(Top Banner Ad)
government building
B1
Noun B1 Chính trị, Hành chính công

government building

UK: /ˈɡʌvənmənt ˈbɪldɪŋ/ • US: /ˈɡʌvərnmənt ˈbɪldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà chính phủ trụ sở chính phủ công sở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building used by a government or its agencies.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà được sử dụng bởi chính phủ hoặc các cơ quan của chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Ministry of Education is located in the main government building."

    "Bộ Giáo dục đặt tại tòa nhà chính phủ chính."

  • "Security is tight around the government building."

    "An ninh được thắt chặt xung quanh tòa nhà chính phủ."

  • "The government building was renovated last year."

    "Tòa nhà chính phủ đã được cải tạo vào năm ngoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb govern cai trị, điều hành
Noun government chính phủ, sự cai trị
Adjective governmental thuộc về chính phủ
Noun governor thống đốc, người đứng đầu (một bang, tỉnh)
Verb build xây dựng
Noun builder thợ xây, người xây dựng
Adjective built được xây dựng (dạng quá khứ phân từ của build)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Hành chính công

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κυβερνάω (kybernáō, to steer)
Latin
gubernare (to steer)
Old French
governement
English
government
Proto-Germanic
*būþlō (dwelling)
Old English
byldan (to build)
English
building
English
government building (compound noun)

Nguồn gốc của 'Government'

Từ 'government' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'kybernáō', có nghĩa là 'lái một con tàu'. Điều này ngụ ý vai trò của chính phủ là 'chèo lái' đất nước, định hướng và điều hành các hoạt động xã hội.

Nguồn gốc của 'Building'

Từ 'building' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'byldan', có nghĩa là 'xây dựng một nơi ở'. Nó phản ánh hành động cơ bản của con người là tạo ra các cấu trúc kiên cố để sống, làm việc hoặc thực hiện các chức năng cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường chỉ các tòa nhà hành chính, văn phòng đại diện, trụ sở của các bộ, ban, ngành, hoặc các cơ quan chính phủ khác. Nó không bao gồm các công trình công cộng như trường học hoặc bệnh viện do chính phủ quản lý, trừ khi những công trình này cũng chứa văn phòng hành chính của chính phủ.

Prepositions

in near

* in: Chỉ vị trí bên trong tòa nhà (Ví dụ: The meeting was held in the government building.) * near: Chỉ vị trí gần tòa nhà (Ví dụ: The protest took place near the government building.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + government building
  • majestic majestic government building
    (tòa nhà chính phủ uy nghi)
  • historic historic government building
    (tòa nhà chính phủ lịch sử)
  • modern modern government building
    (tòa nhà chính phủ hiện đại)
  • federal federal government building
    (tòa nhà chính phủ liên bang)
Verb + government building
  • enter enter a government building
    (vào một tòa nhà chính phủ)
  • visit visit a government building
    (thăm một tòa nhà chính phủ)
  • protect protect a government building
    (bảo vệ một tòa nhà chính phủ)
  • occupy occupy a government building
    (chiếm giữ một tòa nhà chính phủ)
Noun (type of) + government building
  • local local government building
    (tòa nhà chính quyền địa phương)
  • state state government building
    (tòa nhà chính quyền tiểu bang)
  • main main government building
    (tòa nhà chính phủ chính)

Idioms

  • storm a government building

    xông vào một tòa nhà chính phủ (thường trong bạo loạn hoặc biểu tình)

    "Protesters attempted to storm the government building."

    (Người biểu tình đã cố gắng xông vào tòa nhà chính phủ.)

  • occupy a government building

    chiếm giữ một tòa nhà chính phủ (thường là một hành động phản đối)

    "Activists decided to occupy the government building to demand change."

    (Các nhà hoạt động đã quyết định chiếm giữ tòa nhà chính phủ để đòi thay đổi.)

  • the steps of the government building

    bậc thềm của tòa nhà chính phủ (thường là nơi diễn ra các cuộc biểu tình, phát biểu)

    "The prime minister delivered his speech on the steps of the government building."

    (Thủ tướng đã đọc bài phát biểu của mình trên các bậc thềm của tòa nhà chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

government building

Noun
Lật mặt

Một tòa nhà được sử dụng bởi chính phủ hoặc các cơ quan của chính phủ.

"The Ministry of Education is located in the main government building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "government building".

Biểu tượng của quyền lực và uy tín

Các tòa nhà chính phủ thường được xây dựng với kiến trúc đồ sộ và ấn tượng, nhằm thể hiện quyền lực, sự ổn định và uy tín của nhà nước. Chúng thường là những công trình kiến trúc nổi bật trong thành phố.

Trung tâm dịch vụ công và điểm nóng biểu tình

Ngoài việc là nơi làm việc của các cơ quan chính phủ, các tòa nhà này còn là trung tâm cung cấp dịch vụ công cho người dân. Đồng thời, do tính biểu tượng, chúng thường trở thành địa điểm tập trung cho các cuộc biểu tình và biểu tình công khai.