push it too far
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To exceed reasonable limits; to do something to an excessive degree; to try someone's patience too much.
Vietnamese Meaning
Đi quá giới hạn cho phép; làm điều gì đó thái quá; thử thách sự kiên nhẫn của ai đó quá mức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's already in trouble with his boss; if he keeps arguing, he's going to push it too far."
"Anh ta đã gặp rắc rối với sếp rồi; nếu anh ta cứ tiếp tục tranh cãi, anh ta sẽ đi quá giới hạn đấy."
-
"You're pushing it too far with these demands; we simply can't afford to meet them."
"Bạn đang đi quá giới hạn với những yêu cầu này; chúng tôi đơn giản là không đủ khả năng đáp ứng chúng."
-
"She knew she was pushing it too far when she started insulting his family."
"Cô ấy biết mình đã đi quá giới hạn khi bắt đầu lăng mạ gia đình anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | push | đẩy, xô; thúc ép |
| Noun | push | sự đẩy, cú xô; sự thúc ép |
| Noun | pusher | người đẩy; kẻ buôn ma túy |
| Adjective | pushy | hống hách, hay thúc ép (một cách khó chịu) |
| Adverb | far | xa, ở xa; rất nhiều, đáng kể |
| Adjective | far | xa xôi, xa xăm |
| Adverb | farther | xa hơn (chỉ khoảng cách vật lý) |
| Adverb | further | xa hơn (chỉ khoảng cách, mức độ hoặc thông tin bổ sung) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được dùng để cảnh báo ai đó đang hành động một cách liều lĩnh, gây khó chịu hoặc có thể gây ra hậu quả tiêu cực. Nó nhấn mạnh rằng hành động hiện tại đã vượt quá ranh giới chấp nhận được. So với các thành ngữ tương tự như "cross the line" (vượt quá giới hạn) hoặc "go overboard" (làm quá), "push it too far" tập trung nhiều hơn vào việc thử thách giới hạn và có thể gây ra phản ứng tiêu cực từ người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
almost almost push it too far (gần như đẩy mọi chuyện đi quá xa / suýt nữa thì làm quá đà)
-
deliberately deliberately push it too far (cố tình làm quá / cố ý đẩy mọi chuyện đi quá giới hạn)
-
unintentionally unintentionally push it too far (vô tình làm quá / không cố ý đẩy mọi chuyện đi quá giới hạn)
-
don't don't push it too far (đừng làm quá lên / đừng đẩy mọi chuyện đi quá xa)
-
risk risk pushing it too far (mạo hiểm làm quá / liều lĩnh đẩy mọi chuyện đi quá giới hạn)
-
you might you might push it too far (bạn có thể sẽ làm quá đấy / bạn có thể sẽ đẩy mọi chuyện đi quá xa đấy)
Idioms
-
push things too far
đẩy mọi việc vượt quá giới hạn chấp nhận được; làm quá mọi chuyện
"Their constant arguing pushed things too far, and the relationship ended."
(Những cuộc cãi vã liên tục của họ đã đẩy mọi chuyện đi quá xa, và mối quan hệ kết thúc.)
-
push someone too far
chọc tức ai đó đến mức không thể chịu đựng được; đẩy ai đó vào thế khó xử hoặc giới hạn chịu đựng
"Don't push your boss too far with your demands, or you might get fired."
(Đừng đòi hỏi sếp quá đáng, nếu không bạn có thể bị sa thải đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
push it too far
Thành ngữĐi quá giới hạn cho phép; làm điều gì đó thái quá; thử thách sự kiên nhẫn của ai đó quá mức.
"He's already in trouble with his boss; if he keeps arguing, he's going to push it too far."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should push your luck too far. |
Bạn không nên đẩy vận may của mình đi quá xa. |
| Phủ định | He mustn't push it too far. |
Anh ấy không được phép đẩy nó đi quá xa. |
| Nghi vấn | Could she be pushing it too far? |
Cô ấy có đang đi quá giới hạn không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was pushing it too far when he started making personal insults during the argument. |
Anh ấy đã đi quá xa khi bắt đầu lăng mạ cá nhân trong cuộc tranh cãi. |
| Phủ định | I wasn't pushing my luck too far when I asked for a small favor. |
Tôi đã không quá lợi dụng vận may của mình khi tôi yêu cầu một ân huệ nhỏ. |
| Nghi vấn | Were they pushing the limits too far by ignoring all the safety regulations? |
Họ có đang đi quá giới hạn khi phớt lờ tất cả các quy định an toàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "push it too far".
