tough luck
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
used to express sympathy for someone, but also implying that you think they are to blame for what happened, or that nothing can be done about it.
Vietnamese Meaning
Dùng để bày tỏ sự thông cảm với ai đó, nhưng cũng ngụ ý rằng bạn nghĩ họ phải chịu trách nhiệm cho những gì đã xảy ra, hoặc rằng không có gì có thể làm được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You failed the exam? Tough luck, you should have studied harder."
"Bạn trượt kỳ thi à? Chia buồn nhé, đáng lẽ bạn nên học hành chăm chỉ hơn."
-
"He lost all his money gambling. Tough luck."
"Anh ta thua hết tiền vào cờ bạc. Đáng đời."
-
"You missed the bus? Tough luck, you'll have to walk."
"Bạn lỡ chuyến xe buýt à? Chịu thôi, bạn phải đi bộ rồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
"Tough luck" thường được sử dụng khi một người gặp phải điều xui xẻo hoặc thất bại, nhưng người nói không cảm thấy quá tiếc nuối hoặc cho rằng người đó có phần trách nhiệm. Nó có thể mang sắc thái mỉa mai hoặc thờ ơ, tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu. So sánh với "bad luck" (xui xẻo), "tough luck" có vẻ ít thông cảm hơn và có thể mang ý đổ lỗi hoặc thiếu thiện cảm. Trong khi "bad luck" đơn thuần chỉ là sự xui xẻo khách quan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Well well, tough luck! (Chà, quá tệ cho bạn!)
-
Oh oh, tough luck! (Ồ, tiếc thật!)
-
That's That's tough luck. (Thật là đen đủi.)
Idioms
-
Tough luck
Quá tệ cho ai đó; đen đủi cho ai đó.
"You didn't get the job? Tough luck, mate."
(Bạn không được nhận việc à? Quá tệ cho bạn rồi.)
-
That's just tough luck
Đó chỉ là sự đen đủi, không thể tránh khỏi.
"I missed the bus. That's just tough luck."
(Tôi lỡ chuyến xe buýt rồi. Đúng là đen đủi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tough luck
Thành ngữDùng để bày tỏ sự thông cảm với ai đó, nhưng cũng ngụ ý rằng bạn nghĩ họ phải chịu trách nhiệm cho những gì đã xảy ra, hoặc rằng không có gì có thể làm được.
"You failed the exam? Tough luck, you should have studied harder."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tough luck".
