government property
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Assets owned by the government, including land, buildings, equipment, and other resources.
Vietnamese Meaning
Tài sản thuộc sở hữu của chính phủ, bao gồm đất đai, nhà cửa, thiết bị và các nguồn lực khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Vandalism of government property is a serious crime."
"Phá hoại tài sản của chính phủ là một tội nghiêm trọng."
-
"The park is government property and open to the public."
"Công viên là tài sản của chính phủ và mở cửa cho công chúng."
-
"Access to some areas of government property may be restricted."
"Việc tiếp cận một số khu vực thuộc tài sản của chính phủ có thể bị hạn chế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | government | chính phủ, sự cai trị |
| Adjective | governmental | thuộc về chính phủ |
| Noun | property | tài sản, bất động sản |
| Adjective | proprietary | thuộc quyền sở hữu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ những tài sản mà chính phủ có quyền sở hữu và kiểm soát. Nó khác với 'private property' (tài sản tư nhân) thuộc sở hữu của cá nhân hoặc tổ chức tư nhân. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp, quản lý công và chính trị.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ sự sở hữu: 'This is a piece of government property.' ('Đây là một phần tài sản của chính phủ.')
'on' có thể được sử dụng để chỉ vị trí: 'Construction is prohibited on government property.' ('Việc xây dựng bị cấm trên đất thuộc sở hữu của chính phủ.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
federal federal government property (tài sản của chính phủ liên bang)
-
state state government property (tài sản của chính phủ tiểu bang)
-
surplus surplus government property (tài sản dư thừa của chính phủ)
-
protect protect government property (bảo vệ tài sản của chính phủ)
-
manage manage government property (quản lý tài sản của chính phủ)
-
destroy destroy government property (phá hủy tài sản của chính phủ)
Idioms
-
Treat government property with respect
Tôn trọng tài sản của chính phủ (nghĩa là hãy sử dụng cẩn thận và có trách nhiệm)
"We must treat government property with respect, as it belongs to all citizens."
(Chúng ta phải tôn trọng tài sản của chính phủ, vì nó thuộc về tất cả công dân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
government property
Danh từTài sản thuộc sở hữu của chính phủ, bao gồm đất đai, nhà cửa, thiết bị và các nguồn lực khác.
"Vandalism of government property is a serious crime."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "government property".
