that's great!
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expression of strong approval, pleasure, or admiration.
Vietnamese Meaning
Một cách diễn đạt sự tán thành, hài lòng hoặc ngưỡng mộ mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You got the job? That's great!"
"Bạn đã nhận được công việc rồi à? Tuyệt vời!"
-
"We won the game! That's great!"
"Chúng ta đã thắng trận đấu rồi! Tuyệt vời!"
-
"You passed your exam? That's great news!"
"Bạn đã đậu kỳ thi à? Đó là một tin tuyệt vời!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | great | Tuyệt vời, vĩ đại, to lớn (Dùng để mô tả sự xuất sắc, kích thước lớn hoặc tầm quan trọng.) |
| Noun | greatness | Sự vĩ đại, sự tuyệt vời (Chất lượng hoặc trạng thái của việc trở nên vĩ đại hoặc xuất sắc.) |
| Adverb | greatly | Rất nhiều, một cách đáng kể, một cách tuyệt vời (Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một hành động hoặc phẩm chất.) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để đáp lại một tin tốt hoặc một lời đề nghị tích cực. Nó thể hiện sự vui mừng và đồng ý. Mức độ trang trọng: không trang trọng, thường dùng trong giao tiếp thân mật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really that's great! (điều đó thực sự tuyệt vời!)
-
absolutely that's great! (điều đó hoàn toàn tuyệt vời!)
-
truly that's great! (điều đó thật sự tuyệt vời!)
-
just that's great! (điều đó thật tuyệt!)
-
Oh that's great! (Ồ, điều đó tuyệt vời quá!)
-
Wow that's great! (Chà, điều đó tuyệt vời!)
-
Well that's great! (Chà, điều đó tuyệt! (thường dùng để thừa nhận hoặc chấp nhận))
Idioms
-
That's great news!
Đây là một tin tuyệt vời!
"I got the job! That's great news! Congratulations!"
(Tôi đã nhận được việc rồi! Đây là một tin tuyệt vời! Chúc mừng bạn!)
-
That's a great idea!
Đó là một ý tưởng tuyệt vời!
"Let's go hiking this weekend. That's a great idea! I love hiking."
(Cuối tuần này chúng ta đi leo núi đi. Đó là một ý tưởng tuyệt vời! Tôi thích leo núi.)
-
That's great work!
Đó là một thành quả tuyệt vời! / Bạn đã làm rất tốt!
"You finished the project ahead of schedule. That's great work!"
(Bạn đã hoàn thành dự án trước thời hạn. Đó là một thành quả tuyệt vời!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
that's great!
Câu cảm thánMột cách diễn đạt sự tán thành, hài lòng hoặc ngưỡng mộ mạnh mẽ.
"You got the job? That's great!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that's great!".
