(Top Banner Ad)
gorilla-like
B2
Tính từ B2 Sinh học, Văn hóa đại chúng

gorilla-like

UK: /ɡəˈrɪləˌlaɪk/ • US: /ɡəˈrɪləˌlaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

giống khỉ đột có dáng vẻ như khỉ đột vạm vỡ như khỉ đột
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling or characteristic of a gorilla, especially in terms of physical appearance, strength, or behavior.

Vietnamese Meaning

Giống hoặc có đặc điểm của một con khỉ đột, đặc biệt về ngoại hình, sức mạnh hoặc hành vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bouncer at the club had a gorilla-like physique."

    "Người bảo vệ tại câu lạc bộ có một thể hình vạm vỡ như khỉ đột."

  • "He was described as having gorilla-like arms."

    "Anh ta được mô tả là có cánh tay vạm vỡ như khỉ đột."

  • "The football player's gorilla-like strength was evident on the field."

    "Sức mạnh như khỉ đột của cầu thủ bóng đá thể hiện rõ trên sân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gorilla con gorilla (một loài linh trưởng lớn, có lông đen)
Noun (plural) gorillas những con gorilla
Adjective gorilla có liên quan đến gorilla; dùng để chỉ kích thước hoặc sức mạnh vượt trội (thường dùng trong cụm danh từ, ví dụ: 'gorilla strength')
Adjective gorilla-like giống gorilla; có những đặc điểm tương tự gorilla (ví dụ: khỏe mạnh, to lớn, dữ tợn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Γόριλλαι (Gorillai)
English (1847)
Gorilla
Modern English
gorilla-like

Nguồn gốc tên gọi 'Gorilla'

Tên 'gorilla' có nguồn gốc từ 'Gorillai' – một từ tiếng Hy Lạp cổ, được sử dụng trong nhật ký hành trình của Hanno the Navigator (nhà thám hiểm người Carthage) vào thế kỷ thứ 5 TCN để chỉ một bộ lạc 'phụ nữ lông lá' ở bờ biển Tây Phi. Đến năm 1847, khi các nhà tự nhiên học người Mỹ Thomas S. Savage và Jeffries Wyman mô tả một loài linh trưởng lớn mới ở Tây Phi, họ đã chọn cái tên cổ xưa này để đặt cho loài vật mà chúng ta biết ngày nay là gorilla. Từ 'gorilla-like' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-like' vào 'gorilla' để miêu tả những gì có đặc điểm giống gorilla.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả ngoại hình vạm vỡ, sức mạnh thể chất đáng kể, hoặc hành vi hung hăng và chiếm ưu thế. Sắc thái nghĩa thường mang tính so sánh, ám chỉ đến những đặc tính thường thấy ở khỉ đột.

Collocations (Từ đi kèm)

gorilla-like + Danh từ (Adjective + Noun)
  • strength gorilla-like strength
    (sức mạnh giống gorilla (rất khỏe))
  • build gorilla-like build
    (vóc dáng giống gorilla (to lớn, vạm vỡ))
  • features gorilla-like features
    (những đặc điểm giống gorilla (ví dụ: khuôn mặt, thân hình))
  • roar gorilla-like roar
    (tiếng gầm giống gorilla (tiếng gầm lớn, đáng sợ))
  • grip gorilla-like grip
    (cái nắm tay giống gorilla (rất chặt, khỏe))

Idioms

  • a gorilla-like grip

    một cái nắm tay chặt và mạnh mẽ như gorilla

    "He had a gorilla-like grip, making it impossible to escape."

    (Anh ta có một cái nắm tay khỏe như gorilla, khiến việc thoát ra là không thể.)

  • with gorilla-like force

    với sức mạnh giống gorilla; rất mạnh mẽ

    "The attacker struck the door with gorilla-like force."

    (Kẻ tấn công đấm vào cánh cửa với sức mạnh giống gorilla.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gorilla-like

Tính từ
Lật mặt

Giống hoặc có đặc điểm của một con khỉ đột, đặc biệt về ngoại hình, sức mạnh hoặc hành vi.

"The bouncer at the club had a gorilla-like physique."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security guard will be acting gorilla-like to scare away intruders.
Người bảo vệ sẽ hành động giống như khỉ đột để đuổi những kẻ xâm nhập.
Phủ định
He won't be behaving in a gorilla-like manner during the polite dinner party.
Anh ấy sẽ không cư xử theo cách giống khỉ đột trong bữa tiệc tối lịch sự.
Nghi vấn
Will the football team be playing with gorilla-like aggression to win the game?
Đội bóng đá có chơi với sự hung hăng giống khỉ đột để giành chiến thắng trận đấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gorilla-like".

King Kong và Biểu tượng Sức mạnh

Gorilla-like thường gợi nhớ đến hình ảnh King Kong, một con gorilla khổng lồ hư cấu nổi tiếng trong điện ảnh. King Kong đã trở thành biểu tượng toàn cầu cho sức mạnh hoang dã, vĩ đại và đôi khi là bi kịch của tự nhiên khi đối mặt với thế giới loài người. Các đặc điểm 'gorilla-like' trong văn hóa phương Tây thường được dùng để mô tả sự dũng mãnh, kích thước lớn và sức bền đáng kinh ngạc.

Gorilla trong Bảo tồn Thiên nhiên

Ngoài sức mạnh, gorilla còn là biểu tượng quan trọng trong nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã. Nhiều loài gorilla đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng nghiêm trọng. Do đó, 'gorilla-like' đôi khi cũng được liên tưởng đến tầm quan trọng của việc bảo vệ các loài vật hùng vĩ này và môi trường sống của chúng.