(Top Banner Ad)
prevailing price
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế

prevailing price

UK: /prɪˈveɪlɪŋ praɪs/ • US: /prɪˈveɪlɪŋ praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá thịnh hành giá phổ biến giá hiện hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The usual or common price of something at a particular time and place.

Vietnamese Meaning

Giá thịnh hành, giá phổ biến, giá hiện hành của một mặt hàng nào đó tại một thời điểm và địa điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prevailing price for crude oil is around $80 a barrel."

    "Giá thịnh hành cho dầu thô là khoảng 80 đô la một thùng."

  • "Companies must be competitive in offering salaries that meet the prevailing price for labor."

    "Các công ty phải cạnh tranh trong việc đưa ra mức lương đáp ứng giá thịnh hành cho lao động."

  • "It is important to research the prevailing price before selling your house."

    "Điều quan trọng là phải nghiên cứu giá thịnh hành trước khi bán nhà của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prevail thịnh hành, chiếm ưu thế; thắng thế
Noun prevalence sự phổ biến, sự thịnh hành; tỷ lệ hiện mắc
Verb/Noun price định giá, hỏi giá (verb); giá cả (noun)
Adjective pricey đắt đỏ, tốn kém
Adjective priceless vô giá, cực kỳ quý giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praevalere
Old French
prevaloir
Middle English
prevailen
English
prevail

Câu chuyện về 'Giá cả Thịnh hành'

Từ "prevailing" (thịnh hành, phổ biến) có nguồn gốc từ tiếng Latin "praevalere", mang ý nghĩa "rất mạnh mẽ, chiếm ưu thế". Qua tiếng Pháp cổ "prevaloir" và tiếng Anh Trung cổ "prevailen", nó phát triển thành nghĩa "phổ biến, đang thịnh hành". Từ "price" (giá cả) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin "pretium" (giá trị, cái giá). Khi kết hợp, "prevailing price" mô tả giá cả mà phần lớn thị trường đang chấp nhận hoặc giá đang được áp dụng rộng rãi nhất tại một thời điểm hoặc địa điểm cụ thể, giống như một giá trị "chiếm ưu thế" trên thị trường.

Usage Note

Chỉ mức giá đang được chấp nhận rộng rãi trên thị trường. Nó thể hiện sự cân bằng giữa cung và cầu tại thời điểm đó. Khác với 'market price' ở chỗ 'prevailing price' nhấn mạnh tính phổ biến và được chấp nhận rộng rãi hơn, trong khi 'market price' có thể chỉ giá giao dịch tại một thời điểm cụ thể, có thể cao hoặc thấp hơn giá phổ biến.

Prepositions

at in

'at' thường được sử dụng khi đề cập đến một địa điểm cụ thể: 'the prevailing price at the local market'. 'in' thường được sử dụng khi đề cập đến một khu vực rộng lớn hơn: 'the prevailing price in the country'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prevailing price
  • current current prevailing price
    (giá thịnh hành hiện tại)
  • average average prevailing price
    (giá thịnh hành trung bình)
  • local local prevailing price
    (giá thịnh hành tại địa phương)
Verb + prevailing price
  • determine determine the prevailing price
    (xác định giá thịnh hành)
  • match match the prevailing price
    (khớp với giá thịnh hành)
  • charge charge the prevailing price
    (tính giá thịnh hành)
Prevailing price + Preposition
  • for goods prevailing price for goods
    (giá thịnh hành cho hàng hóa)
  • of the product prevailing price of the product
    (giá thịnh hành của sản phẩm)

Idioms

  • at the prevailing price

    với giá thịnh hành (giá đang phổ biến trên thị trường)

    "The company agreed to sell the raw materials at the prevailing price."

    (Công ty đồng ý bán nguyên liệu thô với giá thịnh hành.)

  • above/below the prevailing price

    cao hơn/thấp hơn giá thịnh hành

    "Many consumers are unwilling to pay above the prevailing price for similar products."

    (Nhiều người tiêu dùng không sẵn lòng trả cao hơn giá thịnh hành cho các sản phẩm tương tự.)

  • to reflect the prevailing price

    phản ánh giá thịnh hành (của thị trường)

    "The recent adjustments in housing costs aim to reflect the prevailing price in the region."

    (Việc điều chỉnh chi phí nhà ở gần đây nhằm phản ánh giá thịnh hành trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prevailing price

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Giá thịnh hành, giá phổ biến, giá hiện hành của một mặt hàng nào đó tại một thời điểm và địa điểm cụ thể.

"The prevailing price for crude oil is around $80 a barrel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prevailing price".

Giá trị công bằng trong thị trường tự do

Trong các nền kinh tế tư bản phương Tây, khái niệm "prevailing price" (giá thịnh hành) là trọng tâm để đảm bảo thương mại minh bạch và công bằng. Nó đóng vai trò như một tiêu chuẩn, giúp người mua và người bán giao dịch dựa trên các giá trị thị trường được chấp nhận rộng rãi, từ đó thúc đẩy cạnh tranh và ngăn chặn sự bóc lột.

Sự biến động của giá trị thị trường

Khác với giá cố định, "prevailing price" là một khái niệm động. Giá này thay đổi tùy thuộc vào cung và cầu, điều kiện kinh tế, và thậm chí cả yếu tố mùa vụ. Điều này phản ánh tính linh hoạt của thị trường và nhấn mạnh sự cần thiết phải liên tục theo dõi để đưa ra các quyết định kinh doanh hoặc mua sắm sáng suốt.