goldbrick
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person, especially a soldier, who shirks duty.
Vietnamese Meaning
Một người, đặc biệt là một người lính, trốn tránh nhiệm vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sergeant was known for cracking down on goldbricks."
"Trung sĩ nổi tiếng vì việc trấn áp những kẻ trốn tránh nhiệm vụ."
-
"The company fired him for goldbricking on the job."
"Công ty sa thải anh ta vì trốn tránh công việc."
-
"Don't try to goldbrick me; I know you're not really sick."
"Đừng cố gắng lừa tôi; tôi biết bạn không thực sự bị ốm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | goldbrick | Người trốn việc, kẻ lười biếng, người giả vờ làm việc để tránh nhiệm vụ |
| Verb | goldbrick | Trốn việc, giả vờ làm việc, lười biếng để tránh nhiệm vụ |
| Noun | goldbricker | Người chuyên trốn việc hoặc giả vờ làm việc |
| Noun | goldbricking | Hành động trốn việc, sự lười biếng (dùng như danh từ) |
| Adjective | goldbricking | Liên quan đến hành động trốn việc, lười biếng (dùng như tính từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lười biếng và thiếu trách nhiệm, đặc biệt trong môi trường làm việc hoặc quân đội. Nó nhấn mạnh hành động cố tình tránh né công việc hoặc nhiệm vụ được giao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to goldbrick (cố gắng trốn việc)
-
accused of accused of goldbricking (bị buộc tội trốn việc)
-
continue to continue to goldbrick (tiếp tục trốn việc)
-
always always goldbricking (luôn luôn trốn việc)
-
constantly constantly goldbricking (liên tục trốn việc)
-
a lazy a lazy goldbrick (một kẻ lười biếng)
-
a real a real goldbrick (một kẻ chuyên trốn việc thực sự)
Idioms
-
to goldbrick on the job
trốn việc tại chỗ làm, làm việc lơ là
"The manager caught him goldbricking on the job again."
(Người quản lý lại bắt gặp anh ta trốn việc tại chỗ làm.)
-
a complete goldbrick
một kẻ lười biếng/trốn việc hoàn toàn
"He's a complete goldbrick; he never pulls his weight."
(Anh ta là một kẻ lười biếng hoàn toàn; anh ta chẳng bao giờ đóng góp gì.)
-
accused of goldbricking
bị buộc tội trốn việc/lười biếng
"She was accused of goldbricking during the busy season."
(Cô ấy bị buộc tội trốn việc trong mùa cao điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
goldbrick
Danh từMột người, đặc biệt là một người lính, trốn tránh nhiệm vụ.
"The sergeant was known for cracking down on goldbricks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goldbrick".
