(Top Banner Ad)
gothic rock
B2
noun B2 Âm nhạc, Văn hóa

gothic rock

UK: /ˈɡɒθɪk rɒk/ • US: /ˈɡɑːθɪk rɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc rock gothic rock gothic
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subgenre of rock music that emerged in the late 1970s. It is characterized by dark, often gloomy or ethereal sounds, introspective and often morbid or romantic lyrics, and a distinct aesthetic influenced by gothic literature and culture.

Vietnamese Meaning

Một thể loại phụ của nhạc rock xuất hiện vào cuối những năm 1970. Nó được đặc trưng bởi âm thanh tối tăm, thường u ám hoặc siêu thực, lời bài hát hướng nội và thường bệnh hoạn hoặc lãng mạn, và một thẩm mỹ riêng biệt chịu ảnh hưởng của văn học và văn hóa gothic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Cure is one of the most influential bands in the history of gothic rock."

    "The Cure là một trong những ban nhạc có ảnh hưởng nhất trong lịch sử của gothic rock."

  • "Many people associate gothic rock with a specific fashion style, including dark clothing and makeup."

    "Nhiều người liên kết gothic rock với một phong cách thời trang cụ thể, bao gồm quần áo và trang điểm tối màu."

  • "Early gothic rock bands often drew inspiration from gothic literature and horror films."

    "Các ban nhạc gothic rock đời đầu thường lấy cảm hứng từ văn học gothic và phim kinh dị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goth Người theo phong cách Gothic (thường chỉ người hâm mộ hoặc thành viên của tiểu văn hóa Gothic)
Adjective gothic Thuộc về hoặc có đặc điểm của phong cách Gothic, thường dùng để mô tả âm nhạc, thời trang hoặc thẩm mỹ liên quan đến Gothic rock
Noun gothic metal Một thể loại âm nhạc pha trộn giữa Gothic rock và heavy metal

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Gothi
Old French
gothique
English
Gothic
English
rock and roll
English
gothic rock

Nguồn gốc của 'Gothic Rock'

Thuật ngữ 'Gothic rock' là sự kết hợp của hai yếu tố chính. 'Gothic' ban đầu chỉ bộ tộc Goth, sau đó được dùng để miêu tả một phong cách kiến trúc trung cổ và một thể loại văn học đặc trưng bởi sự u tối, lãng mạn và kinh dị. 'Rock' là viết tắt của 'rock and roll', một thể loại âm nhạc đại chúng. 'Gothic rock' ra đời vào cuối những năm 1970, đầu những năm 1980 khi các ban nhạc post-punk bắt đầu kết hợp âm thanh u ám, lời ca nội tâm và thẩm mỹ lấy cảm hứng từ văn hóa Gothic vào âm nhạc rock của họ.

Usage Note

Gothic rock thường bị nhầm lẫn với gothic metal, nhưng chúng là hai thể loại riêng biệt. Gothic rock có nguồn gốc từ post-punk, trong khi gothic metal kết hợp các yếu tố của heavy metal.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gothic rock
  • classic classic gothic rock
    (nhạc gothic rock kinh điển)
  • dark dark gothic rock
    (nhạc gothic rock u tối)
  • influential influential gothic rock
    (nhạc gothic rock có ảnh hưởng)
Verb + gothic rock
  • listen to listen to gothic rock
    (nghe nhạc gothic rock)
  • pioneer pioneer gothic rock
    (tiên phong trong nhạc gothic rock)
  • embrace embrace gothic rock
    (đón nhận/yêu thích nhạc gothic rock)
Noun + gothic rock
  • band gothic rock band
    (ban nhạc gothic rock)
  • scene gothic rock scene
    (cộng đồng/phong trào gothic rock)
  • sound gothic rock sound
    (âm thanh đặc trưng của gothic rock)

Idioms

  • the heyday of gothic rock

    thời kỳ hoàng kim của nhạc gothic rock

    "The late 1980s are often considered the heyday of gothic rock."

    (Cuối những năm 1980 thường được coi là thời kỳ hoàng kim của nhạc gothic rock.)

  • a cornerstone of gothic rock

    một nền tảng/biểu tượng của nhạc gothic rock

    "The Sisters of Mercy are widely regarded as a cornerstone of gothic rock."

    (The Sisters of Mercy được nhiều người coi là một nền tảng của nhạc gothic rock.)

  • the aesthetic of gothic rock

    thẩm mỹ của nhạc gothic rock

    "The aesthetic of gothic rock often involves dark imagery and romantic themes."

    (Thẩm mỹ của nhạc gothic rock thường liên quan đến hình ảnh u tối và chủ đề lãng mạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gothic rock

noun
Lật mặt

Một thể loại phụ của nhạc rock xuất hiện vào cuối những năm 1970. Nó được đặc trưng bởi âm thanh tối tăm, thường u ám hoặc siêu thực, lời bài hát hướng nội và thường bệnh hoạn hoặc lãng mạn, và một thẩm mỹ riêng biệt chịu ảnh hưởng của văn học và văn hóa gothic.

"The Cure is one of the most influential bands in the history of gothic rock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gothic rock".

Sự ra đời và tiểu văn hóa Goth

Gothic rock nổi lên từ phong trào post-punk ở Vương quốc Anh vào cuối những năm 1970. Nó không chỉ là một thể loại âm nhạc mà còn là nền tảng cho sự phát triển của tiểu văn hóa Goth. Tiểu văn hóa này được biết đến với phong cách thời trang đặc trưng (quần áo đen, trang điểm đậm, lấy cảm hứng từ thời Victoria) và sự quan tâm đến các chủ đề u tối, siêu nhiên, lãng mạn và nội tâm.

Ảnh hưởng từ văn học và nghệ thuật Gothic

Tên gọi 'gothic rock' và nhiều yếu tố thẩm mỹ của nó được lấy cảm hứng từ văn học Gothic (như Frankenstein, Dracula) và kiến trúc Gothic trung cổ. Điều này thể hiện qua lời ca u tối, bí ẩn, không khí ma mị và đôi khi là sự ám ảnh về cái chết, sự lãng mạn bi thảm, hoặc những câu chuyện siêu nhiên.