(Top Banner Ad)
too bad!
A2
Thán từ (Interjection) A2 Giao tiếp hàng ngày

too bad!

UK: /ˈtuː ˈbæd/ • US: /ˈtuː ˈbæd/

Nghĩa tiếng Việt

tiếc quá tiếc thật chán nhỉ thật đáng tiếc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression of disappointment, regret, or sympathy.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn tả sự thất vọng, tiếc nuối hoặc cảm thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You missed the party? Too bad!"

    "Bạn lỡ mất buổi tiệc à? Tiếc quá!"

  • "It's too bad you can't come to the concert."

    "Tiếc quá vì bạn không thể đến buổi hòa nhạc."

  • "Too bad! I already ate the last piece of cake."

    "Tiếc thật! Tôi ăn mất miếng bánh cuối cùng rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bad xấu, tệ
Adverb badly một cách tồi tệ
Noun badness sự tồi tệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Old English
bād

Nguồn gốc của 'too bad!'

Cụm từ 'too bad!' kết hợp từ 'too' (quá) và 'bad' (tệ). Ban đầu, nó chỉ đơn giản diễn tả một điều gì đó tồi tệ hoặc không may. Dần dần, nó phát triển thành một cách diễn đạt sự thất vọng hoặc thiếu thông cảm, thường mang sắc thái mỉa mai hoặc trêu chọc.

Usage Note

Cụm từ "too bad!" thường được sử dụng để bày tỏ sự tiếc nuối về một tình huống không may mắn hoặc một kết quả không mong muốn. Đôi khi nó mang ý nghĩa mỉa mai, đặc biệt khi người nói không thực sự cảm thấy tiếc. Nó thường được dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng. Khác với 'that's unfortunate' (điều đó thật không may), 'too bad' đôi khi có thể mang sắc thái ít đồng cảm hơn hoặc thậm chí là vô tâm hơn, tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + too bad!
  • Really really too bad!
    (thật là quá tệ!)
  • Just just too bad!
    (thật đáng tiếc!)
Expressing 'too bad!' as a response.
  • Oh Oh, too bad!
    (Ồ, tiếc thật!)
  • Well Well, too bad!
    (Chà, đáng tiếc thật!)

Idioms

  • That's too bad.

    Thật đáng tiếc.

    "You didn't get the job? That's too bad."

    (Bạn không nhận được công việc đó à? Thật đáng tiếc.)

  • Too bad for you.

    Đáng đời bạn.

    "You missed the bus? Too bad for you!"

    (Bạn lỡ chuyến xe buýt à? Đáng đời bạn!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

too bad!

Thán từ (Interjection)
Lật mặt

Một cách diễn tả sự thất vọng, tiếc nuối hoặc cảm thông.

"You missed the party? Too bad!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "too bad!".

Sử dụng 'too bad!' trong giao tiếp

Cần lưu ý rằng 'too bad!' có thể mang sắc thái thiếu cảm thông hoặc thậm chí là mỉa mai. Hãy cẩn trọng khi sử dụng cụm từ này, đặc biệt trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn. Trong nhiều trường hợp, sử dụng những cách diễn đạt thể hiện sự đồng cảm trực tiếp có thể phù hợp hơn.