lie low
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To avoid attracting attention to yourself, especially because you are doing something wrong or illegal.
Vietnamese Meaning
Ẩn mình, tránh gây sự chú ý, đặc biệt là khi bạn đang làm điều gì đó sai trái hoặc bất hợp pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the robbery, the thieves decided to lie low for a while."
"Sau vụ cướp, bọn trộm quyết định ẩn mình một thời gian."
-
"He advised me to lie low until the scandal died down."
"Anh ta khuyên tôi nên ẩn mình cho đến khi vụ bê bối lắng xuống."
-
"They told him to lie low and not contact anyone."
"Họ bảo anh ta ẩn mình và không liên lạc với ai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'lie low' mang ý nghĩa tạm thời ẩn mình để tránh bị phát hiện, bắt giữ, hoặc đơn giản là để tránh những rắc rối không cần thiết. Nó thường được sử dụng khi ai đó đang trốn tránh pháp luật, dư luận, hoặc một tình huống khó khăn. Khác với 'hide', 'lie low' nhấn mạnh vào việc giảm thiểu sự chú ý hơn là chỉ đơn thuần là không bị nhìn thấy. 'Lie low' thường mang sắc thái tiêu cực hơn so với 'stay out of sight', dù cả hai đều có nghĩa là tránh xuất hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to lie low (quyết định ẩn mình)
-
be forced to be forced to lie low (bị buộc phải ẩn mình)
-
need to need to lie low (cần phải ẩn mình)
-
temporarily temporarily lie low (tạm thời ẩn mình)
-
quietly quietly lie low (yên lặng ẩn mình)
-
for a while lie low for a while (ẩn mình một thời gian)
-
until lie low until the situation improves (ẩn mình cho đến khi tình hình cải thiện)
-
from lie low from the media (ẩn mình tránh giới truyền thông)
Idioms
-
lie low
ẩn mình, giữ kín đáo, tránh gây chú ý (đặc biệt là để tránh rắc rối hoặc nguy hiểm)
"After the argument, he decided to lie low for a few days."
(Sau cuộc cãi vã, anh ấy quyết định ẩn mình vài ngày.)
-
lie low until the dust settles
ẩn mình cho đến khi mọi việc lắng xuống/ổn định
"We should lie low until the dust settles on this scandal."
(Chúng ta nên ẩn mình cho đến khi vụ bê bối này lắng xuống.)
-
lie low and wait
ẩn mình và chờ đợi thời cơ thích hợp
"The rebels decided to lie low and wait for the perfect moment to strike."
(Những kẻ nổi loạn quyết định ẩn mình và chờ đợi thời điểm hoàn hảo để tấn công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lie low
VerbẨn mình, tránh gây sự chú ý, đặc biệt là khi bạn đang làm điều gì đó sai trái hoặc bất hợp pháp.
"After the robbery, the thieves decided to lie low for a while."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the police were investigating, the suspect decided to lie low until the investigation cooled down. |
Vì cảnh sát đang điều tra, nghi phạm quyết định nằm im chờ đến khi cuộc điều tra lắng xuống. |
| Phủ định | Even though he needed money, he didn't lie low as he believed his business ideas could generate sufficient income. |
Mặc dù anh ấy cần tiền, anh ấy đã không ẩn mình vì anh ấy tin rằng những ý tưởng kinh doanh của mình có thể tạo ra thu nhập đủ. |
| Nghi vấn | If the boss is angry, should we lie low until he calms down? |
Nếu sếp đang giận, chúng ta có nên ẩn mình cho đến khi anh ấy bình tĩnh lại không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The best thing to do right now is to lie low until the police stop looking for you. |
Điều tốt nhất nên làm bây giờ là nằm im chờ đến khi cảnh sát ngừng tìm kiếm bạn. |
| Phủ định | It's best not to lie low if you're innocent; cooperate with the investigation. |
Tốt nhất là không nên ẩn mình nếu bạn vô tội; hãy hợp tác với cuộc điều tra. |
| Nghi vấn | Why do they need to lie low after the incident? |
Tại sao họ cần phải ẩn mình sau vụ việc? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The thief said that he had to lie low for a while after the robbery. |
Tên trộm nói rằng hắn phải nằm im một thời gian sau vụ cướp. |
| Phủ định | She told me that she didn't want to lie low during the summer vacation. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không muốn trốn tránh trong kỳ nghỉ hè. |
| Nghi vấn | The detective asked if the suspect had been lying low at his mother's house. |
Thám tử hỏi liệu nghi phạm có đang trốn tránh tại nhà mẹ anh ta không. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He decided to lie low after the incident. |
Anh ấy quyết định tạm lánh mặt sau vụ việc. |
| Phủ định | Didn't they lie low when the police arrived? |
Có phải họ đã không lánh mặt khi cảnh sát đến không? |
| Nghi vấn | Will she lie low until the scandal blows over? |
Cô ấy sẽ ẩn mình cho đến khi vụ bê bối lắng xuống chứ? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After robbing the bank, the thieves lie low for a few weeks. |
Sau khi cướp ngân hàng, bọn trộm nằm im một thời gian. |
| Phủ định | He does not lie low even though the police are looking for him. |
Anh ta không nằm im mặc dù cảnh sát đang tìm kiếm anh ta. |
| Nghi vấn | Does she lie low when she makes a mistake? |
Cô ấy có nằm im khi cô ấy mắc lỗi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lie low".
