(Top Banner Ad)
bad times
B1
Noun Phrase B1 Cuộc sống hàng ngày, Cảm xúc

bad times

UK: /bæd taɪmz/ • US: /bæd taɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

thời buổi khó khăn giai đoạn khó khăn lúc khó khăn những ngày tháng tồi tệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of hardship, suffering, or misfortune.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn khó khăn, đau khổ hoặc bất hạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people lost their jobs during the bad times of the recession."

    "Nhiều người mất việc làm trong giai đoạn khó khăn của cuộc suy thoái."

  • "We've had some bad times, but we've also had some good ones."

    "Chúng ta đã trải qua một vài thời điểm khó khăn, nhưng chúng ta cũng đã có một vài thời điểm tốt đẹp."

  • "Bad times don't last forever."

    "Khó khăn không kéo dài mãi mãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun badness Sự tồi tệ, sự độc ác
Adverb badly Một cách tồi tệ, một cách nghiêm trọng
Adjective timeless Vĩnh cửu, không bị giới hạn bởi thời gian
Noun timing Sự canh thời gian, sự tính toán thời điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cuộc sống hàng ngày, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*badi-
Old English
tīma (time)
Middle English
badde (wicked, worthless)
Modern English
bad times

Nguồn Gốc Đơn Giản

Cụm từ 'bad times' (thời kỳ tồi tệ) là một sự kết hợp thẳng thắn giữa tính từ và danh từ. Từ 'bad' có nguồn gốc không rõ ràng nhưng đã xuất hiện từ thời Trung Anh với nghĩa là 'vô giá trị' hoặc 'kém cỏi'. Việc ghép nó với 'times' (các khoảng thời gian) tạo nên một mô tả trực tiếp và phổ quát về một giai đoạn không may mắn hoặc khó khăn, được sử dụng rộng rãi từ thế kỷ 19.

Usage Note

Cụm từ "bad times" thường dùng để chỉ những giai đoạn khó khăn trong cuộc sống, liên quan đến vấn đề tài chính, sức khỏe, các mối quan hệ hoặc những sự kiện tiêu cực khác. Nó nhấn mạnh đến sự trải qua những điều tồi tệ. So sánh với "hard times" có nghĩa tương tự, nhưng "bad times" có thể mang sắc thái mạnh hơn về mức độ nghiêm trọng của vấn đề.

Prepositions

during in through

* **during bad times**: trong suốt giai đoạn khó khăn. Ví dụ: "We need to support each other during bad times." (Chúng ta cần hỗ trợ lẫn nhau trong suốt giai đoạn khó khăn.)
* **in bad times**: trong những lúc khó khăn. Ví dụ: "He always stood by me in bad times." (Anh ấy luôn bên cạnh tôi trong những lúc khó khăn.)
* **through bad times**: vượt qua giai đoạn khó khăn. Ví dụ: "They got through bad times together." (Họ đã cùng nhau vượt qua giai đoạn khó khăn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bad times
  • go through go through bad times
    (Trải qua những giai đoạn tồi tệ)
  • face face bad times
    (Đối mặt với thời kỳ khó khăn)
  • endure endure bad times
    (Chịu đựng những lúc tồi tệ)
Adjective/Adverb + bad times
  • financially financially bad times
    (Thời kỳ tài chính khó khăn)
  • very very bad times
    (Những giai đoạn rất tồi tệ)
  • recall recall the bad times
    (Hồi tưởng lại những ngày tháng khó khăn)

Idioms

  • Better times are ahead.

    Thời điểm tốt đẹp hơn đang chờ phía trước.

    "Keep working hard; better times are ahead."

    (Hãy tiếp tục làm việc chăm chỉ; thời điểm tốt đẹp hơn đang chờ phía trước.)

  • Through thick and thin

    Vượt qua mọi khó khăn (kể cả những lúc tồi tệ nhất).

    "They promised to stick together through thick and thin."

    (Họ đã hứa sẽ ở bên nhau vượt qua mọi khó khăn.)

  • In good times and bad

    Trong cả lúc thuận lợi và lúc khó khăn.

    "A true friend supports you in good times and bad."

    (Một người bạn chân chính ủng hộ bạn trong cả lúc thuận lợi và lúc khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad times

Noun Phrase
Lật mặt

Một giai đoạn khó khăn, đau khổ hoặc bất hạnh.

"Many people lost their jobs during the bad times of the recession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad times".

Suy thoái Kinh tế (Recession)

Trong văn hóa phương Tây và kinh tế học, 'bad times' thường gắn liền với khái niệm suy thoái kinh tế (recession) hoặc đại suy thoái (depression), là những chu kỳ mà nền kinh tế chung bị đình trệ, thất nghiệp tăng cao và cuộc sống trở nên khó khăn hơn đối với đại đa số người dân.

Khuyến khích Tính Kiên Cường

Văn hóa phương Tây rất coi trọng khả năng vượt qua 'bad times'. Khái niệm về 'resilience' (tính kiên cường) và 'grit' (ý chí mạnh mẽ) là những đức tính được khuyến khích, nhằm giúp cá nhân không gục ngã mà học hỏi và phát triển từ những giai đoạn khó khăn.