(Top Banner Ad)
government property
B2
Danh từ B2 Chính trị, Luật pháp, Quản lý nhà nước

government property

UK: /ˈɡʌvənmənt ˈprɒpəti/ • US: /ˈɡʌvərnmənt ˈprɑːpərti/

Nghĩa tiếng Việt

tài sản nhà nước tài sản của chính phủ của công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Assets owned by the government, including land, buildings, equipment, and other resources.

Vietnamese Meaning

Tài sản thuộc sở hữu của chính phủ, bao gồm đất đai, nhà cửa, thiết bị và các nguồn lực khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vandalism of government property is a serious crime."

    "Phá hoại tài sản của chính phủ là một tội nghiêm trọng."

  • "The park is government property and open to the public."

    "Công viên là tài sản của chính phủ và mở cửa cho công chúng."

  • "Access to some areas of government property may be restricted."

    "Việc tiếp cận một số khu vực thuộc tài sản của chính phủ có thể bị hạn chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun government chính phủ, sự cai trị
Adjective governmental thuộc về chính phủ
Noun property tài sản, bất động sản
Adjective proprietary thuộc quyền sở hữu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Quản lý nhà nước

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
governement
Latin
gubernare
English
government
Latin
proprietas
English
property

Nguồn gốc của 'Government'

Từ 'government' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'governement', có nghĩa là 'sự cai trị'. Nó lại bắt nguồn từ tiếng Latinh 'gubernare', có nghĩa là 'lái tàu' hoặc 'điều khiển'. Hãy tưởng tượng chính phủ như người lái một con tàu lớn, dẫn dắt quốc gia vượt qua sóng gió!

Nguồn gốc của 'Property'

Từ 'property' đến từ tiếng Latinh 'proprietas', có nghĩa là 'quyền sở hữu', 'bản chất' hoặc 'tính chất đặc biệt'. Nó liên quan đến việc sở hữu một thứ gì đó và có quyền kiểm soát nó.

Usage Note

Cụm từ này chỉ những tài sản mà chính phủ có quyền sở hữu và kiểm soát. Nó khác với 'private property' (tài sản tư nhân) thuộc sở hữu của cá nhân hoặc tổ chức tư nhân. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp, quản lý công và chính trị.

Prepositions

of on

'of' thường được sử dụng để chỉ sự sở hữu: 'This is a piece of government property.' ('Đây là một phần tài sản của chính phủ.')
'on' có thể được sử dụng để chỉ vị trí: 'Construction is prohibited on government property.' ('Việc xây dựng bị cấm trên đất thuộc sở hữu của chính phủ.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + government property
  • federal federal government property
    (tài sản của chính phủ liên bang)
  • state state government property
    (tài sản của chính phủ tiểu bang)
  • surplus surplus government property
    (tài sản dư thừa của chính phủ)
Verb + government property
  • protect protect government property
    (bảo vệ tài sản của chính phủ)
  • manage manage government property
    (quản lý tài sản của chính phủ)
  • destroy destroy government property
    (phá hủy tài sản của chính phủ)

Idioms

  • Treat government property with respect

    Tôn trọng tài sản của chính phủ (nghĩa là hãy sử dụng cẩn thận và có trách nhiệm)

    "We must treat government property with respect, as it belongs to all citizens."

    (Chúng ta phải tôn trọng tài sản của chính phủ, vì nó thuộc về tất cả công dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

government property

Danh từ
Lật mặt

Tài sản thuộc sở hữu của chính phủ, bao gồm đất đai, nhà cửa, thiết bị và các nguồn lực khác.

"Vandalism of government property is a serious crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "government property".

Sở hữu công ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, tài sản của chính phủ (government property) được xem là thuộc về tất cả công dân. Điều này có nghĩa là mọi người đều có trách nhiệm bảo vệ và sử dụng nó một cách hợp lý. Việc phá hoại hoặc sử dụng sai mục đích tài sản công có thể bị coi là một hành vi vi phạm pháp luật và gây tổn hại đến lợi ích chung của cộng đồng.