(Top Banner Ad)
good shape
B1
Tính từ + Danh từ B1 Sức khỏe, Thể thao, Tổng quát

good shape

UK: /ɡʊd ʃeɪp/ • US: /ɡʊd ʃeɪp/

Nghĩa tiếng Việt

trong tình trạng tốt khỏe mạnh cân đối giữ dáng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In good physical condition; healthy and fit.

Vietnamese Meaning

Trong tình trạng thể chất tốt; khỏe mạnh và cân đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's been working out regularly to get into good shape for the marathon."

    "Anh ấy đã tập luyện thường xuyên để có được một thể trạng tốt cho cuộc thi marathon."

  • "She goes to the gym three times a week to stay in good shape."

    "Cô ấy đến phòng tập gym ba lần một tuần để giữ dáng."

  • "The company is in good shape financially."

    "Công ty đang trong tình hình tài chính tốt."

  • "Even though the building is old, it's still in good shape."

    "Mặc dù tòa nhà đã cũ, nó vẫn còn trong tình trạng tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shape hình dáng, dáng vóc, hình thù
Verb shape định hình, tạo dáng, nặn
Adjective shapely có hình dáng đẹp, cân đối (thường dùng cho người hoặc bộ phận cơ thể)
Adjective well-shaped có hình dáng đẹp/tốt, được tạo hình cẩn thận

Synonyms

Antonyms

out of shape (mất dáng, không khỏe)in bad condition (trong tình trạng tồi tệ)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Thể thao, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gōd (good)
Old English
sceap (shape)
Modern English
good shape (phrase)

Nguồn Gốc Của 'Good Shape'

'Good shape' là một cụm từ ghép, không có nguồn gốc sâu xa như một từ đơn lẻ. Từ 'good' (tốt) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gōd', có nghĩa là 'có đạo đức' hoặc 'có lợi'. Từ 'shape' (hình dạng) cũng từ tiếng Anh cổ 'sceap'/'gesceap', có nghĩa là 'hình thức' hoặc 'sự tạo ra'. Cụm từ 'good shape' ban đầu có thể dùng để chỉ một vật thể có hình dáng hoàn hảo, cân đối. Theo thời gian, ý nghĩa của nó được mở rộng để mô tả tình trạng thể chất khỏe mạnh của một người hoặc tình trạng tốt đẹp, ổn định của một sự vật, một hệ thống nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng sức khỏe tốt, khả năng hoạt động thể chất tốt. Nó có thể ám chỉ việc có một thân hình cân đối, dẻo dai, hoặc đơn giản là không bị bệnh tật. Sự khác biệt với 'fit' là 'good shape' có thể bao gồm cả yếu tố thẩm mỹ, trong khi 'fit' chủ yếu nhấn mạnh khả năng thể chất.
Nghĩa này ám chỉ một vật gì đó (ví dụ: xe cộ, tòa nhà, thiết bị) đang ở trong tình trạng hoạt động tốt, không bị hư hỏng nhiều và được bảo trì thường xuyên. Sự khác biệt với 'good condition' là 'good shape' thường ngụ ý một mức độ bảo trì và chăm sóc cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'in good shape'
  • be be in good shape
    (ở trong tình trạng tốt, khỏe mạnh; có tình hình tài chính/sức khỏe tốt)
  • get get into good shape
    (đạt được thể trạng tốt, lấy lại vóc dáng; phục hồi trạng thái tốt)
  • keep keep (something) in good shape
    (giữ (cái gì) ở trạng thái tốt, bảo dưỡng tốt (đồ vật, hệ thống))
  • stay stay in good shape
    (duy trì thể trạng tốt, giữ dáng; giữ vững phong độ/tình hình tốt)
  • look look in good shape
    (trông khỏe mạnh, trông có vẻ tốt (về thể chất hoặc tình trạng))

Idioms

  • in good shape (about a person's physical condition)

    có thể trạng tốt, khỏe mạnh, cân đối

    "She exercises regularly to stay in good shape."

    (Cô ấy tập thể dục thường xuyên để giữ gìn vóc dáng khỏe mạnh.)

  • in good shape (about a situation or thing's condition)

    trong tình trạng tốt, ổn định, thuận lợi

    "Our business is in good shape after the successful merger."

    (Doanh nghiệp của chúng ta đang ở tình trạng tốt sau vụ sáp nhập thành công.)

  • whip someone/something into (good) shape

    huấn luyện ai đó/sắp xếp cái gì cho có tổ chức, đạt tiêu chuẩn tốt; chỉnh đốn lại

    "The new manager plans to whip the team into shape."

    (Người quản lý mới dự định chỉnh đốn lại đội ngũ cho có tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good shape

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Trong tình trạng thể chất tốt; khỏe mạnh và cân đối.

"He's been working out regularly to get into good shape for the marathon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good shape".

Văn hóa thể dục thể thao và Sức khỏe

Ở nhiều nước phương Tây, việc 'giữ gìn vóc dáng' (staying in good shape) là một phần quan trọng của văn hóa và lối sống. Điều này thể hiện qua sự phổ biến của các phòng tập gym, các hoạt động thể thao ngoài trời, và chế độ ăn uống lành mạnh. Có một thể trạng tốt không chỉ được coi là dấu hiệu của sức khỏe mà còn của sự tự kỷ luật và ý thức cá nhân.

Phép ẩn dụ trong Kinh doanh và Tài chính

Ngoài ý nghĩa về thể chất, cụm từ 'in good shape' còn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kinh doanh, tài chính để mô tả tình trạng tốt đẹp, ổn định hoặc khả quan. Ví dụ, một công ty 'in good financial shape' nghĩa là có tình hình tài chính vững mạnh, hoặc một dự án 'in good shape' tức là đang tiến triển thuận lợi và đúng kế hoạch.