poor image
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A negative or unfavorable perception or representation of someone or something.
Vietnamese Meaning
Một nhận thức hoặc sự thể hiện tiêu cực hoặc không thuận lợi về ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company suffered from a poor image after the scandal."
"Công ty phải chịu đựng một hình ảnh xấu sau vụ bê bối."
-
"The product's poor image is hurting sales."
"Hình ảnh kém của sản phẩm đang gây ảnh hưởng đến doanh số."
-
"The politician is trying to overcome his poor image with a new campaign."
"Chính trị gia đang cố gắng vượt qua hình ảnh xấu của mình bằng một chiến dịch mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | poverty | sự nghèo đói, cảnh nghèo nàn |
| Adverb | poorly | một cách kém cỏi, tồi tệ |
| Verb | impoverish | làm cho nghèo đi, làm suy yếu |
| Noun | poorness | tình trạng kém chất lượng, sự nghèo nàn |
| Verb | imagine | tưởng tượng |
| Noun | imagination | sự tưởng tượng, trí tưởng tượng |
| Adjective | imaginary | tưởng tượng, không có thật |
| Adjective | imaginative | giàu trí tưởng tượng, có óc sáng tạo |
| Noun | imagery | hình ảnh, hình tượng (trong văn học, nghệ thuật) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'poor image' thường được sử dụng để mô tả ấn tượng hoặc danh tiếng xấu của một người, tổ chức, sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó nhấn mạnh sự thiếu hấp dẫn, chất lượng kém hoặc các đặc điểm tiêu cực khác ảnh hưởng đến cách nhìn của công chúng. So với 'bad reputation,' 'poor image' có thể tập trung hơn vào khía cạnh hình ảnh và cảm nhận thị giác, trong khi 'bad reputation' nhấn mạnh các hành vi hoặc phẩm chất tiêu cực được biết đến rộng rãi.
Prepositions
‘Of’ được dùng để chỉ đối tượng mà hình ảnh kém thuộc về (ví dụ: a poor image of the company). ‘For’ được dùng để chỉ lý do hình ảnh kém tồn tại (ví dụ: a poor image for its environmental practices).
Collocations (Từ đi kèm)
-
blurry blurry poor image (một hình ảnh kém chất lượng bị mờ)
-
pixelated pixelated poor image (một hình ảnh kém chất lượng bị vỡ hạt)
-
low-resolution low-resolution poor image (một hình ảnh kém chất lượng có độ phân giải thấp)
-
capture a capture a poor image (chụp được một hình ảnh kém chất lượng)
-
produce a produce a poor image (tạo ra một hình ảnh kém chất lượng)
-
display a display a poor image (hiển thị một hình ảnh kém chất lượng)
-
camera's camera's poor image (hình ảnh kém chất lượng của máy ảnh)
-
screen's screen's poor image (hình ảnh kém chất lượng của màn hình)
-
file's file's poor image (hình ảnh kém chất lượng của tệp tin)
Idioms
-
have a poor image
có hình ảnh/danh tiếng xấu (trong mắt công chúng)
"The company has had a poor image since the scandal broke."
(Công ty đã có một hình ảnh xấu kể từ khi vụ bê bối nổ ra.)
-
project a poor image
tạo ra/truyền tải một ấn tượng/hình ảnh xấu
"His rude comments projected a poor image of the entire team."
(Những bình luận thô lỗ của anh ấy đã tạo ra một hình ảnh xấu về cả đội.)
-
present a poor image (of something)
thể hiện/trình bày một hình ảnh tồi tệ (về điều gì đó)
"The old, dilapidated building presented a poor image of the city to tourists."
(Tòa nhà cũ nát đã thể hiện một hình ảnh tồi tệ về thành phố đối với khách du lịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poor image
Danh từMột nhận thức hoặc sự thể hiện tiêu cực hoặc không thuận lợi về ai đó hoặc điều gì đó.
"The company suffered from a poor image after the scandal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor image".
