(Top Banner Ad)
that's great!
A1
Câu cảm thán A1 Giao tiếp hàng ngày

that's great!

UK: ðæts ɡreɪt • US: ðæts ɡreɪt

Nghĩa tiếng Việt

Tuyệt vời! Hay quá! Quá tốt! Thật là tuyệt! Hoan hô!
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression of strong approval, pleasure, or admiration.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt sự tán thành, hài lòng hoặc ngưỡng mộ mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You got the job? That's great!"

    "Bạn đã nhận được công việc rồi à? Tuyệt vời!"

  • "We won the game! That's great!"

    "Chúng ta đã thắng trận đấu rồi! Tuyệt vời!"

  • "You passed your exam? That's great news!"

    "Bạn đã đậu kỳ thi à? Đó là một tin tuyệt vời!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective great Tuyệt vời, vĩ đại, to lớn (Dùng để mô tả sự xuất sắc, kích thước lớn hoặc tầm quan trọng.)
Noun greatness Sự vĩ đại, sự tuyệt vời (Chất lượng hoặc trạng thái của việc trở nên vĩ đại hoặc xuất sắc.)
Adverb greatly Rất nhiều, một cách đáng kể, một cách tuyệt vời (Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một hành động hoặc phẩm chất.)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE) Roots
*to- (demonstrative) + *es- (be) + *ghrewə- (grow)
Proto-Germanic Roots
*þat (that) + *iz (is) + *grautaz (great)
Old English Roots
þæt (that) + is (is) + great (great)
Middle English Components
that (that) + is (is) + greet (great)
Modern English Phrase
that's great! (contraction of 'that is great')

Nguồn gốc của 'That's Great!'

Cụm từ 'that's great!' là một cách diễn đạt sự tán thành hoặc phấn khích rất phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ 'that' (đó, cái đó) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'þæt', có chức năng chỉ định vật hoặc ý tưởng. Từ 'great' (tuyệt vời, vĩ đại) có gốc từ tiếng Anh cổ 'great' và các ngôn ngữ Germanic cổ, ban đầu có nghĩa là 'to lớn, quan trọng'. Khi ghép lại, 'that's great!' mang ý nghĩa 'điều đó thật tuyệt vời!', thể hiện sự đánh giá cao và niềm vui một cách mạnh mẽ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để đáp lại một tin tốt hoặc một lời đề nghị tích cực. Nó thể hiện sự vui mừng và đồng ý. Mức độ trang trọng: không trang trọng, thường dùng trong giao tiếp thân mật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + that's great!
  • really that's great!
    (điều đó thực sự tuyệt vời!)
  • absolutely that's great!
    (điều đó hoàn toàn tuyệt vời!)
  • truly that's great!
    (điều đó thật sự tuyệt vời!)
  • just that's great!
    (điều đó thật tuyệt!)
Interjection + that's great!
  • Oh that's great!
    (Ồ, điều đó tuyệt vời quá!)
  • Wow that's great!
    (Chà, điều đó tuyệt vời!)
  • Well that's great!
    (Chà, điều đó tuyệt! (thường dùng để thừa nhận hoặc chấp nhận))

Idioms

  • That's great news!

    Đây là một tin tuyệt vời!

    "I got the job! That's great news! Congratulations!"

    (Tôi đã nhận được việc rồi! Đây là một tin tuyệt vời! Chúc mừng bạn!)

  • That's a great idea!

    Đó là một ý tưởng tuyệt vời!

    "Let's go hiking this weekend. That's a great idea! I love hiking."

    (Cuối tuần này chúng ta đi leo núi đi. Đó là một ý tưởng tuyệt vời! Tôi thích leo núi.)

  • That's great work!

    Đó là một thành quả tuyệt vời! / Bạn đã làm rất tốt!

    "You finished the project ahead of schedule. That's great work!"

    (Bạn đã hoàn thành dự án trước thời hạn. Đó là một thành quả tuyệt vời!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

that's great!

Câu cảm thán
Lật mặt

Một cách diễn đạt sự tán thành, hài lòng hoặc ngưỡng mộ mạnh mẽ.

"You got the job? That's great!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that's great!".

Biểu hiện của sự tích cực và ủng hộ

Cụm từ 'that's great!' thường được sử dụng để bày tỏ sự nhiệt tình, tán thành hoặc ủng hộ trong giao tiếp hàng ngày. Nó là một cách lịch sự và phổ biến để thể hiện niềm vui trước tin tức tốt lành, khen ngợi một ý tưởng, hoặc công nhận một thành tích. Việc sử dụng cụm từ này giúp truyền tải một thông điệp tích cực và khuyến khích.

Phản hồi xã hội và động viên

Trong văn hóa phương Tây, việc phản hồi tích cực là một yếu tố quan trọng trong giao tiếp hiệu quả. 'That's great!' đóng vai trò như một lời động viên, giúp tạo sự kết nối và thể hiện rằng bạn đang lắng nghe, đánh giá cao những gì người khác chia sẻ hoặc nỗ lực. Nó có thể góp phần xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và duy trì một cuộc trò chuyện tích cực, thể hiện sự quan tâm và tôn trọng.