too bad!
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expression of disappointment, regret, or sympathy.
Vietnamese Meaning
Một cách diễn tả sự thất vọng, tiếc nuối hoặc cảm thông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You missed the party? Too bad!"
"Bạn lỡ mất buổi tiệc à? Tiếc quá!"
-
"It's too bad you can't come to the concert."
"Tiếc quá vì bạn không thể đến buổi hòa nhạc."
-
"Too bad! I already ate the last piece of cake."
"Tiếc thật! Tôi ăn mất miếng bánh cuối cùng rồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "too bad!" thường được sử dụng để bày tỏ sự tiếc nuối về một tình huống không may mắn hoặc một kết quả không mong muốn. Đôi khi nó mang ý nghĩa mỉa mai, đặc biệt khi người nói không thực sự cảm thấy tiếc. Nó thường được dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng. Khác với 'that's unfortunate' (điều đó thật không may), 'too bad' đôi khi có thể mang sắc thái ít đồng cảm hơn hoặc thậm chí là vô tâm hơn, tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Really really too bad! (thật là quá tệ!)
-
Just just too bad! (thật đáng tiếc!)
-
Oh Oh, too bad! (Ồ, tiếc thật!)
-
Well Well, too bad! (Chà, đáng tiếc thật!)
Idioms
-
That's too bad.
Thật đáng tiếc.
"You didn't get the job? That's too bad."
(Bạn không nhận được công việc đó à? Thật đáng tiếc.)
-
Too bad for you.
Đáng đời bạn.
"You missed the bus? Too bad for you!"
(Bạn lỡ chuyến xe buýt à? Đáng đời bạn!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
too bad!
Thán từ (Interjection)Một cách diễn tả sự thất vọng, tiếc nuối hoặc cảm thông.
"You missed the party? Too bad!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "too bad!".
