(Top Banner Ad)
poor image
B2
Danh từ B2 Tổng quát/Truyền thông/Marketing

poor image

UK: pɔː(r) ˈɪmɪdʒ • US: puːr ˈɪmɪdʒ

Nghĩa tiếng Việt

hình ảnh xấu ấn tượng không tốt danh tiếng không tốt hình tượng nghèo nàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A negative or unfavorable perception or representation of someone or something.

Vietnamese Meaning

Một nhận thức hoặc sự thể hiện tiêu cực hoặc không thuận lợi về ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered from a poor image after the scandal."

    "Công ty phải chịu đựng một hình ảnh xấu sau vụ bê bối."

  • "The product's poor image is hurting sales."

    "Hình ảnh kém của sản phẩm đang gây ảnh hưởng đến doanh số."

  • "The politician is trying to overcome his poor image with a new campaign."

    "Chính trị gia đang cố gắng vượt qua hình ảnh xấu của mình bằng một chiến dịch mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poverty sự nghèo đói, cảnh nghèo nàn
Adverb poorly một cách kém cỏi, tồi tệ
Verb impoverish làm cho nghèo đi, làm suy yếu
Noun poorness tình trạng kém chất lượng, sự nghèo nàn
Verb imagine tưởng tượng
Noun imagination sự tưởng tượng, trí tưởng tượng
Adjective imaginary tưởng tượng, không có thật
Adjective imaginative giàu trí tưởng tượng, có óc sáng tạo
Noun imagery hình ảnh, hình tượng (trong văn học, nghệ thuật)

Synonyms

negative perception (nhận thức tiêu cực)unfavorable impression (ấn tượng không thuận lợi)bad reputation (danh tiếng xấu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Truyền thông/Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pauper
Old French
povre
Middle English
poure
English
poor
Latin
imago
Old French
image
Middle English
ymage
English
image

Sự tiến hóa của từ 'Poor'

Từ 'poor' bắt nguồn từ 'pauper' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'nghèo khó' hoặc 'không có của cải'. Qua tiếng Pháp cổ ('povre') và tiếng Anh trung đại ('poure'), nghĩa của từ này đã mở rộng để chỉ không chỉ tình trạng thiếu thốn vật chất mà còn cả sự kém chất lượng, không đủ tốt, hoặc tồi tệ trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm cả chất lượng hình ảnh.

Nguồn gốc của từ 'Image'

Từ 'image' có gốc từ 'imago' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sự bắt chước', 'bản sao' hoặc 'hình dạng'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một bản sao vật lý hoặc một bức tượng. Theo thời gian, nghĩa của 'image' đã phát triển để bao gồm bất kỳ sự thể hiện trực quan nào (ảnh, tranh), và sau này còn mở rộng sang cả 'hình ảnh' trong tâm trí, hoặc 'ấn tượng' về một người hay một tổ chức trong mắt công chúng.

Usage Note

Cụm từ 'poor image' thường được sử dụng để mô tả ấn tượng hoặc danh tiếng xấu của một người, tổ chức, sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó nhấn mạnh sự thiếu hấp dẫn, chất lượng kém hoặc các đặc điểm tiêu cực khác ảnh hưởng đến cách nhìn của công chúng. So với 'bad reputation,' 'poor image' có thể tập trung hơn vào khía cạnh hình ảnh và cảm nhận thị giác, trong khi 'bad reputation' nhấn mạnh các hành vi hoặc phẩm chất tiêu cực được biết đến rộng rãi.

Prepositions

of for

‘Of’ được dùng để chỉ đối tượng mà hình ảnh kém thuộc về (ví dụ: a poor image of the company). ‘For’ được dùng để chỉ lý do hình ảnh kém tồn tại (ví dụ: a poor image for its environmental practices).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poor image
  • blurry blurry poor image
    (một hình ảnh kém chất lượng bị mờ)
  • pixelated pixelated poor image
    (một hình ảnh kém chất lượng bị vỡ hạt)
  • low-resolution low-resolution poor image
    (một hình ảnh kém chất lượng có độ phân giải thấp)
Verb + poor image
  • capture a capture a poor image
    (chụp được một hình ảnh kém chất lượng)
  • produce a produce a poor image
    (tạo ra một hình ảnh kém chất lượng)
  • display a display a poor image
    (hiển thị một hình ảnh kém chất lượng)
Noun's + poor image
  • camera's camera's poor image
    (hình ảnh kém chất lượng của máy ảnh)
  • screen's screen's poor image
    (hình ảnh kém chất lượng của màn hình)
  • file's file's poor image
    (hình ảnh kém chất lượng của tệp tin)

Idioms

  • have a poor image

    có hình ảnh/danh tiếng xấu (trong mắt công chúng)

    "The company has had a poor image since the scandal broke."

    (Công ty đã có một hình ảnh xấu kể từ khi vụ bê bối nổ ra.)

  • project a poor image

    tạo ra/truyền tải một ấn tượng/hình ảnh xấu

    "His rude comments projected a poor image of the entire team."

    (Những bình luận thô lỗ của anh ấy đã tạo ra một hình ảnh xấu về cả đội.)

  • present a poor image (of something)

    thể hiện/trình bày một hình ảnh tồi tệ (về điều gì đó)

    "The old, dilapidated building presented a poor image of the city to tourists."

    (Tòa nhà cũ nát đã thể hiện một hình ảnh tồi tệ về thành phố đối với khách du lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poor image

Danh từ
Lật mặt

Một nhận thức hoặc sự thể hiện tiêu cực hoặc không thuận lợi về ai đó hoặc điều gì đó.

"The company suffered from a poor image after the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor image".

Tầm quan trọng của chất lượng hình ảnh trong thời đại số

Trong thời đại kỹ thuật số, nơi hình ảnh và video tràn ngập mọi nền tảng, một 'poor image' (hình ảnh kém chất lượng) có thể gây ra nhiều hệ quả. Hình ảnh mờ, vỡ nét hoặc độ phân giải thấp thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp, làm giảm sự tin cậy và uy tín của cá nhân hoặc thương hiệu. Ngược lại, hình ảnh chất lượng cao được đánh giá cao, thể hiện sự chỉn chu và tôn trọng người xem.

Ý nghĩa 'hình ảnh' trong danh tiếng công chúng

Ngoài chất lượng thị giác, 'image' còn có nghĩa là 'ấn tượng' hoặc 'danh tiếng' của một người, một tổ chức hoặc một sản phẩm trong mắt công chúng. Một 'poor image' (hình ảnh kém) trong ngữ cảnh này ám chỉ một danh tiếng tiêu cực hoặc một sự nhìn nhận không tốt, có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến sự nghiệp, doanh số hoặc mối quan hệ xã hội. Do đó, việc xây dựng và duy trì một 'good image' (hình ảnh tốt) là cực kỳ quan trọng.