good shape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trong tình trạng thể chất tốt; khỏe mạnh và cân đối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's been working out regularly to get into good shape for the marathon."
"Anh ấy đã tập luyện thường xuyên để có được một thể trạng tốt cho cuộc thi marathon."
-
"She goes to the gym three times a week to stay in good shape."
"Cô ấy đến phòng tập gym ba lần một tuần để giữ dáng."
-
"The company is in good shape financially."
"Công ty đang trong tình hình tài chính tốt."
-
"Even though the building is old, it's still in good shape."
"Mặc dù tòa nhà đã cũ, nó vẫn còn trong tình trạng tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng sức khỏe tốt, khả năng hoạt động thể chất tốt. Nó có thể ám chỉ việc có một thân hình cân đối, dẻo dai, hoặc đơn giản là không bị bệnh tật. Sự khác biệt với 'fit' là 'good shape' có thể bao gồm cả yếu tố thẩm mỹ, trong khi 'fit' chủ yếu nhấn mạnh khả năng thể chất.
Nghĩa này ám chỉ một vật gì đó (ví dụ: xe cộ, tòa nhà, thiết bị) đang ở trong tình trạng hoạt động tốt, không bị hư hỏng nhiều và được bảo trì thường xuyên. Sự khác biệt với 'good condition' là 'good shape' thường ngụ ý một mức độ bảo trì và chăm sóc cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be in good shape (ở trong tình trạng tốt, khỏe mạnh; có tình hình tài chính/sức khỏe tốt)
-
get get into good shape (đạt được thể trạng tốt, lấy lại vóc dáng; phục hồi trạng thái tốt)
-
keep keep (something) in good shape (giữ (cái gì) ở trạng thái tốt, bảo dưỡng tốt (đồ vật, hệ thống))
-
stay stay in good shape (duy trì thể trạng tốt, giữ dáng; giữ vững phong độ/tình hình tốt)
-
look look in good shape (trông khỏe mạnh, trông có vẻ tốt (về thể chất hoặc tình trạng))
Idioms
-
in good shape (about a person's physical condition)
có thể trạng tốt, khỏe mạnh, cân đối
"She exercises regularly to stay in good shape."
(Cô ấy tập thể dục thường xuyên để giữ gìn vóc dáng khỏe mạnh.)
-
in good shape (about a situation or thing's condition)
trong tình trạng tốt, ổn định, thuận lợi
"Our business is in good shape after the successful merger."
(Doanh nghiệp của chúng ta đang ở tình trạng tốt sau vụ sáp nhập thành công.)
-
whip someone/something into (good) shape
huấn luyện ai đó/sắp xếp cái gì cho có tổ chức, đạt tiêu chuẩn tốt; chỉnh đốn lại
"The new manager plans to whip the team into shape."
(Người quản lý mới dự định chỉnh đốn lại đội ngũ cho có tổ chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
good shape
Tính từ + Danh từTrong tình trạng thể chất tốt; khỏe mạnh và cân đối.
"He's been working out regularly to get into good shape for the marathon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good shape".
