once in a lifetime opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chance or occasion that is very unlikely to occur more than once in a person's life.
Vietnamese Meaning
Một cơ hội hoặc dịp cực kỳ hiếm có, khó có khả năng xảy ra nhiều hơn một lần trong đời người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Traveling around the world is a once in a lifetime opportunity."
"Du lịch vòng quanh thế giới là một cơ hội ngàn năm có một."
-
"This scholarship is a once in a lifetime opportunity to study abroad."
"Học bổng này là một cơ hội có một không hai để đi du học."
-
"Meeting the president was a once in a lifetime opportunity."
"Gặp gỡ tổng thống là một cơ hội hiếm có trong đời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | opportunity | cơ hội, dịp may |
| Adjective | opportune | đúng lúc, hợp thời |
| Adverb | opportunely | một cách đúng lúc, hợp thời |
| Noun | opportunism | chủ nghĩa cơ hội |
| Adjective | opportunistic | cơ hội (theo nghĩa tiêu cực); có tính chất trục lợi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính độc nhất và quý giá của một cơ hội. Nó thường được sử dụng để khuyến khích hành động và nắm bắt cơ hội vì có thể không bao giờ đến lần nữa. So với các cụm từ như 'rare opportunity' (cơ hội hiếm có) hoặc 'unique opportunity' (cơ hội độc đáo), 'once in a lifetime opportunity' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự độc nhất và tầm quan trọng.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ rõ hơn về loại cơ hội đó (ví dụ: a once-in-a-lifetime opportunity of learning from a master).
Collocations (Từ đi kèm)
-
seize seize a once in a lifetime opportunity (nắm bắt một cơ hội ngàn năm có một)
-
miss miss a once in a lifetime opportunity (bỏ lỡ một cơ hội ngàn năm có một)
-
have have a once in a lifetime opportunity (có một cơ hội ngàn năm có một)
-
represent represent a once in a lifetime opportunity (đại diện cho một cơ hội ngàn năm có một)
-
true a true once in a lifetime opportunity (một cơ hội ngàn năm có một đích thực)
-
rare a rare once in a lifetime opportunity (một cơ hội ngàn năm có một hiếm có)
-
unique a unique once in a lifetime opportunity (một cơ hội ngàn năm có một độc đáo)
Idioms
-
once in a lifetime opportunity
cơ hội ngàn năm có một; cơ hội chỉ đến một lần trong đời
"This trip to see the Northern Lights is a once in a lifetime opportunity for me."
(Chuyến đi ngắm Cực quang này là một cơ hội ngàn năm có một đối với tôi.)
-
seize a once in a lifetime opportunity
nắm bắt/chộp lấy một cơ hội ngàn năm có một
"You must seize this once in a lifetime opportunity to work abroad."
(Bạn phải nắm bắt cơ hội ngàn năm có một này để làm việc ở nước ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
once in a lifetime opportunity
Danh từMột cơ hội hoặc dịp cực kỳ hiếm có, khó có khả năng xảy ra nhiều hơn một lần trong đời người.
"Traveling around the world is a once in a lifetime opportunity."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you study hard, you will seize this once-in-a-lifetime opportunity to study abroad. |
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ nắm bắt cơ hội có một không hai này để đi du học. |
| Phủ định | If you don't prepare well, you won't get the opportunity to participate in this once-in-a-lifetime event. |
Nếu bạn không chuẩn bị kỹ càng, bạn sẽ không có cơ hội tham gia sự kiện có một không hai này. |
| Nghi vấn | Will you regret it if you don't take this once-in-a-lifetime opportunity? |
Bạn sẽ hối tiếc chứ nếu bạn không nắm bắt cơ hội có một không hai này? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This trip is a once-in-a-lifetime opportunity, isn't it? |
Chuyến đi này là một cơ hội ngàn năm có một, đúng không? |
| Phủ định | That wasn't a once-in-a-lifetime opportunity, was it? |
Đó không phải là một cơ hội ngàn năm có một, phải không? |
| Nghi vấn | Is this a once-in-a-lifetime opportunity, or am I mistaken? |
Đây có phải là một cơ hội ngàn năm có một, hay tôi nhầm lẫn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "once in a lifetime opportunity".
