(Top Banner Ad)
government control
B2
Noun B2 Chính trị, Kinh tế

government control

UK: /ˈɡʌvənmənt kənˈtrəʊl/ • US: /ˈɡʌvərnmənt kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát của chính phủ sự quản lý của chính phủ quyền kiểm soát của chính phủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The power or authority of a government to regulate, manage, or direct something.

Vietnamese Meaning

Quyền lực hoặc thẩm quyền của chính phủ để điều chỉnh, quản lý hoặc chỉ đạo một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government has increased its control over the financial sector."

    "Chính phủ đã tăng cường kiểm soát đối với lĩnh vực tài chính."

  • "Excessive government control can stifle innovation."

    "Sự kiểm soát quá mức của chính phủ có thể kìm hãm sự đổi mới."

  • "Some level of government control is necessary to protect consumers."

    "Một mức độ kiểm soát nhất định của chính phủ là cần thiết để bảo vệ người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb govern cai trị, quản lý (một quốc gia, khu vực)
Noun governor thống đốc, người đứng đầu một vùng/tiểu bang
Adjective governmental thuộc về chính phủ, mang tính chất chính phủ
Verb control kiểm soát, điều khiển, chi phối
Adjective controllable có thể kiểm soát được, điều khiển được
Noun controller người kiểm soát, bộ điều khiển (thiết bị)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gubernare (to steer, to rule)
Old French
governer (to rule, to govern)
Old French
governement (act of governing)
English
government

Nguồn gốc của 'Government'

Từ 'government' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gubernare', mang ý nghĩa 'lái thuyền' hoặc 'chỉ huy'. Qua tiếng Pháp cổ 'governer' (cai trị), nó phát triển thành 'governement' để chỉ hành động cai trị, quản lý một nhà nước. Sau đó, từ này được tiếp nhận vào tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'Control'

Từ 'control' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'contrerolle', ban đầu là một cuốn sổ ghi chép dùng để đối chiếu, kiểm tra tài khoản. Sau đó, nghĩa của nó mở rộng ra thành 'kiểm soát' hoặc 'điều khiển' một cách tổng quát, và được dùng trong tiếng Anh.

Sự kết hợp 'Government Control'

'Government control' là một cụm từ tiếng Anh được hình thành trực tiếp bằng cách kết hợp hai từ 'government' (chính phủ) và 'control' (kiểm soát) để chỉ quyền lực và sự quản lý của nhà nước đối với một lĩnh vực, hoạt động hoặc khía cạnh cụ thể của xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa về sự can thiệp của chính phủ vào các lĩnh vực khác nhau như kinh tế, xã hội, hoặc thông tin. Mức độ 'control' có thể dao động từ điều chỉnh nhẹ đến kiểm soát hoàn toàn.

Prepositions

over

'Government control over' thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc đối tượng mà chính phủ kiểm soát. Ví dụ: 'Government control over the media'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + government control
  • strict strict government control
    (kiểm soát chặt chẽ của chính phủ)
  • tight tight government control
    (kiểm soát gắt gao của chính phủ)
  • direct direct government control
    (kiểm soát trực tiếp của chính phủ)
  • excessive excessive government control
    (kiểm soát quá mức của chính phủ)
Verb + government control
  • impose impose government control
    (áp đặt sự kiểm soát của chính phủ)
  • tighten tighten government control
    (thắt chặt sự kiểm soát của chính phủ)
  • lift lift government control
    (dỡ bỏ/gỡ bỏ sự kiểm soát của chính phủ)
  • be under be under government control
    (chịu sự kiểm soát của chính phủ)

Idioms

  • under government control

    chịu sự kiểm soát của chính phủ, dưới quyền quản lý của chính phủ

    "The national airline is still operating under government control."

    (Hãng hàng không quốc gia vẫn đang hoạt động dưới sự kiểm soát của chính phủ.)

  • impose/exert government control (over something)

    áp đặt/thực hiện sự kiểm soát của chính phủ (đối với điều gì)

    "The state decided to impose government control over the failing bank."

    (Nhà nước đã quyết định áp đặt sự kiểm soát của chính phủ đối với ngân hàng đang gặp khó khăn.)

  • tighten/loosen government control

    thắt chặt/nới lỏng sự kiểm soát của chính phủ

    "They are considering tightening government control on social media platforms."

    (Họ đang cân nhắc thắt chặt sự kiểm soát của chính phủ đối với các nền tảng mạng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

government control

Noun
Lật mặt

Quyền lực hoặc thẩm quyền của chính phủ để điều chỉnh, quản lý hoặc chỉ đạo một cái gì đó.

"The government has increased its control over the financial sector."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "government control".

Vai trò của Chính phủ trong các nền kinh tế

Mức độ 'kiểm soát của chính phủ' rất khác nhau giữa các quốc gia. Ở một số nước, chính phủ có vai trò lớn trong kinh tế và xã hội (ví dụ: các nền kinh tế kế hoạch hóa hoặc xã hội chủ nghĩa), trong khi ở các nước khác (ví dụ: các nền kinh tế thị trường tự do), vai trò này thường hạn chế hơn, tập trung vào việc tạo ra môi trường công bằng cho doanh nghiệp và cá nhân phát triển.

Tranh luận về kiểm soát của chính phủ ở phương Tây

Tại nhiều quốc gia phương Tây, luôn có một cuộc tranh luận sôi nổi về mức độ kiểm soát phù hợp của chính phủ. Một số người ủng hộ 'chính phủ lớn' để đảm bảo an sinh xã hội và điều tiết thị trường, trong khi những người khác ủng hộ 'chính phủ nhỏ' để thúc đẩy tự do cá nhân và hiệu quả kinh tế. Cuộc tranh luận này thường thể hiện rõ trong các cuộc bầu cử và chính sách công.