going forward
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
From this point in time; in the future.
Vietnamese Meaning
Từ thời điểm này trở đi; trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Going forward, we will be focusing on improving customer service."
"Trong tương lai, chúng tôi sẽ tập trung vào việc cải thiện dịch vụ khách hàng."
-
"Going forward, all employees will be required to attend the weekly meetings."
"Trong tương lai, tất cả nhân viên sẽ được yêu cầu tham dự các cuộc họp hàng tuần."
-
"Going forward, we need to implement stricter quality control measures."
"Trong tương lai, chúng ta cần thực hiện các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | go | đi, chuyển động |
| Noun | goer | người đi, người tham gia |
| Adjective | ongoing | đang diễn ra, liên tục |
| Adverb/Adjective | forward | về phía trước, tiến lên |
| Verb | forward | chuyển tiếp, gửi đi |
| Noun | furtherance | sự xúc tiến, sự đẩy mạnh |
| Adjective | future | tương lai |
| Noun | progress | sự tiến bộ, sự phát triển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Going forward" thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh hoặc quản lý để chỉ những kế hoạch hoặc thay đổi sẽ được thực hiện trong tương lai. Nó mang sắc thái chính thức và chuyên nghiệp hơn so với những cụm từ tương tự như "in the future" hay "from now on". Cụm từ này nhấn mạnh vào sự tiếp tục và tiến triển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
plan plan our strategy going forward (lập kế hoạch chiến lược của chúng ta trong tương lai)
-
focus on focus on customer needs going forward (tập trung vào nhu cầu khách hàng từ bây giờ trở đi)
-
improve improve our service going forward (cải thiện dịch vụ của chúng tôi trong tương lai)
-
What are the next steps What are the next steps going forward? (Các bước tiếp theo là gì trong tương lai?)
-
We need to We need to adapt going forward. (Chúng ta cần thích nghi từ bây giờ.)
Idioms
-
going forward
từ bây giờ trở đi; trong tương lai (thường để chỉ một kế hoạch hoặc định hướng)
"We need to make some changes going forward."
(Chúng ta cần thực hiện một số thay đổi từ bây giờ trở đi.)
-
look going forward
nhìn về tương lai; xem xét các triển vọng trong tương lai
"We're very optimistic when we look going forward."
(Chúng tôi rất lạc quan khi nhìn về tương lai.)
-
moving forward
tiến về phía trước; từ bây giờ trở đi (đồng nghĩa với 'going forward', thường dùng để chỉ sự phát triển, hành động tiếp theo)
"Moving forward, we will prioritize sustainable practices."
(Từ bây giờ, chúng ta sẽ ưu tiên các thực hành bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
going forward
Trạng từTừ thời điểm này trở đi; trong tương lai.
"Going forward, we will be focusing on improving customer service."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "going forward".
