(Top Banner Ad)
good timing
B1
Noun phrase B1 Giao tiếp hàng ngày

good timing

UK: /ɡʊd ˈtaɪmɪŋ/ • US: /ɡʊd ˈtaɪmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đúng lúc đúng thời điểm khéo chọn thời điểm thời cơ tốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fact of something happening at a suitable or advantageous time.

Vietnamese Meaning

Sự kiện gì đó xảy ra vào một thời điểm thích hợp hoặc có lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rescue team arrived with good timing; the building collapsed minutes later."

    "Đội cứu hộ đến đúng lúc; tòa nhà sập chỉ vài phút sau đó."

  • "It was good timing that you called; I was just about to leave."

    "Thật đúng lúc khi bạn gọi; tôi vừa định đi."

  • "Her good timing helped her secure the deal before her competitors."

    "Sự chọn thời điểm tốt của cô ấy đã giúp cô ấy chốt được thỏa thuận trước các đối thủ cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goodness lòng tốt, sự tốt lành
Adverb well tốt, giỏi (trạng từ của good)
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Noun timer thiết bị hẹn giờ, đồng hồ bấm giờ
Adjective timeless vượt thời gian, vĩnh cửu
Adjective untimely không đúng lúc, sớm quá

Synonyms

fortunate timing (thời điểm may mắn)opportune moment (thời điểm thích hợp)

Antonyms

bad timing (thời điểm tồi tệ)inopportune moment (thời điểm không thích hợp)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghedh-
Proto-Germanic
*gōdaz
Old English
gōd
Middle English
goode
Modern English
good
Proto-Indo-European
*deh₂-
Proto-Germanic
*tīmaz
Old English
tīma
Middle English
tyme
Modern English
time
Modern English
timing
Modern English
good timing (phrase)

Nguồn gốc của "good timing"

Cụm từ "good timing" (thời điểm tốt) được ghép từ hai từ tiếng Anh cổ điển hình. "Good" có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *gōdaz, ban đầu có nghĩa là 'phù hợp' hoặc 'thích hợp'. "Timing" là dạng danh động từ của "time", có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *tīmaz, ban đầu chỉ 'thời gian' hoặc 'mùa'. Khi kết hợp lại, "good timing" diễn tả ý tưởng về việc làm điều gì đó hoặc điều gì đó xảy ra vào đúng khoảnh khắc, lúc thích hợp nhất, mang lại lợi ích.

Usage Note

Cụm từ 'good timing' thường được sử dụng để diễn tả sự may mắn, sự đúng lúc, hoặc sự khéo léo trong việc chọn thời điểm để làm một việc gì đó. Nó nhấn mạnh rằng thời điểm xảy ra sự kiện đóng vai trò quan trọng trong thành công hoặc hiệu quả của sự kiện đó. Nó khác với 'perfect timing' (thời điểm hoàn hảo) ở chỗ 'good timing' chỉ mang tính tương đối, không nhất thiết phải là thời điểm tối ưu nhất, nhưng vẫn đem lại kết quả tốt. So với 'bad timing' (thời điểm tồi tệ), 'good timing' mang ý nghĩa tích cực hơn, cho thấy sự thuận lợi và cơ hội.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with good timing', nó thường ám chỉ một hành động được thực hiện đúng thời điểm liên quan đến một sự kiện hoặc tình huống khác. Ví dụ: 'He arrived with good timing, just as the meeting was about to start.' (Anh ấy đến đúng lúc, ngay khi cuộc họp chuẩn bị bắt đầu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + good timing
  • perfect perfect good timing
    (thời điểm hoàn hảo)
  • excellent excellent good timing
    (thời điểm tuyệt vời)
  • impeccable impeccable good timing
    (thời điểm không thể chê vào đâu được)
  • lucky lucky good timing
    (may mắn đúng thời điểm)
Verb + good timing
  • have have good timing
    (có thời điểm tốt, đúng lúc)
  • show show good timing
    (thể hiện sự đúng lúc)
  • demonstrate demonstrate good timing
    (chứng minh sự đúng lúc)
  • require require good timing
    (đòi hỏi sự đúng lúc)
Prepositional Phrase
  • with with good timing
    (với sự đúng lúc)
  • due to due to good timing
    (nhờ sự đúng lúc)

Idioms

  • to have good timing

    Làm điều gì đó đúng lúc, vào thời điểm thích hợp nhất.

    "She always seems to have good timing, arriving just when we need her most."

    (Cô ấy dường như lúc nào cũng đúng lúc, đến đúng lúc chúng tôi cần nhất.)

  • It's all about good timing.

    Nhấn mạnh rằng thời điểm là yếu tố quyết định để đạt được thành công hoặc kết quả mong muốn.

    "Getting that promotion wasn't just about skill; it was all about good timing."

    (Để có được sự thăng chức đó không chỉ là kỹ năng; mà tất cả là nhờ sự đúng lúc.)

  • to be a master of good timing

    Là người luôn biết hành động vào đúng thời điểm hoàn hảo.

    "The comedian is a master of good timing, knowing exactly when to deliver the punchline."

    (Diễn viên hài là một bậc thầy về sự đúng lúc, biết chính xác khi nào nên tung ra câu nói đắt giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good timing

Noun phrase
Lật mặt

Sự kiện gì đó xảy ra vào một thời điểm thích hợp hoặc có lợi.

"The rescue team arrived with good timing; the building collapsed minutes later."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He arrived at the party with good timing.
Anh ấy đến bữa tiệc rất đúng lúc.
Phủ định
She didn't call with good timing; I was in a meeting.
Cô ấy gọi không đúng lúc chút nào; tôi đang họp.
Nghi vấn
Did they release the product with good timing, considering the market trends?
Họ đã phát hành sản phẩm đúng thời điểm không, xét đến xu hướng thị trường?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be having good timing calling him tomorrow; he will finally be free.
Cô ấy sẽ có thời điểm tốt để gọi cho anh ấy vào ngày mai; cuối cùng anh ấy sẽ rảnh.
Phủ định
You won't be having good timing if you interrupt the meeting; they will be discussing important matters.
Bạn sẽ không có thời điểm tốt nếu bạn làm gián đoạn cuộc họp; họ sẽ đang thảo luận những vấn đề quan trọng.
Nghi vấn
Will we be having good timing arriving at the restaurant at 8 PM, or will it be too crowded?
Liệu chúng ta có đến đúng thời điểm khi đến nhà hàng lúc 8 giờ tối hay là sẽ quá đông?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good timing".

Vai trò của thời điểm trong thành công

Trong văn hóa phương Tây, 'good timing' thường được coi là một yếu tố then chốt dẫn đến thành công trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, sự nghiệp, các mối quan hệ xã hội. Người ta tin rằng việc nắm bắt cơ hội vào đúng khoảnh khắc có thể quyết định kết quả, dù là khởi nghiệp, đầu tư hay thậm chí là hẹn hò.

Sự đúng lúc trong nghệ thuật và biểu diễn

Trong các loại hình nghệ thuật như hài kịch, âm nhạc hay kịch nói, 'timing' (sự đúng lúc) là tối quan trọng. Một câu chuyện cười, một nốt nhạc, hay một khoảnh khắc im lặng được thể hiện vào đúng thời điểm sẽ tạo ra hiệu ứng mạnh mẽ, gây cười, xúc động hoặc kịch tính. Việc thiếu 'good timing' có thể làm mất đi giá trị của toàn bộ màn trình diễn.