(Top Banner Ad)
god's law
C1
Noun Phrase C1 Tôn giáo, Luật pháp, Triết học

god's law

UK: /ɡɒdz lɔː/ • US: /ɡɑːdz lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

luật của Chúa giới luật của Chúa pháp luật của Thượng Đế luật thiêng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of rules believed to be established by God, governing human behavior and morality.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các quy tắc được cho là do Chúa thiết lập, chi phối hành vi và đạo đức của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many believe that adultery is against God's law."

    "Nhiều người tin rằng ngoại tình là đi ngược lại luật của Chúa."

  • "He felt bound by God's law to help those in need."

    "Anh ấy cảm thấy bị luật của Chúa ràng buộc để giúp đỡ những người gặp khó khăn."

  • "The priest emphasized the importance of living in accordance with God's law."

    "Vị linh mục nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sống phù hợp với luật của Chúa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun god thần, Chúa
Noun goddess nữ thần
Adjective godly sùng đạo, thánh thiện
Adjective godless vô thần, không tin Chúa
Noun law luật pháp, quy tắc
Noun lawyer luật sư
Adjective lawful hợp pháp, đúng luật
Adjective lawless vô luật pháp, không có luật lệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Luật pháp, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*ǵʰu-tó-m
Proto-Germanic
*gudą
Old English
god
Old Norse
lagu
Old English
lagu
Modern English
God's law

Nguồn gốc của 'Luật Chúa'

Từ 'god' (Chúa/thần) có nguồn gốc từ từ *ǵʰu-tó-m trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, nghĩa là 'cái được kêu gọi'. Nó phát triển thành *gudą trong tiếng German nguyên thủy và sau đó thành 'god' trong tiếng Anh cổ. Từ 'law' (luật) đến từ 'lagu' trong tiếng Bắc Âu cổ, chỉ 'quy tắc, tập tục'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'god's law', nó dùng để chỉ những quy tắc, điều răn hay nguyên tắc đạo đức được cho là do Chúa hoặc một thế lực siêu nhiên ban hành, mang ý nghĩa thiêng liêng và tối cao.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc triết học để chỉ những quy tắc và giới luật mà một tôn giáo cụ thể tin rằng có nguồn gốc từ thần thánh. Nó mang tính chất tuyệt đối và thường được coi là vượt trội hơn luật pháp của con người. Khác với 'divine law' (luật thiêng liêng), 'god's law' nhấn mạnh đến nguồn gốc trực tiếp từ một vị thần cụ thể, thường trong các tôn giáo độc thần. Cần phân biệt với 'natural law' (luật tự nhiên), vốn dựa trên lý trí và bản chất của con người, không nhất thiết phải có nguồn gốc tôn giáo.

Prepositions

according to in violation of

'according to god's law' (theo luật của Chúa) ám chỉ hành động tuân thủ hoặc phù hợp với những giới luật này. Ví dụ: 'They lived their lives according to God's law.' 'in violation of god's law' (vi phạm luật của Chúa) ám chỉ hành động trái ngược hoặc không tuân thủ những giới luật này. Ví dụ: 'Adultery is considered in violation of God's law by many religions.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + god's law
  • obey obey God's law
    (tuân theo luật Chúa)
  • follow follow God's law
    (làm theo luật Chúa)
  • uphold uphold God's law
    (duy trì, tôn trọng luật Chúa)
  • violate violate God's law
    (vi phạm luật Chúa)
  • live by live by God's law
    (sống theo luật Chúa)
Adjective + god's law
  • divine divine God's law
    (luật thánh của Chúa)
  • sacred sacred God's law
    (luật thiêng liêng của Chúa)
  • moral moral God's law
    (luật đạo đức của Chúa)
  • eternal eternal God's law
    (luật vĩnh cửu của Chúa)
Prepositional Phrase
  • according to according to God's law
    (theo luật Chúa)
  • in defiance of in defiance of God's law
    (bất chấp luật Chúa)

Idioms

  • The law of God

    Luật pháp của Chúa (cách diễn đạt khác của 'God's law')

    "Many people believe that the Ten Commandments represent the law of God."

    (Nhiều người tin rằng Mười Điều Răn thể hiện luật pháp của Chúa.)

  • To live by God's law

    Sống theo luật Chúa, tuân thủ các nguyên tắc đạo đức và tôn giáo.

    "He committed to living by God's law after his conversion."

    (Anh ấy cam kết sống theo luật Chúa sau khi cải đạo.)

  • Against God's law

    Chống lại luật Chúa, trái với các quy tắc đạo đức hoặc tôn giáo.

    "Many religious people consider stealing to be against God's law."

    (Nhiều người theo đạo xem trộm cắp là trái với luật Chúa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

god's law

Noun Phrase
Lật mặt

Một tập hợp các quy tắc được cho là do Chúa thiết lập, chi phối hành vi và đạo đức của con người.

"Many believe that adultery is against God's law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "god's law".

Luật Chúa trong các tôn giáo độc thần

Trong các tôn giáo độc thần lớn như Do Thái giáo, Cơ Đốc giáo và Hồi giáo, 'luật Chúa' (hay luật thiêng liêng) là nền tảng của niềm tin và cách sống. Ví dụ điển hình là Mười Điều Răn trong Kinh Thánh, hay Luật Sharia trong Hồi giáo, đều được xem là những quy tắc do Chúa ban hành để hướng dẫn con người về đạo đức, luân lý và các quy tắc xã hội.

Ảnh hưởng đến luật pháp và đạo đức xã hội

Khái niệm 'luật Chúa' đã có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của hệ thống pháp luật và các chuẩn mực đạo đức ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Nhiều nguyên tắc đạo đức cơ bản trong xã hội hiện đại, như cấm giết người hay trộm cắp, có nguồn gốc từ các điều răn tôn giáo. Nó cũng là một khái niệm quan trọng trong triết học về luật tự nhiên, cho rằng có những luật lệ phổ quát vốn có trong tự nhiên và có thể nhận biết được bằng lý trí con người, thường được coi là có nguồn gốc từ Chúa.