(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ prevailing price
B2

prevailing price

Tính từ + Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

giá thịnh hành giá phổ biến giá hiện hành
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Prevailing price'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Giá thịnh hành, giá phổ biến, giá hiện hành của một mặt hàng nào đó tại một thời điểm và địa điểm cụ thể.

Definition (English Meaning)

The usual or common price of something at a particular time and place.

Ví dụ Thực tế với 'Prevailing price'

  • "The prevailing price for crude oil is around $80 a barrel."

    "Giá thịnh hành cho dầu thô là khoảng 80 đô la một thùng."

  • "Companies must be competitive in offering salaries that meet the prevailing price for labor."

    "Các công ty phải cạnh tranh trong việc đưa ra mức lương đáp ứng giá thịnh hành cho lao động."

  • "It is important to research the prevailing price before selling your house."

    "Điều quan trọng là phải nghiên cứu giá thịnh hành trước khi bán nhà của bạn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Prevailing price'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

discounted price(giá chiết khấu)
sale price(giá khuyến mãi)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Prevailing price'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ mức giá đang được chấp nhận rộng rãi trên thị trường. Nó thể hiện sự cân bằng giữa cung và cầu tại thời điểm đó. Khác với 'market price' ở chỗ 'prevailing price' nhấn mạnh tính phổ biến và được chấp nhận rộng rãi hơn, trong khi 'market price' có thể chỉ giá giao dịch tại một thời điểm cụ thể, có thể cao hoặc thấp hơn giá phổ biến.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at in

'at' thường được sử dụng khi đề cập đến một địa điểm cụ thể: 'the prevailing price at the local market'. 'in' thường được sử dụng khi đề cập đến một khu vực rộng lớn hơn: 'the prevailing price in the country'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Prevailing price'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)