(Top Banner Ad)
government-owned
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Chính trị

government-owned

UK: /ˈɡʌvənmənt əʊnd/ • US: /ˈɡʌvərnmənt oʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc sở hữu chính phủ do chính phủ sở hữu nhà nước sở hữu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Owned by the government.

Vietnamese Meaning

Thuộc sở hữu của chính phủ; do chính phủ sở hữu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government-owned airline provides essential transport links to remote areas."

    "Hãng hàng không thuộc sở hữu nhà nước cung cấp các tuyến giao thông thiết yếu đến các vùng sâu vùng xa."

  • "The government-owned company is investing heavily in renewable energy."

    "Công ty thuộc sở hữu chính phủ đang đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo."

  • "The hospital is government-owned and provides free healthcare to all citizens."

    "Bệnh viện này thuộc sở hữu của chính phủ và cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe miễn phí cho tất cả công dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun government chính phủ, nhà nước
Verb govern cai trị, quản lý
Adjective governmental thuộc chính phủ, thuộc nhà nước
Verb own sở hữu, làm chủ
Noun owner chủ sở hữu
Noun ownership quyền sở hữu, quyền làm chủ
Adjective state-owned thuộc sở hữu nhà nước
Adjective privately-owned thuộc sở hữu tư nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κυβερνᾶν (kybernan)
Latin
gubernare
Old French
governement
English
government

Nguồn gốc của 'government-owned'

'Government-owned' là một tính từ ghép (compound adjective) trong tiếng Anh, được tạo thành từ danh từ 'government' (chính phủ) và quá khứ phân từ 'owned' (thuộc sở hữu). Từ 'government' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'điều khiển, quản lý'. Từ 'owned' đơn giản là dạng sở hữu của động từ 'to own' (sở hữu). Khi kết hợp lại, 'government-owned' mô tả một vật thể hoặc tổ chức thuộc quyền sở hữu của chính phủ, nhà nước.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các công ty, tài sản, hoặc dịch vụ mà chính phủ trực tiếp hoặc gián tiếp kiểm soát về mặt tài chính và quản lý. Khác với 'state-owned' có thể mang ý nghĩa rộng hơn (thuộc sở hữu của một bang hoặc vùng), 'government-owned' nhấn mạnh quyền sở hữu của chính phủ quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + government-owned
  • wholly wholly government-owned
    (hoàn toàn thuộc sở hữu nhà nước)
  • partially partially government-owned
    (thuộc sở hữu nhà nước một phần)
  • largely largely government-owned
    (phần lớn thuộc sở hữu nhà nước)
government-owned + Noun
  • company government-owned company
    (công ty thuộc sở hữu nhà nước)
  • enterprise government-owned enterprise
    (doanh nghiệp nhà nước)
  • bank government-owned bank
    (ngân hàng nhà nước)
  • land government-owned land
    (đất đai thuộc sở hữu nhà nước)
  • property government-owned property
    (tài sản thuộc sở hữu nhà nước)

Idioms

  • Government-owned enterprise (GOE)

    Doanh nghiệp nhà nước (viết tắt là DNNN)

    "Many countries rely on government-owned enterprises to provide essential services."

    (Nhiều quốc gia dựa vào các doanh nghiệp nhà nước để cung cấp các dịch vụ thiết yếu.)

  • Transfer to government-owned status

    Chuyển giao sang tình trạng sở hữu nhà nước

    "After the bailout, the struggling bank might transfer to government-owned status."

    (Sau gói cứu trợ, ngân hàng đang gặp khó khăn có thể chuyển giao sang tình trạng sở hữu nhà nước.)

  • Wholly government-owned subsidiary

    Công ty con thuộc sở hữu hoàn toàn của chính phủ

    "The national airline is a wholly government-owned subsidiary of the Ministry of Transport."

    (Hãng hàng không quốc gia là một công ty con thuộc sở hữu hoàn toàn của Bộ Giao thông vận tải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

government-owned

Tính từ
Lật mặt

Thuộc sở hữu của chính phủ; do chính phủ sở hữu.

"The government-owned airline provides essential transport links to remote areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "government-owned".

Tranh luận về Sở hữu Công và Tư

Ở nhiều quốc gia (đặc biệt là phương Tây), luôn có một cuộc tranh luận về việc liệu các ngành công nghiệp và dịch vụ thiết yếu (như y tế, giao thông, năng lượng) nên thuộc sở hữu và quản lý của chính phủ (government-owned) hay thuộc khu vực tư nhân (privately-owned). Những người ủng hộ sở hữu công thường lập luận về sự công bằng và khả năng tiếp cận, trong khi những người ủng hộ sở hữu tư nhân nhấn mạnh hiệu quả và sự đổi mới.

Quốc hữu hóa và Tư nhân hóa

Khái niệm 'government-owned' thường gắn liền với hai chính sách kinh tế lớn: quốc hữu hóa và tư nhân hóa. Quốc hữu hóa là quá trình chính phủ tiếp quản các tài sản hoặc ngành công nghiệp thuộc sở hữu tư nhân. Ngược lại, tư nhân hóa là khi chính phủ bán các tài sản hoặc doanh nghiệp nhà nước của mình cho khu vực tư nhân, thường nhằm mục đích tăng hiệu quả hoặc tạo nguồn thu cho ngân sách.