(Top Banner Ad)
melty
B1
Adjective B1 Ẩm thực, Mô tả vật lý

melty

UK: /ˈmɛlti/ • US: /ˈmɛlti/

Nghĩa tiếng Việt

tan chảy mềm tan tan chảy dẻo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a soft, smooth texture as a result of melting.

Vietnamese Meaning

Có kết cấu mềm mại, mịn màng do tan chảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The melty cheese on the pizza looked delicious."

    "Lớp phô mai tan chảy trên chiếc pizza trông thật ngon."

  • "I love the melty texture of this caramel."

    "Tôi thích kết cấu tan chảy của loại caramel này."

  • "The melty ice cream dripped down my hand."

    "Kem tan chảy nhỏ giọt xuống tay tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb melt tan chảy, làm tan chảy (làm cho một chất rắn chuyển thành chất lỏng do nhiệt)
Noun meltiness Độ tan chảy, trạng thái tan chảy (tính chất của việc dễ tan chảy)
Adjective melted đã tan chảy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Mô tả vật lý

Nguồn gốc của 'melty'

Từ 'melty' là một từ mới, xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại. Nó đơn giản là một cách diễn đạt dễ thương và thân mật của 'melted', thường được dùng để miêu tả những thứ tan chảy một cách ngon lành hoặc quyến rũ. Nó không có một lịch sử lâu đời như nhiều từ khác, mà phát triển từ nhu cầu biểu cảm của người dùng ngôn ngữ.

Usage Note

Từ 'melty' thường được sử dụng để mô tả các loại thực phẩm như phô mai, sô cô la, hoặc kem khi chúng đang tan chảy hoặc đã tan chảy một phần. Nó mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác ngon miệng và hấp dẫn. Khác với 'molten' (nóng chảy), 'melty' chỉ sự tan chảy nhẹ, vừa phải, thường ở nhiệt độ không quá cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + melty
  • Extra melty
    (cực kỳ tan chảy)
  • Super melty
    (siêu tan chảy)
Noun + with melty
  • Pizza with melty cheese
    (Pizza với phô mai tan chảy)
  • Sandwich with melty cheese
    (Bánh mì sandwich với phô mai tan chảy)

Idioms

  • My heart melts

    Tim tôi tan chảy (cảm thấy rất cảm động, thường là bởi một điều gì đó dễ thương)

    "My heart melts when I see my baby smile."

    (Tim tôi tan chảy mỗi khi nhìn thấy con tôi cười.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

melty

Adjective
Lật mặt

Có kết cấu mềm mại, mịn màng do tan chảy.

"The melty cheese on the pizza looked delicious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "melty".

Thực phẩm thoải mái

'Melty' thường được liên kết với các loại thực phẩm thoải mái (comfort food) như phô mai tan chảy, sô cô la nóng, hoặc bánh ngọt. Những món ăn này mang lại cảm giác ấm áp, hạnh phúc và gợi nhớ về những kỷ niệm ấu thơ.