(Top Banner Ad)
push it too far
B2
Thành ngữ B2 Giao tiếp hàng ngày, Ứng xử

push it too far

UK: /pʊʃ ɪt tuː fɑː/ • US: /pʊʃ ɪt tuː fɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

đi quá giới hạn làm quá thái quá vượt quá mức cho phép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To exceed reasonable limits; to do something to an excessive degree; to try someone's patience too much.

Vietnamese Meaning

Đi quá giới hạn cho phép; làm điều gì đó thái quá; thử thách sự kiên nhẫn của ai đó quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's already in trouble with his boss; if he keeps arguing, he's going to push it too far."

    "Anh ta đã gặp rắc rối với sếp rồi; nếu anh ta cứ tiếp tục tranh cãi, anh ta sẽ đi quá giới hạn đấy."

  • "You're pushing it too far with these demands; we simply can't afford to meet them."

    "Bạn đang đi quá giới hạn với những yêu cầu này; chúng tôi đơn giản là không đủ khả năng đáp ứng chúng."

  • "She knew she was pushing it too far when she started insulting his family."

    "Cô ấy biết mình đã đi quá giới hạn khi bắt đầu lăng mạ gia đình anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb push đẩy, xô; thúc ép
Noun push sự đẩy, cú xô; sự thúc ép
Noun pusher người đẩy; kẻ buôn ma túy
Adjective pushy hống hách, hay thúc ép (một cách khó chịu)
Adverb far xa, ở xa; rất nhiều, đáng kể
Adjective far xa xôi, xa xăm
Adverb farther xa hơn (chỉ khoảng cách vật lý)
Adverb further xa hơn (chỉ khoảng cách, mức độ hoặc thông tin bổ sung)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Ứng xử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pellere
Late Latin
pulsare
Old French
pousser
Middle English
pushen

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'push it too far' kết hợp hành động 'push' (đẩy, xô) với trạng thái 'too far' (quá xa, vượt quá giới hạn). Ban đầu, nó có thể mô tả việc đẩy một vật thể vật lý vượt ra ngoài một điểm an toàn hoặc hợp lý. Theo thời gian, cụm từ này đã phát triển thành một thành ngữ phổ biến, mang ý nghĩa ẩn dụ là làm điều gì đó (một hành động, một yêu cầu, một lời đùa cợt) vượt quá giới hạn chấp nhận được, an toàn hoặc hợp lý, dẫn đến hậu quả tiêu cực. Thành ngữ này trở nên phổ biến vào thế kỷ 19 và 20 để cảnh báo về việc vượt quá giới hạn.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để cảnh báo ai đó đang hành động một cách liều lĩnh, gây khó chịu hoặc có thể gây ra hậu quả tiêu cực. Nó nhấn mạnh rằng hành động hiện tại đã vượt quá ranh giới chấp nhận được. So với các thành ngữ tương tự như "cross the line" (vượt quá giới hạn) hoặc "go overboard" (làm quá), "push it too far" tập trung nhiều hơn vào việc thử thách giới hạn và có thể gây ra phản ứng tiêu cực từ người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + push it too far
  • almost almost push it too far
    (gần như đẩy mọi chuyện đi quá xa / suýt nữa thì làm quá đà)
  • deliberately deliberately push it too far
    (cố tình làm quá / cố ý đẩy mọi chuyện đi quá giới hạn)
  • unintentionally unintentionally push it too far
    (vô tình làm quá / không cố ý đẩy mọi chuyện đi quá giới hạn)
Verb + push it too far
  • don't don't push it too far
    (đừng làm quá lên / đừng đẩy mọi chuyện đi quá xa)
  • risk risk pushing it too far
    (mạo hiểm làm quá / liều lĩnh đẩy mọi chuyện đi quá giới hạn)
  • you might you might push it too far
    (bạn có thể sẽ làm quá đấy / bạn có thể sẽ đẩy mọi chuyện đi quá xa đấy)

Idioms

  • push things too far

    đẩy mọi việc vượt quá giới hạn chấp nhận được; làm quá mọi chuyện

    "Their constant arguing pushed things too far, and the relationship ended."

    (Những cuộc cãi vã liên tục của họ đã đẩy mọi chuyện đi quá xa, và mối quan hệ kết thúc.)

  • push someone too far

    chọc tức ai đó đến mức không thể chịu đựng được; đẩy ai đó vào thế khó xử hoặc giới hạn chịu đựng

    "Don't push your boss too far with your demands, or you might get fired."

    (Đừng đòi hỏi sếp quá đáng, nếu không bạn có thể bị sa thải đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

push it too far

Thành ngữ
Lật mặt

Đi quá giới hạn cho phép; làm điều gì đó thái quá; thử thách sự kiên nhẫn của ai đó quá mức.

"He's already in trouble with his boss; if he keeps arguing, he's going to push it too far."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should push your luck too far.
Bạn không nên đẩy vận may của mình đi quá xa.
Phủ định
He mustn't push it too far.
Anh ấy không được phép đẩy nó đi quá xa.
Nghi vấn
Could she be pushing it too far?
Cô ấy có đang đi quá giới hạn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was pushing it too far when he started making personal insults during the argument.
Anh ấy đã đi quá xa khi bắt đầu lăng mạ cá nhân trong cuộc tranh cãi.
Phủ định
I wasn't pushing my luck too far when I asked for a small favor.
Tôi đã không quá lợi dụng vận may của mình khi tôi yêu cầu một ân huệ nhỏ.
Nghi vấn
Were they pushing the limits too far by ignoring all the safety regulations?
Họ có đang đi quá giới hạn khi phớt lờ tất cả các quy định an toàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "push it too far".

Ranh giới cá nhân và xã hội

Trong các nền văn hóa phương Tây, khái niệm về ranh giới cá nhân và xã hội (personal and social boundaries) rất quan trọng. Cụm từ 'push it too far' thường được dùng để chỉ hành vi vượt qua những ranh giới vô hình này, có thể là trong mối quan hệ, tranh luận, hay thậm chí trong nghệ thuật. Nó phản ánh một giá trị văn hóa đề cao sự tôn trọng không gian và giới hạn chịu đựng của người khác.

Hậu quả của việc vượt quá giới hạn

Thành ngữ này ngầm chứa một lời cảnh báo về những hậu quả tiêu cực. Nó thể hiện sự hiểu biết chung trong văn hóa phương Tây rằng việc vượt quá giới hạn có thể dẫn đến sự đổ vỡ (trong các mối quan hệ), sự phản ứng dữ dội (từ người khác), hoặc thất bại (của một kế hoạch). Nó gắn liền với các ý niệm về sự tôn trọng, tự chủ và hiểu biết các chuẩn mực xã hội.