government-owned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Owned by the government.
Vietnamese Meaning
Thuộc sở hữu của chính phủ; do chính phủ sở hữu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government-owned airline provides essential transport links to remote areas."
"Hãng hàng không thuộc sở hữu nhà nước cung cấp các tuyến giao thông thiết yếu đến các vùng sâu vùng xa."
-
"The government-owned company is investing heavily in renewable energy."
"Công ty thuộc sở hữu chính phủ đang đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo."
-
"The hospital is government-owned and provides free healthcare to all citizens."
"Bệnh viện này thuộc sở hữu của chính phủ và cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe miễn phí cho tất cả công dân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | government | chính phủ, nhà nước |
| Verb | govern | cai trị, quản lý |
| Adjective | governmental | thuộc chính phủ, thuộc nhà nước |
| Verb | own | sở hữu, làm chủ |
| Noun | owner | chủ sở hữu |
| Noun | ownership | quyền sở hữu, quyền làm chủ |
| Adjective | state-owned | thuộc sở hữu nhà nước |
| Adjective | privately-owned | thuộc sở hữu tư nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các công ty, tài sản, hoặc dịch vụ mà chính phủ trực tiếp hoặc gián tiếp kiểm soát về mặt tài chính và quản lý. Khác với 'state-owned' có thể mang ý nghĩa rộng hơn (thuộc sở hữu của một bang hoặc vùng), 'government-owned' nhấn mạnh quyền sở hữu của chính phủ quốc gia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wholly wholly government-owned (hoàn toàn thuộc sở hữu nhà nước)
-
partially partially government-owned (thuộc sở hữu nhà nước một phần)
-
largely largely government-owned (phần lớn thuộc sở hữu nhà nước)
-
company government-owned company (công ty thuộc sở hữu nhà nước)
-
enterprise government-owned enterprise (doanh nghiệp nhà nước)
-
bank government-owned bank (ngân hàng nhà nước)
-
land government-owned land (đất đai thuộc sở hữu nhà nước)
-
property government-owned property (tài sản thuộc sở hữu nhà nước)
Idioms
-
Government-owned enterprise (GOE)
Doanh nghiệp nhà nước (viết tắt là DNNN)
"Many countries rely on government-owned enterprises to provide essential services."
(Nhiều quốc gia dựa vào các doanh nghiệp nhà nước để cung cấp các dịch vụ thiết yếu.)
-
Transfer to government-owned status
Chuyển giao sang tình trạng sở hữu nhà nước
"After the bailout, the struggling bank might transfer to government-owned status."
(Sau gói cứu trợ, ngân hàng đang gặp khó khăn có thể chuyển giao sang tình trạng sở hữu nhà nước.)
-
Wholly government-owned subsidiary
Công ty con thuộc sở hữu hoàn toàn của chính phủ
"The national airline is a wholly government-owned subsidiary of the Ministry of Transport."
(Hãng hàng không quốc gia là một công ty con thuộc sở hữu hoàn toàn của Bộ Giao thông vận tải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
government-owned
Tính từThuộc sở hữu của chính phủ; do chính phủ sở hữu.
"The government-owned airline provides essential transport links to remote areas."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "government-owned".
