government building
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A building used by a government or its agencies.
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà được sử dụng bởi chính phủ hoặc các cơ quan của chính phủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Ministry of Education is located in the main government building."
"Bộ Giáo dục đặt tại tòa nhà chính phủ chính."
-
"Security is tight around the government building."
"An ninh được thắt chặt xung quanh tòa nhà chính phủ."
-
"The government building was renovated last year."
"Tòa nhà chính phủ đã được cải tạo vào năm ngoái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | govern | cai trị, điều hành |
| Noun | government | chính phủ, sự cai trị |
| Adjective | governmental | thuộc về chính phủ |
| Noun | governor | thống đốc, người đứng đầu (một bang, tỉnh) |
| Verb | build | xây dựng |
| Noun | builder | thợ xây, người xây dựng |
| Adjective | built | được xây dựng (dạng quá khứ phân từ của build) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường chỉ các tòa nhà hành chính, văn phòng đại diện, trụ sở của các bộ, ban, ngành, hoặc các cơ quan chính phủ khác. Nó không bao gồm các công trình công cộng như trường học hoặc bệnh viện do chính phủ quản lý, trừ khi những công trình này cũng chứa văn phòng hành chính của chính phủ.
Prepositions
* in: Chỉ vị trí bên trong tòa nhà (Ví dụ: The meeting was held in the government building.) * near: Chỉ vị trí gần tòa nhà (Ví dụ: The protest took place near the government building.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
majestic majestic government building (tòa nhà chính phủ uy nghi)
-
historic historic government building (tòa nhà chính phủ lịch sử)
-
modern modern government building (tòa nhà chính phủ hiện đại)
-
federal federal government building (tòa nhà chính phủ liên bang)
-
enter enter a government building (vào một tòa nhà chính phủ)
-
visit visit a government building (thăm một tòa nhà chính phủ)
-
protect protect a government building (bảo vệ một tòa nhà chính phủ)
-
occupy occupy a government building (chiếm giữ một tòa nhà chính phủ)
-
local local government building (tòa nhà chính quyền địa phương)
-
state state government building (tòa nhà chính quyền tiểu bang)
-
main main government building (tòa nhà chính phủ chính)
Idioms
-
storm a government building
xông vào một tòa nhà chính phủ (thường trong bạo loạn hoặc biểu tình)
"Protesters attempted to storm the government building."
(Người biểu tình đã cố gắng xông vào tòa nhà chính phủ.)
-
occupy a government building
chiếm giữ một tòa nhà chính phủ (thường là một hành động phản đối)
"Activists decided to occupy the government building to demand change."
(Các nhà hoạt động đã quyết định chiếm giữ tòa nhà chính phủ để đòi thay đổi.)
-
the steps of the government building
bậc thềm của tòa nhà chính phủ (thường là nơi diễn ra các cuộc biểu tình, phát biểu)
"The prime minister delivered his speech on the steps of the government building."
(Thủ tướng đã đọc bài phát biểu của mình trên các bậc thềm của tòa nhà chính phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
government building
NounMột tòa nhà được sử dụng bởi chính phủ hoặc các cơ quan của chính phủ.
"The Ministry of Education is located in the main government building."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "government building".
