(Top Banner Ad)
public resources
B2
Danh từ B2 Chính trị, Kinh tế, Quản lý công

public resources

UK: /ˈpʌblɪk rɪˈsɔːsɪz/ • US: /ˈpʌblɪk riˈsɔrsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn lực công tài nguyên công tài sản công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Assets, services, or facilities that are owned or controlled by the government or public institutions and are available for the use or benefit of the public.

Vietnamese Meaning

Tài sản, dịch vụ hoặc cơ sở vật chất thuộc sở hữu hoặc được kiểm soát bởi chính phủ hoặc các tổ chức công và có sẵn để công chúng sử dụng hoặc hưởng lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is responsible for the efficient allocation of public resources."

    "Chính phủ chịu trách nhiệm phân bổ hiệu quả các nguồn lực công."

  • "Mismanagement of public resources can lead to corruption."

    "Việc quản lý yếu kém nguồn lực công có thể dẫn đến tham nhũng."

  • "Investing in public resources like education and healthcare improves quality of life."

    "Đầu tư vào các nguồn lực công như giáo dục và y tế cải thiện chất lượng cuộc sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public công chúng, người dân
Adjective public công cộng, của nhà nước
Adverb publicly công khai, một cách công cộng
Noun publication ấn phẩm, sự xuất bản
Verb publish xuất bản, công bố
Noun resource tài nguyên, nguồn lực
Adjective resourceful tháo vát, có nhiều mưu mẹo
Noun resourcefulness sự tháo vát, sự tài tình

Synonyms

government resources (nguồn lực chính phủ)state assets (tài sản nhà nước)community assets (tài sản cộng đồng)

Antonyms

private resources (nguồn lực tư nhân)

Related Words

public services (dịch vụ công)public funds (quỹ công)public infrastructure (cơ sở hạ tầng công cộng)

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Quản lý công

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Latin
publicus
Old French
public
Middle English
publik
Old French
re-sourdre
Old French
resourse
English
public resources

"Public" - Của Dân Chúng

Từ "public" (công cộng) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "publicus", có nghĩa là "của dân chúng" hoặc "thuộc về dân chúng". Nó liên quan chặt chẽ đến từ "populus" (dân). Điều này nhấn mạnh rằng bất cứ điều gì là "công cộng" đều dành cho tất cả mọi người, không thuộc sở hữu riêng của bất kỳ cá nhân hay nhóm nào.

Nguồn Gốc của "Resource"

Từ "resource" (tài nguyên) xuất phát từ tiếng Pháp cổ "resourdre", mang ý nghĩa "trỗi dậy trở lại" hoặc "tái sinh". Ban đầu, nó ám chỉ khả năng phục hồi hoặc cung cấp lại những gì đã mất. Ngày nay, nó được hiểu rộng hơn là bất kỳ nguồn cung cấp nào có thể được sử dụng để đáp ứng nhu cầu, đặc biệt là nguồn lực có giá trị.

Usage Note

Cụm từ 'public resources' thường được sử dụng để chỉ các nguồn lực hữu hình (như tiền bạc, đất đai, cơ sở hạ tầng) và vô hình (như thông tin, kiến thức, dịch vụ công) mà chính phủ hoặc các tổ chức công quản lý để phục vụ lợi ích chung của cộng đồng. Nó nhấn mạnh quyền sở hữu và trách nhiệm quản lý của nhà nước đối với những nguồn lực này.

Prepositions

for of in

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng của nguồn lực công (ví dụ: 'public resources for education'). Sử dụng 'of' để chỉ bản chất của nguồn lực công (ví dụ: 'management of public resources'). Sử dụng 'in' để chỉ phạm vi mà nguồn lực công được sử dụng (ví dụ: 'investment in public resources').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public resources
  • scarce scarce public resources
    (tài nguyên công khan hiếm)
  • limited limited public resources
    (tài nguyên công hạn chế)
  • natural natural public resources
    (tài nguyên công thiên nhiên)
  • financial financial public resources
    (tài nguyên công tài chính)
  • shared shared public resources
    (tài nguyên công chung)
Verb + public resources
  • manage manage public resources
    (quản lý tài nguyên công)
  • allocate allocate public resources
    (phân bổ tài nguyên công)
  • utilize utilize public resources
    (sử dụng tài nguyên công)
  • protect protect public resources
    (bảo vệ tài nguyên công)
  • waste waste public resources
    (lãng phí tài nguyên công)
Noun + of/to public resources
  • management management of public resources
    (sự quản lý tài nguyên công)
  • access access to public resources
    (quyền tiếp cận tài nguyên công)
  • misuse misuse of public resources
    (sự lạm dụng/sử dụng sai tài nguyên công)

Idioms

  • stewardship of public resources

    sự quản lý, trông nom tài nguyên công

    "Effective stewardship of public resources is crucial for sustainable development."

    (Việc quản lý hiệu quả tài nguyên công là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.)

  • misuse of public resources

    sự lạm dụng/sử dụng sai tài nguyên công

    "The politician was accused of misuse of public resources for personal gain."

    (Chính trị gia đó bị buộc tội lạm dụng tài nguyên công vì lợi ích cá nhân.)

  • equitable access to public resources

    quyền tiếp cận bình đẳng các tài nguyên công

    "The government aims to ensure equitable access to public resources for all citizens."

    (Chính phủ đặt mục tiêu đảm bảo mọi công dân được tiếp cận bình đẳng các tài nguyên công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public resources

Danh từ
Lật mặt

Tài sản, dịch vụ hoặc cơ sở vật chất thuộc sở hữu hoặc được kiểm soát bởi chính phủ hoặc các tổ chức công và có sẵn để công chúng sử dụng hoặc hưởng lợi.

"The government is responsible for the efficient allocation of public resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public resources".

Bi Kịch của Tài Sản Chung (Tragedy of the Commons)

Đây là một khái niệm kinh tế mô tả tình huống mà các cá nhân, khi hành động độc lập và hợp lý theo lợi ích riêng của mình, lại đi ngược lại lợi ích tốt nhất của cả nhóm bằng cách làm cạn kiệt một nguồn tài nguyên chung. Ví dụ điển hình bao gồm đánh bắt cá quá mức hoặc chăn thả gia súc quá mức trên đồng cỏ chung, dẫn đến suy thoái tài nguyên cho tất cả mọi người.

Học Thuyết Ủy Thác Công (Public Trust Doctrine)

Ở một số hệ thống pháp luật, đặc biệt là tại Hoa Kỳ, học thuyết này quy định rằng một số tài nguyên thiên nhiên và văn hóa nhất định (như bờ biển, sông hồ) phải được bảo tồn cho mục đích sử dụng công cộng. Chính phủ có nghĩa vụ quản lý và bảo vệ những tài nguyên này vì lợi ích của toàn thể công chúng, không để bị tư nhân hóa hoặc khai thác quá mức.