national assets
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The resources, infrastructure, and strategic industries that are considered to be of significant importance to a nation's economy, security, and sovereignty.
Vietnamese Meaning
Tài sản quốc gia là các nguồn lực, cơ sở hạ tầng và các ngành công nghiệp chiến lược được coi là có tầm quan trọng đáng kể đối với nền kinh tế, an ninh và chủ quyền của một quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is committed to protecting the nation's key assets from foreign acquisition."
"Chính phủ cam kết bảo vệ các tài sản quan trọng của quốc gia khỏi sự thâu tóm từ nước ngoài."
-
"The sale of national assets to foreign investors is a controversial topic."
"Việc bán tài sản quốc gia cho các nhà đầu tư nước ngoài là một chủ đề gây tranh cãi."
-
"Protecting our national assets is crucial for future generations."
"Bảo vệ tài sản quốc gia là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nation | quốc gia, dân tộc |
| Adjective | national | thuộc về quốc gia, dân tộc |
| Adverb | nationally | trên toàn quốc, cấp quốc gia |
| Noun | nationalism | chủ nghĩa dân tộc |
| Noun/Adjective | nationalist | người theo chủ nghĩa dân tộc/thuộc chủ nghĩa dân tộc |
| Verb | nationalize | quốc hữu hóa |
| Noun | nationalization | sự quốc hữu hóa |
| Noun | asset | tài sản, của cải (dạng số ít) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô, chính sách quốc gia, và các cuộc tranh luận về tư nhân hóa hoặc quản lý các nguồn lực công. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của những tài sản này đối với sự thịnh vượng và an ninh của quốc gia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
valuable valuable national assets (tài sản quốc gia có giá trị)
-
strategic strategic national assets (tài sản quốc gia chiến lược)
-
cultural cultural national assets (di sản văn hóa quốc gia)
-
natural natural national assets (tài nguyên thiên nhiên quốc gia)
-
public public national assets (tài sản công quốc gia)
-
protect protect national assets (bảo vệ tài sản quốc gia)
-
manage manage national assets (quản lý tài sản quốc gia)
-
develop develop national assets (phát triển tài sản quốc gia)
-
privatize privatize national assets (tư nhân hóa tài sản quốc gia)
Idioms
-
Custodian of national assets
Người bảo vệ/quản lý tài sản quốc gia (thường là chính phủ hoặc một tổ chức)
"The government acts as the custodian of national assets for future generations."
(Chính phủ đóng vai trò là người quản lý tài sản quốc gia cho các thế hệ tương lai.)
-
Strategic national assets
Các tài sản quốc gia mang tính chiến lược (quan trọng sống còn đối với an ninh, kinh tế)
"Critical infrastructure like power grids and communication networks are considered strategic national assets."
(Cơ sở hạ tầng quan trọng như lưới điện và mạng lưới thông tin được coi là tài sản quốc gia chiến lược.)
-
National asset base
Cơ sở tài sản quốc gia (tổng giá trị của tất cả tài sản thuộc về quốc gia)
"Improving the efficiency of the national asset base is crucial for long-term economic stability."
(Cải thiện hiệu quả của cơ sở tài sản quốc gia là rất quan trọng cho sự ổn định kinh tế dài hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
national assets
Danh từTài sản quốc gia là các nguồn lực, cơ sở hạ tầng và các ngành công nghiệp chiến lược được coi là có tầm quan trọng đáng kể đối với nền kinh tế, an ninh và chủ quyền của một quốc gia.
"The government is committed to protecting the nation's key assets from foreign acquisition."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national assets".
