(Top Banner Ad)
goldbrick
B2
Danh từ B2 Lao động, Quân sự

goldbrick

UK: /ˈɡəʊld.brɪk/ • US: /ˈɡoʊld.brɪk/

Nghĩa tiếng Việt

ăn không ngồi rồi làm biếng trốn việc gian lận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, especially a soldier, who shirks duty.

Vietnamese Meaning

Một người, đặc biệt là một người lính, trốn tránh nhiệm vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sergeant was known for cracking down on goldbricks."

    "Trung sĩ nổi tiếng vì việc trấn áp những kẻ trốn tránh nhiệm vụ."

  • "The company fired him for goldbricking on the job."

    "Công ty sa thải anh ta vì trốn tránh công việc."

  • "Don't try to goldbrick me; I know you're not really sick."

    "Đừng cố gắng lừa tôi; tôi biết bạn không thực sự bị ốm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goldbrick Người trốn việc, kẻ lười biếng, người giả vờ làm việc để tránh nhiệm vụ
Verb goldbrick Trốn việc, giả vờ làm việc, lười biếng để tránh nhiệm vụ
Noun goldbricker Người chuyên trốn việc hoặc giả vờ làm việc
Noun goldbricking Hành động trốn việc, sự lười biếng (dùng như danh từ)
Adjective goldbricking Liên quan đến hành động trốn việc, lười biếng (dùng như tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lao động, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gold
Old French
briche
English
gold brick
American English
goldbrick

Gốc rễ từ vụ lừa đảo "gạch vàng"

Từ 'goldbrick' bắt nguồn từ một vụ lừa đảo phổ biến vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 ở Mỹ. Kẻ lừa đảo sẽ sơn một viên gạch chì bằng vàng, giả vờ đó là một thỏi vàng nguyên khối có giá trị lớn. Nạn nhân sau đó sẽ phát hiện ra mình đã bị lừa mua một vật vô giá trị. Từ đó, 'goldbrick' phát triển ý nghĩa là giả vờ bận rộn hoặc làm việc hiệu quả nhưng thực chất là lười biếng, trốn tránh công việc.

Sự phổ biến trong quân đội

Thuật ngữ 'goldbrick' trở nên đặc biệt phổ biến trong quân đội Mỹ, đặc biệt là trong Thế chiến I và II, để chỉ những binh lính tìm cách trốn tránh nhiệm vụ hoặc không hoàn thành công việc của mình. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trách nhiệm và lười biếng.

Usage Note

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lười biếng và thiếu trách nhiệm, đặc biệt trong môi trường làm việc hoặc quân đội. Nó nhấn mạnh hành động cố tình tránh né công việc hoặc nhiệm vụ được giao.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + goldbrick
  • try to try to goldbrick
    (cố gắng trốn việc)
  • accused of accused of goldbricking
    (bị buộc tội trốn việc)
  • continue to continue to goldbrick
    (tiếp tục trốn việc)
Adverb + goldbrick
  • always always goldbricking
    (luôn luôn trốn việc)
  • constantly constantly goldbricking
    (liên tục trốn việc)
Adjective + goldbrick (noun)
  • a lazy a lazy goldbrick
    (một kẻ lười biếng)
  • a real a real goldbrick
    (một kẻ chuyên trốn việc thực sự)

Idioms

  • to goldbrick on the job

    trốn việc tại chỗ làm, làm việc lơ là

    "The manager caught him goldbricking on the job again."

    (Người quản lý lại bắt gặp anh ta trốn việc tại chỗ làm.)

  • a complete goldbrick

    một kẻ lười biếng/trốn việc hoàn toàn

    "He's a complete goldbrick; he never pulls his weight."

    (Anh ta là một kẻ lười biếng hoàn toàn; anh ta chẳng bao giờ đóng góp gì.)

  • accused of goldbricking

    bị buộc tội trốn việc/lười biếng

    "She was accused of goldbricking during the busy season."

    (Cô ấy bị buộc tội trốn việc trong mùa cao điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

goldbrick

Danh từ
Lật mặt

Một người, đặc biệt là một người lính, trốn tránh nhiệm vụ.

"The sergeant was known for cracking down on goldbricks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goldbrick".

Vụ lừa đảo 'Gạch vàng'

Từ 'goldbrick' có nguồn gốc sâu sắc từ một hình thức lừa đảo cổ điển trong văn hóa Mỹ. Nó phản ánh thái độ coi thường đối với sự lừa dối và lười biếng, nơi mà một thứ trông có vẻ giá trị nhưng thực chất lại vô dụng hoặc một người trông có vẻ bận rộn nhưng không làm gì cả.

Quan niệm về trách nhiệm cá nhân

Sự xuất hiện và phổ biến của 'goldbrick' trong tiếng Anh, đặc biệt là trong môi trường quân đội và công nghiệp, nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm cá nhân và tinh thần làm việc chăm chỉ trong xã hội phương Tây. Nó thể hiện sự kỳ vọng rằng mỗi người phải đóng góp công sức của mình, và việc trốn tránh nhiệm vụ được coi là hành vi đáng bị chỉ trích.