good for you
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expression of congratulations or approval for someone's achievement or success.
Vietnamese Meaning
Một cách diễn đạt sự chúc mừng hoặc tán thành cho thành tích hoặc thành công của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You finally got the promotion? Good for you!"
"Cuối cùng bạn cũng được thăng chức rồi à? Chúc mừng bạn nhé!"
-
"She finally stood up to her bully. Good for her!"
"Cuối cùng cô ấy cũng dám chống lại kẻ bắt nạt mình. Thật tốt cho cô ấy!"
-
"You managed to finish the project on time? Good for you, that's a huge accomplishment."
"Bạn đã hoàn thành dự án đúng thời hạn à? Chúc mừng bạn, đó là một thành tựu lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để bày tỏ sự vui mừng cho người khác. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang sắc thái mỉa mai, châm biếm nếu ngữ cảnh và giọng điệu cho thấy điều đó. So sánh với 'congratulations', 'well done', 'that's great'. 'Good for you' có thể được dùng khi ai đó đạt được điều gì đó nhỏ nhặt hoặc khi bạn muốn khuyến khích họ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be It's **be** good for you to eat healthy. (Ăn uống lành mạnh rất tốt cho bạn.)
-
do That will **do** good for you. (Điều đó sẽ mang lại lợi ích cho bạn.)
-
really That's **really** good for you! (Điều đó thực sự tốt cho bạn!/Thật sự đáng mừng cho bạn!)
-
so It's **so** good for you! (Điều đó thật tốt cho bạn!/Thật là tuyệt vời cho bạn!)
Idioms
-
Good for you! (Genuine Approval)
Tốt cho bạn đó! Chúc mừng bạn! (Cách bày tỏ sự khen ngợi, ủng hộ một cách chân thành khi ai đó đạt được điều gì tốt đẹp hoặc làm điều đúng đắn.)
"You finally got that promotion? Good for you!"
(Cuối cùng bạn cũng được thăng chức rồi à? Tốt cho bạn đó!)
-
Good for you! (Sarcastic/Dismissive)
Tốt cho bạn đấy. (Cách nói châm biếm, giễu cợt, hoặc thể hiện sự thờ ơ khi ai đó khoe khoang hoặc bạn không quan tâm đến thành tựu của họ.)
"Oh, you won the lottery? Good for you. (said with a flat tone)"
(Ồ, bạn trúng số à? Tốt cho bạn đấy. (nói với giọng điệu thờ ơ))
-
It's good for you to [do something]
Điều đó tốt/có lợi cho bạn khi [làm gì đó]. (Cấu trúc để khuyên nhủ hoặc chỉ ra một hành động có lợi cho sức khỏe, sự phát triển của ai đó.)
"It's good for you to spend time outdoors every day."
(Dành thời gian ở ngoài trời mỗi ngày là tốt cho bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
good for you
Thán từ/Cụm từMột cách diễn đạt sự chúc mừng hoặc tán thành cho thành tích hoặc thành công của ai đó.
"You finally got the promotion? Good for you!"
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Taking regular exercise is good for you. |
Tập thể dục thường xuyên rất tốt cho bạn. |
| Phủ định | Smoking isn't good for you. |
Hút thuốc không tốt cho bạn. |
| Nghi vấn | Is eating too much sugar good for you? |
Ăn quá nhiều đường có tốt cho bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good for you".
