public resources
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Assets, services, or facilities that are owned or controlled by the government or public institutions and are available for the use or benefit of the public.
Vietnamese Meaning
Tài sản, dịch vụ hoặc cơ sở vật chất thuộc sở hữu hoặc được kiểm soát bởi chính phủ hoặc các tổ chức công và có sẵn để công chúng sử dụng hoặc hưởng lợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is responsible for the efficient allocation of public resources."
"Chính phủ chịu trách nhiệm phân bổ hiệu quả các nguồn lực công."
-
"Mismanagement of public resources can lead to corruption."
"Việc quản lý yếu kém nguồn lực công có thể dẫn đến tham nhũng."
-
"Investing in public resources like education and healthcare improves quality of life."
"Đầu tư vào các nguồn lực công như giáo dục và y tế cải thiện chất lượng cuộc sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | public | công chúng, người dân |
| Adjective | public | công cộng, của nhà nước |
| Adverb | publicly | công khai, một cách công cộng |
| Noun | publication | ấn phẩm, sự xuất bản |
| Verb | publish | xuất bản, công bố |
| Noun | resource | tài nguyên, nguồn lực |
| Adjective | resourceful | tháo vát, có nhiều mưu mẹo |
| Noun | resourcefulness | sự tháo vát, sự tài tình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'public resources' thường được sử dụng để chỉ các nguồn lực hữu hình (như tiền bạc, đất đai, cơ sở hạ tầng) và vô hình (như thông tin, kiến thức, dịch vụ công) mà chính phủ hoặc các tổ chức công quản lý để phục vụ lợi ích chung của cộng đồng. Nó nhấn mạnh quyền sở hữu và trách nhiệm quản lý của nhà nước đối với những nguồn lực này.
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng của nguồn lực công (ví dụ: 'public resources for education'). Sử dụng 'of' để chỉ bản chất của nguồn lực công (ví dụ: 'management of public resources'). Sử dụng 'in' để chỉ phạm vi mà nguồn lực công được sử dụng (ví dụ: 'investment in public resources').
Collocations (Từ đi kèm)
-
scarce scarce public resources (tài nguyên công khan hiếm)
-
limited limited public resources (tài nguyên công hạn chế)
-
natural natural public resources (tài nguyên công thiên nhiên)
-
financial financial public resources (tài nguyên công tài chính)
-
shared shared public resources (tài nguyên công chung)
-
manage manage public resources (quản lý tài nguyên công)
-
allocate allocate public resources (phân bổ tài nguyên công)
-
utilize utilize public resources (sử dụng tài nguyên công)
-
protect protect public resources (bảo vệ tài nguyên công)
-
waste waste public resources (lãng phí tài nguyên công)
-
management management of public resources (sự quản lý tài nguyên công)
-
access access to public resources (quyền tiếp cận tài nguyên công)
-
misuse misuse of public resources (sự lạm dụng/sử dụng sai tài nguyên công)
Idioms
-
stewardship of public resources
sự quản lý, trông nom tài nguyên công
"Effective stewardship of public resources is crucial for sustainable development."
(Việc quản lý hiệu quả tài nguyên công là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.)
-
misuse of public resources
sự lạm dụng/sử dụng sai tài nguyên công
"The politician was accused of misuse of public resources for personal gain."
(Chính trị gia đó bị buộc tội lạm dụng tài nguyên công vì lợi ích cá nhân.)
-
equitable access to public resources
quyền tiếp cận bình đẳng các tài nguyên công
"The government aims to ensure equitable access to public resources for all citizens."
(Chính phủ đặt mục tiêu đảm bảo mọi công dân được tiếp cận bình đẳng các tài nguyên công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public resources
Danh từTài sản, dịch vụ hoặc cơ sở vật chất thuộc sở hữu hoặc được kiểm soát bởi chính phủ hoặc các tổ chức công và có sẵn để công chúng sử dụng hoặc hưởng lợi.
"The government is responsible for the efficient allocation of public resources."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public resources".
