go to sleep
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bắt đầu ngủ; đi vào giấc ngủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I usually go to sleep around 11 pm."
"Tôi thường đi ngủ vào khoảng 11 giờ đêm."
-
"The baby went to sleep in his crib."
"Đứa bé ngủ thiếp đi trong nôi của nó."
-
"I'm going to go to sleep now. Goodnight!"
"Tôi định đi ngủ đây. Chúc ngủ ngon!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'go to sleep' thường được sử dụng để diễn tả hành động chuẩn bị hoặc bắt đầu giấc ngủ, không chỉ đơn thuần là trạng thái ngủ. Nó nhấn mạnh quá trình chuyển đổi từ trạng thái thức sang trạng thái ngủ. Thường dùng với các chủ ngữ là người hoặc động vật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly go to sleep (nhanh chóng đi vào giấc ngủ)
-
soundly soundly go to sleep (ngủ say sưa, ngủ ngon)
-
peacefully peacefully go to sleep (ngủ một cách yên bình)
-
immediately immediately go to sleep (đi ngủ ngay lập tức)
-
try to try to go to sleep (cố gắng đi ngủ)
-
struggle to struggle to go to sleep (khó khăn để đi ngủ, vật lộn để ngủ)
-
help (someone) help (someone) go to sleep (giúp (ai đó) đi ngủ)
-
drift off to drift off to sleep (chìm vào giấc ngủ)
Idioms
-
My arm/leg goes to sleep
Cánh tay/chân tôi bị tê, mất cảm giác tạm thời (do bị chèn ép)
"I sat in a strange position for too long and my leg went to sleep."
(Tôi đã ngồi sai tư thế quá lâu nên chân bị tê.)
-
put someone to sleep (informal)
làm ai đó buồn ngủ / chán ngấy
"The professor's long lecture put me to sleep."
(Bài giảng dài của giáo sư làm tôi buồn ngủ/chán ngấy.)
-
put an animal to sleep
cho một con vật ngủ vĩnh viễn / chết nhân đạo (an tử)
"We sadly had to put our old dog to sleep due to its illness."
(Chúng tôi buồn bã phải cho con chó già của mình ngủ vĩnh viễn vì bệnh của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go to sleep
Động từBắt đầu ngủ; đi vào giấc ngủ.
"I usually go to sleep around 11 pm."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day of work, and after dinner, I usually go to sleep around 10 PM. |
Sau một ngày làm việc dài, và sau bữa tối, tôi thường đi ngủ vào khoảng 10 giờ tối. |
| Phủ định | I tried to go to sleep early, but the neighbor's dog kept barking, and the street was noisy, so I couldn't. |
Tôi đã cố gắng đi ngủ sớm, nhưng con chó của nhà hàng xóm cứ sủa, và đường phố ồn ào, nên tôi không thể. |
| Nghi vấn | Are you going to go to sleep now, or are you going to watch another episode, and stay up late? |
Bạn định đi ngủ bây giờ, hay bạn định xem một tập nữa, và thức khuya? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be going to sleep when you arrive. |
Cô ấy sẽ đang đi ngủ khi bạn đến. |
| Phủ định | He won't be going to sleep until after the movie finishes. |
Anh ấy sẽ không đi ngủ cho đến khi bộ phim kết thúc. |
| Nghi vấn | Will they be going to sleep before 10 PM tonight? |
Liệu họ có đi ngủ trước 10 giờ tối nay không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She usually goes to sleep at 10 PM. |
Cô ấy thường đi ngủ lúc 10 giờ tối. |
| Phủ định | They don't go to sleep before midnight. |
Họ không đi ngủ trước nửa đêm. |
| Nghi vấn | Does he go to sleep early on weekends? |
Anh ấy có đi ngủ sớm vào cuối tuần không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' going to sleep time is usually around 10 PM on weekdays. |
Thời gian đi ngủ của học sinh thường là khoảng 10 giờ tối vào các ngày trong tuần. |
| Phủ định | The children's going to sleep wasn't disrupted by the loud music last night. |
Việc đi ngủ của bọn trẻ không bị gián đoạn bởi tiếng nhạc lớn tối qua. |
| Nghi vấn | Is Sarah and John's going to sleep schedule affected by daylight saving time? |
Lịch trình đi ngủ của Sarah và John có bị ảnh hưởng bởi giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go to sleep".
