(Top Banner Ad)
tough luck
B1
Thành ngữ B1 Giao tiếp hàng ngày

tough luck

UK: /ˌtʌf ˈlʌk/ • US: /ˌtʌf ˈlʌk/

Nghĩa tiếng Việt

Đáng đời Chịu thôi Biết làm sao được Ai bảo tại mày Của đáng tội
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

used to express sympathy for someone, but also implying that you think they are to blame for what happened, or that nothing can be done about it.

Vietnamese Meaning

Dùng để bày tỏ sự thông cảm với ai đó, nhưng cũng ngụ ý rằng bạn nghĩ họ phải chịu trách nhiệm cho những gì đã xảy ra, hoặc rằng không có gì có thể làm được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You failed the exam? Tough luck, you should have studied harder."

    "Bạn trượt kỳ thi à? Chia buồn nhé, đáng lẽ bạn nên học hành chăm chỉ hơn."

  • "He lost all his money gambling. Tough luck."

    "Anh ta thua hết tiền vào cờ bạc. Đáng đời."

  • "You missed the bus? Tough luck, you'll have to walk."

    "Bạn lỡ chuyến xe buýt à? Chịu thôi, bạn phải đi bộ rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luck sự may mắn, vận may
Adjective lucky may mắn
Adjective unlucky không may mắn
Adjective tough khó khăn, gay go

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'Tough Luck'

Cụm từ 'tough luck' không có một lịch sử phát triển phức tạp qua nhiều ngôn ngữ như một số từ khác. Nó xuất hiện tương đối gần đây trong tiếng Anh, khoảng thế kỷ 19, như một cách diễn đạt ngắn gọn để thể hiện sự tiếc nuối hoặc đồng cảm (một cách mỉa mai) trước một tình huống không may mắn. 'Tough' có nghĩa là 'khó khăn', và 'luck' là 'may mắn'. Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'may mắn khó khăn', nhưng ý nghĩa thực tế là 'quá tệ' hoặc 'rất tiếc'.

Usage Note

"Tough luck" thường được sử dụng khi một người gặp phải điều xui xẻo hoặc thất bại, nhưng người nói không cảm thấy quá tiếc nuối hoặc cho rằng người đó có phần trách nhiệm. Nó có thể mang sắc thái mỉa mai hoặc thờ ơ, tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu. So sánh với "bad luck" (xui xẻo), "tough luck" có vẻ ít thông cảm hơn và có thể mang ý đổ lỗi hoặc thiếu thiện cảm. Trong khi "bad luck" đơn thuần chỉ là sự xui xẻo khách quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Interjection + tough luck
  • Well well, tough luck!
    (Chà, quá tệ cho bạn!)
  • Oh oh, tough luck!
    (Ồ, tiếc thật!)
Expressing tough luck
  • That's That's tough luck.
    (Thật là đen đủi.)

Idioms

  • Tough luck

    Quá tệ cho ai đó; đen đủi cho ai đó.

    "You didn't get the job? Tough luck, mate."

    (Bạn không được nhận việc à? Quá tệ cho bạn rồi.)

  • That's just tough luck

    Đó chỉ là sự đen đủi, không thể tránh khỏi.

    "I missed the bus. That's just tough luck."

    (Tôi lỡ chuyến xe buýt rồi. Đúng là đen đủi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tough luck

Thành ngữ
Lật mặt

Dùng để bày tỏ sự thông cảm với ai đó, nhưng cũng ngụ ý rằng bạn nghĩ họ phải chịu trách nhiệm cho những gì đã xảy ra, hoặc rằng không có gì có thể làm được.

"You failed the exam? Tough luck, you should have studied harder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tough luck".

Sự đồng cảm và 'Tough Luck'

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong văn hóa Anglo-Saxon, đôi khi người ta sử dụng 'tough luck' một cách mỉa mai hoặc để tránh thể hiện sự đồng cảm quá mức. Điều này có thể được hiểu là một cách để khuyến khích người khác tự đứng lên và vượt qua khó khăn, thay vì chìm đắm trong sự tiếc nuối. Tuy nhiên, cần cẩn trọng khi sử dụng cụm từ này, vì nó có thể bị coi là vô tâm nếu không được sử dụng đúng ngữ cảnh.