melty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có kết cấu mềm mại, mịn màng do tan chảy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The melty cheese on the pizza looked delicious."
"Lớp phô mai tan chảy trên chiếc pizza trông thật ngon."
-
"I love the melty texture of this caramel."
"Tôi thích kết cấu tan chảy của loại caramel này."
-
"The melty ice cream dripped down my hand."
"Kem tan chảy nhỏ giọt xuống tay tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'melty' thường được sử dụng để mô tả các loại thực phẩm như phô mai, sô cô la, hoặc kem khi chúng đang tan chảy hoặc đã tan chảy một phần. Nó mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác ngon miệng và hấp dẫn. Khác với 'molten' (nóng chảy), 'melty' chỉ sự tan chảy nhẹ, vừa phải, thường ở nhiệt độ không quá cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Extra melty (cực kỳ tan chảy)
-
Super melty (siêu tan chảy)
-
Pizza with melty cheese (Pizza với phô mai tan chảy)
-
Sandwich with melty cheese (Bánh mì sandwich với phô mai tan chảy)
Idioms
-
My heart melts
Tim tôi tan chảy (cảm thấy rất cảm động, thường là bởi một điều gì đó dễ thương)
"My heart melts when I see my baby smile."
(Tim tôi tan chảy mỗi khi nhìn thấy con tôi cười.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
melty
AdjectiveCó kết cấu mềm mại, mịn màng do tan chảy.
"The melty cheese on the pizza looked delicious."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "melty".
