gorilla-like
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resembling or characteristic of a gorilla, especially in terms of physical appearance, strength, or behavior.
Vietnamese Meaning
Giống hoặc có đặc điểm của một con khỉ đột, đặc biệt về ngoại hình, sức mạnh hoặc hành vi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bouncer at the club had a gorilla-like physique."
"Người bảo vệ tại câu lạc bộ có một thể hình vạm vỡ như khỉ đột."
-
"He was described as having gorilla-like arms."
"Anh ta được mô tả là có cánh tay vạm vỡ như khỉ đột."
-
"The football player's gorilla-like strength was evident on the field."
"Sức mạnh như khỉ đột của cầu thủ bóng đá thể hiện rõ trên sân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gorilla | con gorilla (một loài linh trưởng lớn, có lông đen) |
| Noun (plural) | gorillas | những con gorilla |
| Adjective | gorilla | có liên quan đến gorilla; dùng để chỉ kích thước hoặc sức mạnh vượt trội (thường dùng trong cụm danh từ, ví dụ: 'gorilla strength') |
| Adjective | gorilla-like | giống gorilla; có những đặc điểm tương tự gorilla (ví dụ: khỏe mạnh, to lớn, dữ tợn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả ngoại hình vạm vỡ, sức mạnh thể chất đáng kể, hoặc hành vi hung hăng và chiếm ưu thế. Sắc thái nghĩa thường mang tính so sánh, ám chỉ đến những đặc tính thường thấy ở khỉ đột.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strength gorilla-like strength (sức mạnh giống gorilla (rất khỏe))
-
build gorilla-like build (vóc dáng giống gorilla (to lớn, vạm vỡ))
-
features gorilla-like features (những đặc điểm giống gorilla (ví dụ: khuôn mặt, thân hình))
-
roar gorilla-like roar (tiếng gầm giống gorilla (tiếng gầm lớn, đáng sợ))
-
grip gorilla-like grip (cái nắm tay giống gorilla (rất chặt, khỏe))
Idioms
-
a gorilla-like grip
một cái nắm tay chặt và mạnh mẽ như gorilla
"He had a gorilla-like grip, making it impossible to escape."
(Anh ta có một cái nắm tay khỏe như gorilla, khiến việc thoát ra là không thể.)
-
with gorilla-like force
với sức mạnh giống gorilla; rất mạnh mẽ
"The attacker struck the door with gorilla-like force."
(Kẻ tấn công đấm vào cánh cửa với sức mạnh giống gorilla.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gorilla-like
Tính từGiống hoặc có đặc điểm của một con khỉ đột, đặc biệt về ngoại hình, sức mạnh hoặc hành vi.
"The bouncer at the club had a gorilla-like physique."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The security guard will be acting gorilla-like to scare away intruders. |
Người bảo vệ sẽ hành động giống như khỉ đột để đuổi những kẻ xâm nhập. |
| Phủ định | He won't be behaving in a gorilla-like manner during the polite dinner party. |
Anh ấy sẽ không cư xử theo cách giống khỉ đột trong bữa tiệc tối lịch sự. |
| Nghi vấn | Will the football team be playing with gorilla-like aggression to win the game? |
Đội bóng đá có chơi với sự hung hăng giống khỉ đột để giành chiến thắng trận đấu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gorilla-like".
