(Top Banner Ad)
good for you
A2
Thán từ/Cụm từ A2 Giao tiếp hàng ngày

good for you

UK: /ɡʊd fɔː(r) juː/ • US: /ɡʊd fɔːr juː/

Nghĩa tiếng Việt

Tốt cho bạn Chúc mừng bạn Hay đấy Vậy thì tốt Vậy thì hay quá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression of congratulations or approval for someone's achievement or success.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt sự chúc mừng hoặc tán thành cho thành tích hoặc thành công của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You finally got the promotion? Good for you!"

    "Cuối cùng bạn cũng được thăng chức rồi à? Chúc mừng bạn nhé!"

  • "She finally stood up to her bully. Good for her!"

    "Cuối cùng cô ấy cũng dám chống lại kẻ bắt nạt mình. Thật tốt cho cô ấy!"

  • "You managed to finish the project on time? Good for you, that's a huge accomplishment."

    "Bạn đã hoàn thành dự án đúng thời hạn à? Chúc mừng bạn, đó là một thành tựu lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goodness lòng tốt, phẩm chất tốt; sự ưu việt
Adjective goodly tốt đẹp, đáng kể, khá lớn (thường dùng trong văn học hoặc cổ xưa)
Adverb well tốt, khỏe mạnh (dạng trạng từ của 'good', dùng để mô tả cách thức hoặc trạng thái)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gōd
Middle English
good
Modern English
good for you

Sự Ra Đời Của Một Lời Khen (và Đôi Khi Là Châm Biếm)

Cụm từ "good for you" bắt nguồn từ việc ghép các từ đơn giản: "good" (tốt), "for" (cho), và "you" (bạn). Ban đầu, nó có nghĩa đen là điều gì đó "tốt cho bạn", tức là có lợi hoặc có ích. Theo thời gian, cụm từ này phát triển thành một cách nói xã giao để bày tỏ sự chúc mừng, khen ngợi hoặc ủng hộ ai đó khi họ đạt được điều gì tốt đẹp. Tuy nhiên, sự linh hoạt của ngôn ngữ và ngữ điệu đã khiến nó cũng có thể mang ý nghĩa châm biếm, giễu cợt khi được sử dụng với một giọng điệu khác, thường là khi ai đó khoe khoang hoặc tỏ vẻ tự mãn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để bày tỏ sự vui mừng cho người khác. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang sắc thái mỉa mai, châm biếm nếu ngữ cảnh và giọng điệu cho thấy điều đó. So sánh với 'congratulations', 'well done', 'that's great'. 'Good for you' có thể được dùng khi ai đó đạt được điều gì đó nhỏ nhặt hoặc khi bạn muốn khuyến khích họ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + good for you (meaning 'beneficial')
  • be It's **be** good for you to eat healthy.
    (Ăn uống lành mạnh rất tốt cho bạn.)
  • do That will **do** good for you.
    (Điều đó sẽ mang lại lợi ích cho bạn.)
Adjectives/Adverbs + good for you (intensifiers)
  • really That's **really** good for you!
    (Điều đó thực sự tốt cho bạn!/Thật sự đáng mừng cho bạn!)
  • so It's **so** good for you!
    (Điều đó thật tốt cho bạn!/Thật là tuyệt vời cho bạn!)

Idioms

  • Good for you! (Genuine Approval)

    Tốt cho bạn đó! Chúc mừng bạn! (Cách bày tỏ sự khen ngợi, ủng hộ một cách chân thành khi ai đó đạt được điều gì tốt đẹp hoặc làm điều đúng đắn.)

    "You finally got that promotion? Good for you!"

    (Cuối cùng bạn cũng được thăng chức rồi à? Tốt cho bạn đó!)

  • Good for you! (Sarcastic/Dismissive)

    Tốt cho bạn đấy. (Cách nói châm biếm, giễu cợt, hoặc thể hiện sự thờ ơ khi ai đó khoe khoang hoặc bạn không quan tâm đến thành tựu của họ.)

    "Oh, you won the lottery? Good for you. (said with a flat tone)"

    (Ồ, bạn trúng số à? Tốt cho bạn đấy. (nói với giọng điệu thờ ơ))

  • It's good for you to [do something]

    Điều đó tốt/có lợi cho bạn khi [làm gì đó]. (Cấu trúc để khuyên nhủ hoặc chỉ ra một hành động có lợi cho sức khỏe, sự phát triển của ai đó.)

    "It's good for you to spend time outdoors every day."

    (Dành thời gian ở ngoài trời mỗi ngày là tốt cho bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good for you

Thán từ/Cụm từ
Lật mặt

Một cách diễn đạt sự chúc mừng hoặc tán thành cho thành tích hoặc thành công của ai đó.

"You finally got the promotion? Good for you!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Taking regular exercise is good for you.
Tập thể dục thường xuyên rất tốt cho bạn.
Phủ định
Smoking isn't good for you.
Hút thuốc không tốt cho bạn.
Nghi vấn
Is eating too much sugar good for you?
Ăn quá nhiều đường có tốt cho bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good for you".

Sự Linh Hoạt Trong Giọng Điệu

Một trong những yếu tố văn hóa quan trọng nhất của cụm từ 'good for you' là ý nghĩa của nó thay đổi đáng kể tùy thuộc vào ngữ điệu của người nói. Với giọng điệu vui vẻ, hào hứng, nó là lời khen chân thành và tích cực. Ngược lại, với giọng điệu thờ ơ, phẳng lặng hoặc có chút mỉa mai, nó có thể trở thành lời châm biếm, thể hiện sự không quan tâm, khó chịu hoặc ghen tị.

Khi Nào Sử Dụng?

Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày. Nó thường dùng để chúc mừng thành công của người khác (ví dụ: thăng chức, đạt điểm cao), hoặc để động viên khi ai đó làm điều tốt cho bản thân (ví dụ: bắt đầu chế độ ăn kiêng, tập thể dục). Tuy nhiên, người học cần cẩn trọng khi sử dụng nó với ý nghĩa châm biếm, vì điều này có thể gây hiểu lầm hoặc xúc phạm người khác, đặc biệt là trong các tình huống trang trọng hoặc với người chưa quen biết.