(Top Banner Ad)
go to sleep
A1
Động từ A1 Hàng ngày

go to sleep

UK: /ˌɡəʊ tə ˈsliːp/ • US: /ˌɡoʊ tə ˈsliːp/

Nghĩa tiếng Việt

đi ngủ lên giường ngủ ngủ
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin sleeping; to fall asleep.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu ngủ; đi vào giấc ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I usually go to sleep around 11 pm."

    "Tôi thường đi ngủ vào khoảng 11 giờ đêm."

  • "The baby went to sleep in his crib."

    "Đứa bé ngủ thiếp đi trong nôi của nó."

  • "I'm going to go to sleep now. Goodnight!"

    "Tôi định đi ngủ đây. Chúc ngủ ngon!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleep giấc ngủ
Verb sleep ngủ
Noun sleeper người ngủ; toa tàu giường nằm; người ngủ say
Adjective sleepy buồn ngủ
Adverb sleepily một cách buồn ngủ
Adjective sleepless mất ngủ, không ngủ được
Noun sleeplessness chứng mất ngủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (for 'go')
*gān*
Old English (for 'go')
gān
Middle English (for 'go')
gon
Modern English (for 'go')
go
Proto-Germanic (for 'sleep')
*slēpanan*
Old English (for 'sleep')
slǣpan
Middle English (for 'sleep')
slepen
Modern English (for 'sleep')
sleep

Nguồn gốc của cụm từ 'go to sleep'

Cụm từ 'go to sleep' là sự kết hợp tự nhiên của động từ 'go' (đi, chuyển sang một trạng thái) và danh từ 'sleep' (giấc ngủ), được nối với nhau bằng giới từ 'to'. Cả 'go' và 'sleep' đều là những từ cổ xưa, có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic, đã tồn tại trong tiếng Anh qua nhiều thế kỷ. 'Go' mang ý nghĩa dịch chuyển, hành động đi vào một trạng thái, trong khi 'sleep' chỉ trạng thái nghỉ ngơi. Do đó, 'go to sleep' đơn giản mô tả hành động đi vào trạng thái ngủ.

Usage Note

Cụm từ 'go to sleep' thường được sử dụng để diễn tả hành động chuẩn bị hoặc bắt đầu giấc ngủ, không chỉ đơn thuần là trạng thái ngủ. Nó nhấn mạnh quá trình chuyển đổi từ trạng thái thức sang trạng thái ngủ. Thường dùng với các chủ ngữ là người hoặc động vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + go to sleep
  • quickly quickly go to sleep
    (nhanh chóng đi vào giấc ngủ)
  • soundly soundly go to sleep
    (ngủ say sưa, ngủ ngon)
  • peacefully peacefully go to sleep
    (ngủ một cách yên bình)
  • immediately immediately go to sleep
    (đi ngủ ngay lập tức)
Verb + go to sleep
  • try to try to go to sleep
    (cố gắng đi ngủ)
  • struggle to struggle to go to sleep
    (khó khăn để đi ngủ, vật lộn để ngủ)
  • help (someone) help (someone) go to sleep
    (giúp (ai đó) đi ngủ)
  • drift off to drift off to sleep
    (chìm vào giấc ngủ)

Idioms

  • My arm/leg goes to sleep

    Cánh tay/chân tôi bị tê, mất cảm giác tạm thời (do bị chèn ép)

    "I sat in a strange position for too long and my leg went to sleep."

    (Tôi đã ngồi sai tư thế quá lâu nên chân bị tê.)

  • put someone to sleep (informal)

    làm ai đó buồn ngủ / chán ngấy

    "The professor's long lecture put me to sleep."

    (Bài giảng dài của giáo sư làm tôi buồn ngủ/chán ngấy.)

  • put an animal to sleep

    cho một con vật ngủ vĩnh viễn / chết nhân đạo (an tử)

    "We sadly had to put our old dog to sleep due to its illness."

    (Chúng tôi buồn bã phải cho con chó già của mình ngủ vĩnh viễn vì bệnh của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go to sleep

Động từ
Lật mặt

Bắt đầu ngủ; đi vào giấc ngủ.

"I usually go to sleep around 11 pm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of work, and after dinner, I usually go to sleep around 10 PM.
Sau một ngày làm việc dài, và sau bữa tối, tôi thường đi ngủ vào khoảng 10 giờ tối.
Phủ định
I tried to go to sleep early, but the neighbor's dog kept barking, and the street was noisy, so I couldn't.
Tôi đã cố gắng đi ngủ sớm, nhưng con chó của nhà hàng xóm cứ sủa, và đường phố ồn ào, nên tôi không thể.
Nghi vấn
Are you going to go to sleep now, or are you going to watch another episode, and stay up late?
Bạn định đi ngủ bây giờ, hay bạn định xem một tập nữa, và thức khuya?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be going to sleep when you arrive.
Cô ấy sẽ đang đi ngủ khi bạn đến.
Phủ định
He won't be going to sleep until after the movie finishes.
Anh ấy sẽ không đi ngủ cho đến khi bộ phim kết thúc.
Nghi vấn
Will they be going to sleep before 10 PM tonight?
Liệu họ có đi ngủ trước 10 giờ tối nay không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She usually goes to sleep at 10 PM.
Cô ấy thường đi ngủ lúc 10 giờ tối.
Phủ định
They don't go to sleep before midnight.
Họ không đi ngủ trước nửa đêm.
Nghi vấn
Does he go to sleep early on weekends?
Anh ấy có đi ngủ sớm vào cuối tuần không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' going to sleep time is usually around 10 PM on weekdays.
Thời gian đi ngủ của học sinh thường là khoảng 10 giờ tối vào các ngày trong tuần.
Phủ định
The children's going to sleep wasn't disrupted by the loud music last night.
Việc đi ngủ của bọn trẻ không bị gián đoạn bởi tiếng nhạc lớn tối qua.
Nghi vấn
Is Sarah and John's going to sleep schedule affected by daylight saving time?
Lịch trình đi ngủ của Sarah và John có bị ảnh hưởng bởi giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go to sleep".

Truyện kể trước khi ngủ (Bedtime Stories)

Ở các nước phương Tây, việc cha mẹ đọc 'truyện kể trước khi ngủ' (bedtime stories) cho con cái là một truyền thống phổ biến. Những câu chuyện nhẹ nhàng giúp trẻ thư giãn, phát triển trí tưởng tượng và dễ dàng đi vào giấc ngủ.

Bài hát ru (Lullabies)

Bài hát ru là những giai điệu êm dịu mà cha mẹ hoặc người chăm sóc hát cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ nghe để giúp chúng bình tĩnh và ngủ. Đây là một phần quan trọng trong văn hóa nuôi dạy trẻ ở nhiều nơi trên thế giới, bao gồm cả phương Tây.