positive image
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A favorable or optimistic picture or perception of someone or something.
Vietnamese Meaning
Một hình ảnh hoặc nhận thức tích cực, lạc quan về ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is working hard to create a positive image for itself."
"Công ty đang nỗ lực để tạo dựng một hình ảnh tích cực cho chính mình."
-
"The politician tried to project a positive image during the campaign."
"Chính trị gia đã cố gắng tạo dựng một hình ảnh tích cực trong suốt chiến dịch tranh cử."
-
"Maintaining a positive image is crucial for the success of any business."
"Duy trì một hình ảnh tích cực là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ doanh nghiệp nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | positive | tích cực, khẳng định |
| Adverb | positively | một cách tích cực, chắc chắn |
| Noun | positivity | sự tích cực |
| Verb | posit | đặt ra, cho rằng |
| Noun | image | hình ảnh, hình tượng |
| Verb | imagine | tưởng tượng |
| Adjective | imaginable | có thể tưởng tượng được |
| Noun | imagination | sự tưởng tượng, trí tưởng tượng |
| Adjective | imaginary | tưởng tượng, không có thật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả ấn tượng tốt đẹp mà một cá nhân, tổ chức hoặc sản phẩm tạo ra. Nó nhấn mạnh khía cạnh hấp dẫn, đáng tin cậy và có lợi. So với 'good image', 'positive image' mang sắc thái chủ động và có mục đích hơn trong việc xây dựng ấn tượng.
Prepositions
'- of': Dùng để chỉ đối tượng được đánh giá tích cực (ví dụ: 'a positive image of the company'). '- for': Dùng để chỉ lý do hoặc mục đích của việc xây dựng hình ảnh tích cực (ví dụ: 'efforts to create a positive image for the brand').
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create a positive image (tạo dựng một hình ảnh tích cực)
-
build build a positive image (xây dựng một hình ảnh tích cực)
-
project project a positive image (thể hiện/phản ánh một hình ảnh tích cực (ra bên ngoài))
-
maintain maintain a positive image (duy trì một hình ảnh tích cực)
-
enhance enhance a positive image (nâng cao/củng cố một hình ảnh tích cực)
-
strong a strong positive image (một hình ảnh tích cực mạnh mẽ)
-
consistent a consistent positive image (một hình ảnh tích cực nhất quán)
-
public a public positive image (một hình ảnh tích cực trước công chúng)
-
company's a company's positive image (hình ảnh tích cực của một công ty)
-
brand's a brand's positive image (hình ảnh tích cực của một thương hiệu)
-
country's a country's positive image (hình ảnh tích cực của một quốc gia)
Idioms
-
cultivate a positive image
gây dựng/nuôi dưỡng một hình ảnh tích cực
"Celebrities often work with PR teams to cultivate a positive image in the media."
(Những người nổi tiếng thường làm việc với đội ngũ PR để gây dựng một hình ảnh tích cực trên các phương tiện truyền thông.)
-
project a positive image
thể hiện/phản ánh một hình ảnh tích cực (ra bên ngoài)
"It's important for a leader to project a positive image to their team."
(Điều quan trọng đối với một nhà lãnh đạo là phải thể hiện một hình ảnh tích cực trước đội ngũ của mình.)
-
maintain a positive image
duy trì một hình ảnh tích cực
"The company strives to maintain a positive image in the community through its charity work."
(Công ty nỗ lực duy trì một hình ảnh tích cực trong cộng đồng thông qua các hoạt động từ thiện của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
positive image
Danh từMột hình ảnh hoặc nhận thức tích cực, lạc quan về ai đó hoặc điều gì đó.
"The company is working hard to create a positive image for itself."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive image".
