(Top Banner Ad)
cover one's tracks
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Pháp luật/Tội phạm

cover one's tracks

UK: /ˈkʌvə wʌnz træks/ • US: /ˈkʌvər wʌnz træks/

Nghĩa tiếng Việt

phi tang che giấu hành tung xoá dấu vết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To conceal or destroy evidence of one's activities, especially to avoid detection or punishment.

Vietnamese Meaning

Che giấu hoặc xóa bỏ dấu vết hoạt động của ai đó, đặc biệt là để tránh bị phát hiện hoặc trừng phạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thief was careful to cover his tracks, leaving no fingerprints at the scene."

    "Tên trộm cẩn thận che giấu dấu vết của mình, không để lại dấu vân tay nào tại hiện trường."

  • "He tried to cover his tracks by deleting the files from his computer."

    "Anh ta đã cố gắng che giấu dấu vết bằng cách xóa các tệp khỏi máy tính của mình."

  • "The company was accused of covering its tracks after the environmental disaster."

    "Công ty bị cáo buộc che đậy dấu vết sau thảm họa môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cover che phủ, bao trùm
Noun track dấu vết, đường mòn
Noun tracker người theo dấu vết
Noun coverage việc đưa tin hoặc phạm vi bao phủ

Synonyms

hide evidence (giấu bằng chứng)conceal evidence (che giấu bằng chứng)obfuscate (làm tối nghĩa, che đậy)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật/Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ko- / *derk-
Latin
cooperire (cover) / Old French: trac (track)
Middle English
coveren / trake
Modern English
cover one's tracks

Nguồn gốc từ kỹ năng sinh tồn

Cụm từ này bắt nguồn từ kỹ năng của những người thợ săn và người thám hiểm vùng hoang dã. Để tránh bị kẻ thù hoặc thú dữ theo đuôi, họ thường dùng cành cây hoặc lá khô để xóa đi dấu chân (tracks) trên đất. Theo thời gian, nó chuyển sang nghĩa bóng là che giấu các bằng chứng về một hành động sai trái hoặc bí mật nào đó.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tiêu cực, liên quan đến việc che giấu hành vi sai trái hoặc tội ác. Nó nhấn mạnh nỗ lực để xóa bỏ bằng chứng và tránh trách nhiệm. Khác với 'hide', 'cover one's tracks' cụ thể hơn về việc che giấu dấu vết sau một hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cover one's tracks
  • attempt to attempt to cover one's tracks
    (cố gắng xóa dấu vết)
  • fail to fail to cover one's tracks
    (thất bại trong việc che giấu dấu vết)
  • try to try to cover one's tracks
    (thử mọi cách để xóa dấu vết)
Adverb + cover one's tracks
  • carefully carefully cover one's tracks
    (cẩn thận xóa sạch dấu vết)
  • thoroughly thoroughly cover one's tracks
    (che giấu dấu vết một cách triệt để)
  • hastily hastily cover one's tracks
    (vội vàng xóa dấu vết)

Idioms

  • Cover your tracks

    Xóa sạch dấu vết, bằng chứng về việc mình đã làm

    "The thief carefully covered his tracks by wearing gloves and wiping down everything he touched."

    (Tên trộm đã cẩn thận xóa sạch dấu vết bằng cách đeo găng tay và lau chùi mọi thứ hắn chạm vào.)

  • Throw someone off the scent

    Đánh lạc hướng ai đó

    "He told a lie to throw the police off the scent and cover his tracks."

    (Anh ta đã nói dối để đánh lạc hướng cảnh sát và che giấu dấu vết của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cover one's tracks

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Che giấu hoặc xóa bỏ dấu vết hoạt động của ai đó, đặc biệt là để tránh bị phát hiện hoặc trừng phạt.

"The thief was careful to cover his tracks, leaving no fingerprints at the scene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spy expertly covers his tracks to avoid being caught.
Điệp viên khéo léo che đậy dấu vết để tránh bị bắt.
Phủ định
She didn't cover her tracks very well, and the police quickly found her.
Cô ấy đã không che đậy dấu vết của mình tốt lắm, và cảnh sát đã nhanh chóng tìm thấy cô ấy.
Nghi vấn
Did he cover his tracks after the incident?
Anh ta có che đậy dấu vết sau vụ việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cover one's tracks".

Văn hóa trinh thám phương Tây

Trong văn học trinh thám Anh-Mỹ (như Sherlock Holmes), việc 'cover one's tracks' là một yếu tố cốt truyện kinh điển. Nó không chỉ đơn thuần là xóa dấu chân mà còn bao gồm việc tạo ra bằng chứng ngoại phạm giả hoặc thao túng thông tin số.

Kỷ nguyên số và quyền riêng tư

Ngày nay, cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh an ninh mạng, nói về việc xóa lịch sử duyệt web, cookie hoặc sử dụng VPN để 'xóa dấu vết số' (digital tracks) nhằm bảo vệ quyền riêng tư cá nhân.