(Top Banner Ad)
once in a lifetime opportunity
B2
Danh từ B2 Chung

once in a lifetime opportunity

UK: /ˌwʌns ɪn ə ˈlaɪftaɪm ˌɒpərˈtjuːnəti/ • US: /ˌwʌns ɪn ə ˈlaɪftaɪm ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội ngàn năm có một cơ hội có một không hai cơ hội hiếm có
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chance or occasion that is very unlikely to occur more than once in a person's life.

Vietnamese Meaning

Một cơ hội hoặc dịp cực kỳ hiếm có, khó có khả năng xảy ra nhiều hơn một lần trong đời người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Traveling around the world is a once in a lifetime opportunity."

    "Du lịch vòng quanh thế giới là một cơ hội ngàn năm có một."

  • "This scholarship is a once in a lifetime opportunity to study abroad."

    "Học bổng này là một cơ hội có một không hai để đi du học."

  • "Meeting the president was a once in a lifetime opportunity."

    "Gặp gỡ tổng thống là một cơ hội hiếm có trong đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opportunity cơ hội, dịp may
Adjective opportune đúng lúc, hợp thời
Adverb opportunely một cách đúng lúc, hợp thời
Noun opportunism chủ nghĩa cơ hội
Adjective opportunistic cơ hội (theo nghĩa tiêu cực); có tính chất trục lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
once in a lifetime opportunity

Nguồn gốc của một cụm từ độc đáo

Cụm từ 'once in a lifetime opportunity' không có một lịch sử hình thành phức tạp từ tiếng Latin hay tiếng Anh cổ. Thay vào đó, nó là sự kết hợp trực tiếp của các từ tiếng Anh thông thường ('once' - một lần, 'in a lifetime' - trong một đời, 'opportunity' - cơ hội) để tạo ra một ý nghĩa mạnh mẽ về sự hiếm có và độc đáo. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh hiện đại để nhấn mạnh rằng một cơ hội quý giá đến mức có thể sẽ chỉ xuất hiện một lần duy nhất trong suốt cuộc đời của một người, đòi hỏi phải nắm bắt ngay.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính độc nhất và quý giá của một cơ hội. Nó thường được sử dụng để khuyến khích hành động và nắm bắt cơ hội vì có thể không bao giờ đến lần nữa. So với các cụm từ như 'rare opportunity' (cơ hội hiếm có) hoặc 'unique opportunity' (cơ hội độc đáo), 'once in a lifetime opportunity' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự độc nhất và tầm quan trọng.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ rõ hơn về loại cơ hội đó (ví dụ: a once-in-a-lifetime opportunity of learning from a master).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + once in a lifetime opportunity
  • seize seize a once in a lifetime opportunity
    (nắm bắt một cơ hội ngàn năm có một)
  • miss miss a once in a lifetime opportunity
    (bỏ lỡ một cơ hội ngàn năm có một)
  • have have a once in a lifetime opportunity
    (có một cơ hội ngàn năm có một)
  • represent represent a once in a lifetime opportunity
    (đại diện cho một cơ hội ngàn năm có một)
Adjective + once in a lifetime opportunity
  • true a true once in a lifetime opportunity
    (một cơ hội ngàn năm có một đích thực)
  • rare a rare once in a lifetime opportunity
    (một cơ hội ngàn năm có một hiếm có)
  • unique a unique once in a lifetime opportunity
    (một cơ hội ngàn năm có một độc đáo)

Idioms

  • once in a lifetime opportunity

    cơ hội ngàn năm có một; cơ hội chỉ đến một lần trong đời

    "This trip to see the Northern Lights is a once in a lifetime opportunity for me."

    (Chuyến đi ngắm Cực quang này là một cơ hội ngàn năm có một đối với tôi.)

  • seize a once in a lifetime opportunity

    nắm bắt/chộp lấy một cơ hội ngàn năm có một

    "You must seize this once in a lifetime opportunity to work abroad."

    (Bạn phải nắm bắt cơ hội ngàn năm có một này để làm việc ở nước ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

once in a lifetime opportunity

Danh từ
Lật mặt

Một cơ hội hoặc dịp cực kỳ hiếm có, khó có khả năng xảy ra nhiều hơn một lần trong đời người.

"Traveling around the world is a once in a lifetime opportunity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study hard, you will seize this once-in-a-lifetime opportunity to study abroad.
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ nắm bắt cơ hội có một không hai này để đi du học.
Phủ định
If you don't prepare well, you won't get the opportunity to participate in this once-in-a-lifetime event.
Nếu bạn không chuẩn bị kỹ càng, bạn sẽ không có cơ hội tham gia sự kiện có một không hai này.
Nghi vấn
Will you regret it if you don't take this once-in-a-lifetime opportunity?
Bạn sẽ hối tiếc chứ nếu bạn không nắm bắt cơ hội có một không hai này?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This trip is a once-in-a-lifetime opportunity, isn't it?
Chuyến đi này là một cơ hội ngàn năm có một, đúng không?
Phủ định
That wasn't a once-in-a-lifetime opportunity, was it?
Đó không phải là một cơ hội ngàn năm có một, phải không?
Nghi vấn
Is this a once-in-a-lifetime opportunity, or am I mistaken?
Đây có phải là một cơ hội ngàn năm có một, hay tôi nhầm lẫn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "once in a lifetime opportunity".

Giá trị của sự hiếm có

Trong văn hóa phương Tây, những thứ được coi là 'once in a lifetime' (chỉ một lần trong đời) thường được đánh giá rất cao và được coi là đáng để đầu tư công sức, tiền bạc hoặc thời gian. Điều này thể hiện một quan điểm sống coi trọng việc tích lũy trải nghiệm độc đáo và không thể lặp lại, từ những chuyến đi xa xôi đến những khoảnh khắc cá nhân đặc biệt như lễ kỷ niệm lớn.

Tinh thần 'Carpe Diem' (Nắm bắt khoảnh khắc)

Cụm từ này cũng phản ánh tinh thần 'Carpe Diem' (hãy nắm bắt lấy ngày, hoặc hãy tận hưởng từng khoảnh khắc) có nguồn gốc từ Latin, rất phổ biến trong văn hóa phương Tây. Nó khuyến khích con người không nên chần chừ mà phải hành động ngay lập tức khi một cơ hội quý giá xuất hiện, bởi vì nó có thể sẽ không bao giờ quay trở lại nữa. Do đó, 'once in a lifetime opportunity' là lời nhắc nhở mạnh mẽ về việc tận dụng tối đa mọi cơ hội.