(Top Banner Ad)
going forward
B2
Trạng từ B2 Kinh doanh, Quản lý

going forward

UK: /ˈɡəʊɪŋ ˈfɔːwəd/ • US: /ˈɡoʊɪŋ ˈfɔːrwərd/

Nghĩa tiếng Việt

trong tương lai từ nay trở đi kể từ bây giờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

From this point in time; in the future.

Vietnamese Meaning

Từ thời điểm này trở đi; trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Going forward, we will be focusing on improving customer service."

    "Trong tương lai, chúng tôi sẽ tập trung vào việc cải thiện dịch vụ khách hàng."

  • "Going forward, all employees will be required to attend the weekly meetings."

    "Trong tương lai, tất cả nhân viên sẽ được yêu cầu tham dự các cuộc họp hàng tuần."

  • "Going forward, we need to implement stricter quality control measures."

    "Trong tương lai, chúng ta cần thực hiện các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb go đi, chuyển động
Noun goer người đi, người tham gia
Adjective ongoing đang diễn ra, liên tục
Adverb/Adjective forward về phía trước, tiến lên
Verb forward chuyển tiếp, gửi đi
Noun furtherance sự xúc tiến, sự đẩy mạnh
Adjective future tương lai
Noun progress sự tiến bộ, sự phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰē-
Proto-Germanic
*gān-
Old English
gān
Proto-Germanic
*furþraz
Old English
foreweard
English
going forward (late 20th century)

Nguồn gốc 'Going Forward'

Cụm từ 'going forward' theo nghĩa 'từ bây giờ trở đi', 'trong tương lai' đã trở nên phổ biến, đặc biệt trong giới kinh doanh và quản lý, vào nửa cuối thế kỷ 20. Nó không phải là một từ có lịch sử cổ xưa, mà là sự kết hợp của động từ 'go' (đi) và trạng từ 'forward' (về phía trước) để tạo ra một ý nghĩa chỉ thời gian và định hướng phát triển trong tương lai, thường mang sắc thái tích cực, hướng tới mục tiêu.

Usage Note

"Going forward" thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh hoặc quản lý để chỉ những kế hoạch hoặc thay đổi sẽ được thực hiện trong tương lai. Nó mang sắc thái chính thức và chuyên nghiệp hơn so với những cụm từ tương tự như "in the future" hay "from now on". Cụm từ này nhấn mạnh vào sự tiếp tục và tiến triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs và Cụm Động từ với 'Going Forward'
  • plan plan our strategy going forward
    (lập kế hoạch chiến lược của chúng ta trong tương lai)
  • focus on focus on customer needs going forward
    (tập trung vào nhu cầu khách hàng từ bây giờ trở đi)
  • improve improve our service going forward
    (cải thiện dịch vụ của chúng tôi trong tương lai)
  • What are the next steps What are the next steps going forward?
    (Các bước tiếp theo là gì trong tương lai?)
  • We need to We need to adapt going forward.
    (Chúng ta cần thích nghi từ bây giờ.)

Idioms

  • going forward

    từ bây giờ trở đi; trong tương lai (thường để chỉ một kế hoạch hoặc định hướng)

    "We need to make some changes going forward."

    (Chúng ta cần thực hiện một số thay đổi từ bây giờ trở đi.)

  • look going forward

    nhìn về tương lai; xem xét các triển vọng trong tương lai

    "We're very optimistic when we look going forward."

    (Chúng tôi rất lạc quan khi nhìn về tương lai.)

  • moving forward

    tiến về phía trước; từ bây giờ trở đi (đồng nghĩa với 'going forward', thường dùng để chỉ sự phát triển, hành động tiếp theo)

    "Moving forward, we will prioritize sustainable practices."

    (Từ bây giờ, chúng ta sẽ ưu tiên các thực hành bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

going forward

Trạng từ
Lật mặt

Từ thời điểm này trở đi; trong tương lai.

"Going forward, we will be focusing on improving customer service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "going forward".

Ngôn ngữ kinh doanh và quản lý

'Going forward' là một cụm từ rất phổ biến trong giới kinh doanh, quản lý và trong các buổi họp công ty. Nó thường được dùng để nhấn mạnh một sự thay đổi chiến lược, một kế hoạch mới, hoặc một định hướng hành động sẽ được thực hiện kể từ thời điểm hiện tại trở đi. Đôi khi, nó có thể bị coi là một 'từ ngữ buzz' (buzzword) hoặc jargon (thuật ngữ chuyên ngành) trong môi trường công sở.

Sắc thái trang trọng và mục đích

Cụm từ này mang sắc thái khá trang trọng và hướng đến mục tiêu. Nó truyền tải ý nghĩa của sự tiến bộ, hoạch định và một tầm nhìn về tương lai. Mặc dù nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, nhưng nó phổ biến và phù hợp hơn trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp, khi thảo luận về kế hoạch, chiến lược, hoặc các hành động sắp tới.