơn so với 'stay out of sight', dù cả hai đều có nghĩa là tránh xuất hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lie low
  • decide to decide to lie low
    (quyết định ẩn mình)
  • be forced to be forced to lie low
    (bị buộc phải ẩn mình)
  • need to need to lie low
    (cần phải ẩn mình)
Adverb + lie low
  • temporarily temporarily lie low
    (tạm thời ẩn mình)
  • quietly quietly lie low
    (yên lặng ẩn mình)
Prepositional Phrase Modifier
  • for a while lie low for a while
    (ẩn mình một thời gian)
  • until lie low until the situation improves
    (ẩn mình cho đến khi tình hình cải thiện)
  • from lie low from the media
    (ẩn mình tránh giới truyền thông)

Idioms

  • lie low

    ẩn mình, giữ kín đáo, tránh gây chú ý (đặc biệt là để tránh rắc rối hoặc nguy hiểm)

    "After the argument, he decided to lie low for a few days."

    (Sau cuộc cãi vã, anh ấy quyết định ẩn mình vài ngày.)

  • lie low until the dust settles

    ẩn mình cho đến khi mọi việc lắng xuống/ổn định

    "We should lie low until the dust settles on this scandal."

    (Chúng ta nên ẩn mình cho đến khi vụ bê bối này lắng xuống.)

  • lie low and wait

    ẩn mình và chờ đợi thời cơ thích hợp

    "The rebels decided to lie low and wait for the perfect moment to strike."

    (Những kẻ nổi loạn quyết định ẩn mình và chờ đợi thời điểm hoàn hảo để tấn công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lie low

Verb
Lật mặt

Ẩn mình, tránh gây sự chú ý, đặc biệt là khi bạn đang làm điều gì đó sai trái hoặc bất hợp pháp.

"After the robbery, the thieves decided to lie low for a while."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the police were investigating, the suspect decided to lie low until the investigation cooled down.
Vì cảnh sát đang điều tra, nghi phạm quyết định nằm im chờ đến khi cuộc điều tra lắng xuống.
Phủ định
Even though he needed money, he didn't lie low as he believed his business ideas could generate sufficient income.
Mặc dù anh ấy cần tiền, anh ấy đã không ẩn mình vì anh ấy tin rằng những ý tưởng kinh doanh của mình có thể tạo ra thu nhập đủ.
Nghi vấn
If the boss is angry, should we lie low until he calms down?
Nếu sếp đang giận, chúng ta có nên ẩn mình cho đến khi anh ấy bình tĩnh lại không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The best thing to do right now is to lie low until the police stop looking for you.
Điều tốt nhất nên làm bây giờ là nằm im chờ đến khi cảnh sát ngừng tìm kiếm bạn.
Phủ định
It's best not to lie low if you're innocent; cooperate with the investigation.
Tốt nhất là không nên ẩn mình nếu bạn vô tội; hãy hợp tác với cuộc điều tra.
Nghi vấn
Why do they need to lie low after the incident?
Tại sao họ cần phải ẩn mình sau vụ việc?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The thief said that he had to lie low for a while after the robbery.
Tên trộm nói rằng hắn phải nằm im một thời gian sau vụ cướp.
Phủ định
She told me that she didn't want to lie low during the summer vacation.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không muốn trốn tránh trong kỳ nghỉ hè.
Nghi vấn
The detective asked if the suspect had been lying low at his mother's house.
Thám tử hỏi liệu nghi phạm có đang trốn tránh tại nhà mẹ anh ta không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He decided to lie low after the incident.
Anh ấy quyết định tạm lánh mặt sau vụ việc.
Phủ định
Didn't they lie low when the police arrived?
Có phải họ đã không lánh mặt khi cảnh sát đến không?
Nghi vấn
Will she lie low until the scandal blows over?
Cô ấy sẽ ẩn mình cho đến khi vụ bê bối lắng xuống chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After robbing the bank, the thieves lie low for a few weeks.
Sau khi cướp ngân hàng, bọn trộm nằm im một thời gian.
Phủ định
He does not lie low even though the police are looking for him.
Anh ta không nằm im mặc dù cảnh sát đang tìm kiếm anh ta.
Nghi vấn
Does she lie low when she makes a mistake?
Cô ấy có nằm im khi cô ấy mắc lỗi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lie low".

Chiến lược tránh rắc rối và nguy hiểm

Trong văn hóa phương Tây, 'lie low' thường được dùng để mô tả chiến lược của những người muốn tránh xa sự chú ý công khai. Điều này đặc biệt phổ biến trong các bộ phim, tiểu thuyết trinh thám hay truyện gián điệp, nơi các nhân vật thường phải 'ở ẩn' để trốn tránh kẻ thù, cảnh sát, hoặc giới truyền thông. Nó cũng áp dụng trong đời sống thực khi ai đó muốn tránh một tình huống khó xử hoặc một vụ bê bối.

Ẩn danh để bảo vệ bản thân

Khái niệm 'lie low' còn gợi lên ý tưởng về việc ẩn danh để tự bảo vệ, tương tự như các chương trình bảo vệ nhân chứng, nơi cá nhân phải thay đổi danh tính và địa điểm sống. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ bí mật, không làm mình nổi bật, và hòa nhập vào môi trường xung quanh để tránh bị nhận diện hoặc trả thù. Nó phản ánh một khía cạnh của bản năng sinh tồn và sự thận trọng trong xã hội.