(Top Banner Ad)
positive image
B1
Danh từ B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

positive image

UK: /ˈpɒz.ə.tɪv ˈɪm.ɪdʒ/ • US: /ˈpɑː.zə.t̬ɪv ˈɪm.ɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

hình ảnh tích cực ấn tượng tốt hình tượng đẹp nhân diện tốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A favorable or optimistic picture or perception of someone or something.

Vietnamese Meaning

Một hình ảnh hoặc nhận thức tích cực, lạc quan về ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is working hard to create a positive image for itself."

    "Công ty đang nỗ lực để tạo dựng một hình ảnh tích cực cho chính mình."

  • "The politician tried to project a positive image during the campaign."

    "Chính trị gia đã cố gắng tạo dựng một hình ảnh tích cực trong suốt chiến dịch tranh cử."

  • "Maintaining a positive image is crucial for the success of any business."

    "Duy trì một hình ảnh tích cực là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ doanh nghiệp nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective positive tích cực, khẳng định
Adverb positively một cách tích cực, chắc chắn
Noun positivity sự tích cực
Verb posit đặt ra, cho rằng
Noun image hình ảnh, hình tượng
Verb imagine tưởng tượng
Adjective imaginable có thể tưởng tượng được
Noun imagination sự tưởng tượng, trí tưởng tượng
Adjective imaginary tưởng tượng, không có thật

Synonyms

favorable impression (ấn tượng tốt)good reputation (danh tiếng tốt)promising outlook (triển vọng đầy hứa hẹn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ponere (to place, to set)
Latin
positivus (placed, settled, positive)
English
positive
Latin
imago (likeness, copy, picture)
Old French
image
English
image

Nguồn gốc của "Positive Image"

Cụm từ "positive image" (hình ảnh tích cực) được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ "positive" bắt nguồn từ tiếng Latin "ponere" (có nghĩa là "đặt, đặt chỗ") qua "positivus" (được đặt, rõ ràng, khẳng định), mang ý nghĩa về sự chắc chắn, xây dựng và tốt đẹp. Từ "image" có gốc từ tiếng Latin "imago" (có nghĩa là "hình ảnh, bản sao"), sau đó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, dùng để chỉ một sự thể hiện, một hình dung, hoặc cách một người/vật được công chúng nhìn nhận. Khi ghép lại, "positive image" là một cụm từ mô tả hiện đại, dùng để chỉ một hình ảnh, nhận thức hoặc ấn tượng tốt đẹp, thuận lợi về một cá nhân, công ty, hay một quốc gia trong mắt công chúng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả ấn tượng tốt đẹp mà một cá nhân, tổ chức hoặc sản phẩm tạo ra. Nó nhấn mạnh khía cạnh hấp dẫn, đáng tin cậy và có lợi. So với 'good image', 'positive image' mang sắc thái chủ động và có mục đích hơn trong việc xây dựng ấn tượng.

Prepositions

of for

'- of': Dùng để chỉ đối tượng được đánh giá tích cực (ví dụ: 'a positive image of the company'). '- for': Dùng để chỉ lý do hoặc mục đích của việc xây dựng hình ảnh tích cực (ví dụ: 'efforts to create a positive image for the brand').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + positive image
  • create create a positive image
    (tạo dựng một hình ảnh tích cực)
  • build build a positive image
    (xây dựng một hình ảnh tích cực)
  • project project a positive image
    (thể hiện/phản ánh một hình ảnh tích cực (ra bên ngoài))
  • maintain maintain a positive image
    (duy trì một hình ảnh tích cực)
  • enhance enhance a positive image
    (nâng cao/củng cố một hình ảnh tích cực)
Adjective + positive image
  • strong a strong positive image
    (một hình ảnh tích cực mạnh mẽ)
  • consistent a consistent positive image
    (một hình ảnh tích cực nhất quán)
  • public a public positive image
    (một hình ảnh tích cực trước công chúng)
Noun's + positive image
  • company's a company's positive image
    (hình ảnh tích cực của một công ty)
  • brand's a brand's positive image
    (hình ảnh tích cực của một thương hiệu)
  • country's a country's positive image
    (hình ảnh tích cực của một quốc gia)

Idioms

  • cultivate a positive image

    gây dựng/nuôi dưỡng một hình ảnh tích cực

    "Celebrities often work with PR teams to cultivate a positive image in the media."

    (Những người nổi tiếng thường làm việc với đội ngũ PR để gây dựng một hình ảnh tích cực trên các phương tiện truyền thông.)

  • project a positive image

    thể hiện/phản ánh một hình ảnh tích cực (ra bên ngoài)

    "It's important for a leader to project a positive image to their team."

    (Điều quan trọng đối với một nhà lãnh đạo là phải thể hiện một hình ảnh tích cực trước đội ngũ của mình.)

  • maintain a positive image

    duy trì một hình ảnh tích cực

    "The company strives to maintain a positive image in the community through its charity work."

    (Công ty nỗ lực duy trì một hình ảnh tích cực trong cộng đồng thông qua các hoạt động từ thiện của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positive image

Danh từ
Lật mặt

Một hình ảnh hoặc nhận thức tích cực, lạc quan về ai đó hoặc điều gì đó.

"The company is working hard to create a positive image for itself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive image".

Tầm quan trọng của Quan hệ Công chúng và Thương hiệu

Trong văn hóa phương Tây và kinh doanh hiện đại, việc có một "positive image" (hình ảnh tích cực) là vô cùng quan trọng đối với cả cá nhân, công ty và tổ chức. Các doanh nghiệp đầu tư rất nhiều vào quan hệ công chúng (PR) và tiếp thị để xây dựng và duy trì một hình ảnh tốt đẹp trước công chúng, khách hàng và nhà đầu tư. Một hình ảnh tích cực có thể tăng cường lòng tin, thúc đẩy doanh số và thu hút nhân tài, đồng thời giúp công ty vượt qua những khủng hoảng truyền thông.

Xây dựng Thương hiệu Cá nhân trên Mạng xã hội

Với sự phát triển bùng nổ của mạng xã hội, khái niệm "thương hiệu cá nhân" (personal brand) đã trở nên phổ biến. Mọi người, từ người có ảnh hưởng (influencer) đến các chuyên gia trong nhiều lĩnh vực, đều chú trọng đến việc tạo dựng và quản lý một "positive image" trực tuyến. Cách họ thể hiện bản thân trên các nền tảng như Facebook, Instagram hay LinkedIn có thể ảnh hưởng lớn đến cơ hội nghề nghiệp, các mối quan hệ xã hội và sự nghiệp của họ.