(Top Banner Ad)
proficient in math
B2
Tính từ B2 Toán học/Giáo dục

proficient in math

UK: /prəˈfɪʃənt/ • US: /prəˈfɪʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

giỏi toán thành thạo toán học có năng lực toán học giỏi về môn toán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Competent or skilled in doing or using something.

Vietnamese Meaning

Thành thạo, giỏi, có kỹ năng cao trong việc làm hoặc sử dụng cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is proficient in math and can solve complex equations quickly."

    "Cô ấy giỏi toán và có thể giải các phương trình phức tạp một cách nhanh chóng."

  • "Many students are proficient in math by the time they reach high school."

    "Nhiều học sinh đã giỏi toán vào thời điểm họ học trung học."

  • "To be proficient in math is a valuable asset in many careers."

    "Giỏi toán là một tài sản quý giá trong nhiều ngành nghề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proficiency sự thành thạo, sự tinh thông
Adverb proficiently một cách thành thạo, một cách tinh thông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học/Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proficere
Old French
proficient
English
proficient

Nguồn gốc của từ 'Proficient'

Từ 'proficient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proficere', nghĩa là 'tiến lên phía trước' hoặc 'đạt được tiến bộ'. Nó được hình thành từ tiền tố 'pro-' (nghĩa là 'phía trước') và động từ 'facere' (nghĩa là 'làm, tạo ra'). Vì vậy, một người 'proficient' là người đã 'làm ra' sự tiến bộ, đã 'đi về phía trước' và đạt được kỹ năng hoặc kiến thức tốt trong một lĩnh vực nào đó.

Usage Note

“Proficient” nhấn mạnh đến trình độ kỹ năng đạt được thông qua học tập và thực hành. Nó thường được dùng để chỉ khả năng thực hiện một công việc cụ thể một cách hiệu quả. So sánh với “skilled” (có kỹ năng), “proficient” thường ám chỉ một mức độ chuyên môn cao hơn và kiến thức sâu rộng hơn. Ví dụ, một người “skilled” có thể hoàn thành công việc, nhưng một người “proficient” có thể hoàn thành công việc đó một cách nhanh chóng, chính xác và có thể giải quyết các vấn đề phát sinh.

Prepositions

in at

“Proficient in” được dùng khi đề cập đến một lĩnh vực cụ thể, ví dụ: 'proficient in math', 'proficient in English'. “Proficient at” có thể được dùng, nhưng ít phổ biến hơn, thường dùng khi nói về một kỹ năng cụ thể, ví dụ: 'proficient at problem-solving'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + proficient in math
  • highly highly proficient in math
    (cực kỳ thành thạo toán học)
  • exceptionally exceptionally proficient in math
    (thành thạo toán học một cách xuất sắc/đặc biệt)
  • remarkably remarkably proficient in math
    (thành thạo toán học đáng kể/đáng chú ý)
  • reasonably reasonably proficient in math
    (thành thạo toán học ở mức khá/chấp nhận được)
Verb + proficient in math
  • become become proficient in math
    (trở nên thành thạo toán học)
  • remain remain proficient in math
    (duy trì sự thành thạo toán học)
  • prove prove proficient in math
    (chứng tỏ mình thành thạo toán học)

Idioms

  • To be highly proficient in math

    Cực kỳ thành thạo toán học (nhấn mạnh mức độ cao của kỹ năng)

    "She is highly proficient in math, always scoring top marks in advanced calculus."

    (Cô ấy cực kỳ thành thạo toán học, luôn đạt điểm cao nhất trong các môn giải tích nâng cao.)

  • To become proficient in math

    Trở nên thành thạo toán học (nhấn mạnh quá trình học tập, rèn luyện để đạt được kỹ năng)

    "With dedicated practice, anyone can become proficient in math."

    (Với sự luyện tập chuyên cần, bất cứ ai cũng có thể trở nên thành thạo toán học.)

  • To demonstrate proficiency in math

    Chứng minh sự thành thạo toán học (thường thông qua bài kiểm tra, dự án hoặc kết quả thực tế)

    "Students must demonstrate proficiency in math before advancing to the next level."

    (Học sinh phải chứng minh sự thành thạo toán học trước khi chuyển lên cấp độ tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proficient in math

Tính từ
Lật mặt

Thành thạo, giỏi, có kỹ năng cao trong việc làm hoặc sử dụng cái gì đó.

"She is proficient in math and can solve complex equations quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been becoming proficient in math for five years.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã trở nên thành thạo môn toán trong năm năm.
Phủ định
By next year, he won't have been becoming proficient in math despite his efforts.
Đến năm sau, anh ấy sẽ không trở nên thành thạo môn toán mặc dù đã nỗ lực.
Nghi vấn
Will they have been becoming proficient in math by the end of the semester?
Liệu họ có đang trên đà trở nên thành thạo môn toán vào cuối học kỳ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proficient in math".

Toán học – Nền tảng của Khoa học và Công nghệ

Trong văn hóa phương Tây, sự thành thạo toán học thường được coi là một kỹ năng thiết yếu và được đánh giá rất cao, đặc biệt là trong các lĩnh vực STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học). Nó được xem là cánh cửa mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp và nghiên cứu quan trọng, từ kỹ sư, nhà khoa học máy tính đến nhà phân tích tài chính, và là yếu tố then chốt cho sự đổi mới và phát triển.

Biểu tượng của Trí tuệ và Tư duy Logic

Người thành thạo toán học thường được nhìn nhận là người có tư duy logic sắc bén, khả năng giải quyết vấn đề hiệu quả và trí thông minh vượt trội. Kỹ năng toán học không chỉ giúp giải quyết các bài toán số học mà còn phát triển khả năng suy luận trừu tượng, phân tích tình huống phức tạp và đưa ra quyết định hợp lý trong nhiều khía cạnh của cuộc sống.