(Top Banner Ad)
fun times
A2
Danh từ A2 Giao tiếp hàng ngày

fun times

UK: /fʌn taɪmz/ • US: /fʌn taɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

những khoảng thời gian vui vẻ thời gian vui vẻ những kỷ niệm vui những khoảnh khắc vui vẻ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Enjoyable or amusing experiences; a period of enjoyment.

Vietnamese Meaning

Những trải nghiệm thú vị hoặc vui vẻ; một khoảng thời gian vui vẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had some fun times at the beach."

    "Chúng tôi đã có những khoảng thời gian vui vẻ ở bãi biển."

  • "Those were fun times, I miss them."

    "Đó là những khoảng thời gian vui vẻ, tôi nhớ chúng."

  • "Let's create some fun times together."

    "Hãy cùng nhau tạo ra những khoảng thời gian vui vẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fun niềm vui, sự giải trí
Adjective funny buồn cười, khôi hài
Adjective fun-loving yêu thích niềm vui, thích vui chơi
Noun time thời gian, lúc
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Adjective timeless vĩnh cửu, không lỗi thời

Synonyms

good times (thời gian tốt đẹp)happy moments (khoảnh khắc hạnh phúc)memorable experiences (những trải nghiệm đáng nhớ)

Antonyms

difficult times (thời gian khó khăn)hard times (thời buổi khó khăn)bad experiences (những trải nghiệm tồi tệ)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
fonne
English (17th Century)
fun
English (18th Century Onward)
fun

Sự 'Vui Vẻ' Từng Là Một Trò Lừa!

Từ 'fun' có một lịch sử thú vị. Ban đầu trong tiếng Anh Trung Cổ, 'fonne' có nghĩa là 'ngu ngốc' hoặc 'đánh lừa'. Đến thế kỷ 17, nó bắt đầu được dùng để chỉ 'trò đùa' hoặc 'trò lừa gạt'. Mãi đến thế kỷ 18, nghĩa hiện đại của 'fun' là 'niềm vui, sự giải trí' mới trở nên phổ biến. Còn 'times' bắt nguồn từ 'tīma' trong tiếng Anh cổ, đơn giản có nghĩa là 'thời gian' hoặc 'khoảng thời gian'. Khi kết hợp lại, 'fun times' mang ý nghĩa những khoảng thời gian tràn ngập niềm vui và sự thích thú.

Usage Note

"Fun times" thường được sử dụng để mô tả những kỷ niệm vui vẻ, những khoảnh khắc đáng nhớ. Nó mang sắc thái tích cực, thường liên quan đến sự thư giãn, giải trí và niềm vui. So với các cụm từ như "good times" (thời gian tốt đẹp) hay "happy moments" (khoảnh khắc hạnh phúc), "fun times" nhấn mạnh vào yếu tố vui vẻ và hài hước hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fun times
  • good good fun times
    (những khoảng thời gian vui vẻ tốt đẹp)
  • great great fun times
    (những khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ)
  • memorable memorable fun times
    (những kỷ niệm vui khó quên)
  • happy happy fun times
    (những khoảnh khắc vui tươi hạnh phúc)
Verb + fun times
  • have have fun times
    (có những khoảng thời gian vui vẻ)
  • cherish cherish fun times
    (trân trọng những khoảng thời gian vui vẻ)
  • relive relive fun times
    (sống lại những kỷ niệm vui)
Prepositional Phrase + fun times
  • during during fun times
    (trong suốt những khoảng thời gian vui vẻ)

Idioms

  • Good old fun times

    Những khoảng thời gian vui vẻ ngày xưa/những kỷ niệm đẹp đẽ cũ

    "We often talk about the good old fun times we had in college."

    (Chúng tôi thường nói về những khoảng thời gian vui vẻ ngày xưa khi còn học đại học.)

  • Make for fun times

    Góp phần tạo nên những khoảng thời gian vui vẻ

    "His jokes always make for fun times at our gatherings."

    (Những câu đùa của anh ấy luôn góp phần tạo nên những khoảng thời gian vui vẻ trong các buổi tụ tập của chúng tôi.)

  • Looking back on fun times

    Nhìn lại những khoảng thời gian vui vẻ

    "Looking back on fun times with my family always brings a smile to my face."

    (Nhìn lại những khoảng thời gian vui vẻ bên gia đình luôn khiến tôi mỉm cười.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fun times

Danh từ
Lật mặt

Những trải nghiệm thú vị hoặc vui vẻ; một khoảng thời gian vui vẻ.

"We had some fun times at the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fun times".

Giá Trị Của Niềm Vui Trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'fun times' (những khoảng thời gian vui vẻ) không chỉ là sự giải trí đơn thuần mà còn là một khía cạnh quan trọng của đời sống. Người ta rất coi trọng việc tạo ra và tận hưởng những khoảnh khắc này, đặc biệt trong các dịp lễ, kỳ nghỉ, hoặc tụ tập bạn bè, gia đình. Đây được xem là cách để giảm căng thẳng, tăng cường gắn kết xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống, thể hiện sự cân bằng giữa công việc và giải trí.

Kỷ Niệm Và Hạnh Phúc: 'Fun Times' Là Gì?

Khái niệm 'fun times' thường gắn liền với việc tạo ra những kỷ niệm đẹp đẽ và lâu dài. Không chỉ là niềm vui nhất thời, mà còn là những trải nghiệm tích cực được ghi nhớ và trân trọng theo thời gian. Việc hồi tưởng về 'fun times' thường mang lại cảm giác hạnh phúc, hoài niệm và giúp củng cố các mối quan hệ. Điều này phản ánh niềm tin rằng những kỷ niệm vui vẻ là một phần thiết yếu của một cuộc sống trọn vẹn và phong phú.