cover one's tracks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To conceal or destroy evidence of one's activities, especially to avoid detection or punishment.
Vietnamese Meaning
Che giấu hoặc xóa bỏ dấu vết hoạt động của ai đó, đặc biệt là để tránh bị phát hiện hoặc trừng phạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The thief was careful to cover his tracks, leaving no fingerprints at the scene."
"Tên trộm cẩn thận che giấu dấu vết của mình, không để lại dấu vân tay nào tại hiện trường."
-
"He tried to cover his tracks by deleting the files from his computer."
"Anh ta đã cố gắng che giấu dấu vết bằng cách xóa các tệp khỏi máy tính của mình."
-
"The company was accused of covering its tracks after the environmental disaster."
"Công ty bị cáo buộc che đậy dấu vết sau thảm họa môi trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tiêu cực, liên quan đến việc che giấu hành vi sai trái hoặc tội ác. Nó nhấn mạnh nỗ lực để xóa bỏ bằng chứng và tránh trách nhiệm. Khác với 'hide', 'cover one's tracks' cụ thể hơn về việc che giấu dấu vết sau một hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
attempt to attempt to cover one's tracks (cố gắng xóa dấu vết)
-
fail to fail to cover one's tracks (thất bại trong việc che giấu dấu vết)
-
try to try to cover one's tracks (thử mọi cách để xóa dấu vết)
-
carefully carefully cover one's tracks (cẩn thận xóa sạch dấu vết)
-
thoroughly thoroughly cover one's tracks (che giấu dấu vết một cách triệt để)
-
hastily hastily cover one's tracks (vội vàng xóa dấu vết)
Idioms
-
Cover your tracks
Xóa sạch dấu vết, bằng chứng về việc mình đã làm
"The thief carefully covered his tracks by wearing gloves and wiping down everything he touched."
(Tên trộm đã cẩn thận xóa sạch dấu vết bằng cách đeo găng tay và lau chùi mọi thứ hắn chạm vào.)
-
Throw someone off the scent
Đánh lạc hướng ai đó
"He told a lie to throw the police off the scent and cover his tracks."
(Anh ta đã nói dối để đánh lạc hướng cảnh sát và che giấu dấu vết của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cover one's tracks
Thành ngữ (Idiom)Che giấu hoặc xóa bỏ dấu vết hoạt động của ai đó, đặc biệt là để tránh bị phát hiện hoặc trừng phạt.
"The thief was careful to cover his tracks, leaving no fingerprints at the scene."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The spy expertly covers his tracks to avoid being caught. |
Điệp viên khéo léo che đậy dấu vết để tránh bị bắt. |
| Phủ định | She didn't cover her tracks very well, and the police quickly found her. |
Cô ấy đã không che đậy dấu vết của mình tốt lắm, và cảnh sát đã nhanh chóng tìm thấy cô ấy. |
| Nghi vấn | Did he cover his tracks after the incident? |
Anh ta có che đậy dấu vết sau vụ việc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cover one's tracks".
