(Top Banner Ad)
national assets
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Chính trị

national assets

UK: /ˈnæʃənəl ˈæsɛts/ • US: /ˈnæʃənəl ˈæsɛts/

Nghĩa tiếng Việt

tài sản quốc gia nguồn lực quốc gia
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The resources, infrastructure, and strategic industries that are considered to be of significant importance to a nation's economy, security, and sovereignty.

Vietnamese Meaning

Tài sản quốc gia là các nguồn lực, cơ sở hạ tầng và các ngành công nghiệp chiến lược được coi là có tầm quan trọng đáng kể đối với nền kinh tế, an ninh và chủ quyền của một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is committed to protecting the nation's key assets from foreign acquisition."

    "Chính phủ cam kết bảo vệ các tài sản quan trọng của quốc gia khỏi sự thâu tóm từ nước ngoài."

  • "The sale of national assets to foreign investors is a controversial topic."

    "Việc bán tài sản quốc gia cho các nhà đầu tư nước ngoài là một chủ đề gây tranh cãi."

  • "Protecting our national assets is crucial for future generations."

    "Bảo vệ tài sản quốc gia là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc về quốc gia, dân tộc
Adverb nationally trên toàn quốc, cấp quốc gia
Noun nationalism chủ nghĩa dân tộc
Noun/Adjective nationalist người theo chủ nghĩa dân tộc/thuộc chủ nghĩa dân tộc
Verb nationalize quốc hữu hóa
Noun nationalization sự quốc hữu hóa
Noun asset tài sản, của cải (dạng số ít)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natio
Old French
nation
English
nation
English
national
Latin
ad satis
Old French
asetz
Anglo-French
assets
English
assets

Nguồn gốc 'tài sản quốc gia'

Cụm từ 'national assets' kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'National' (thuộc quốc gia) xuất phát từ tiếng Latin 'natio' (sự sinh ra, dòng dõi), sau này chỉ một cộng đồng dân tộc. 'Assets' (tài sản) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ad satis' (đến mức đủ), qua tiếng Pháp cổ 'asetz' (đủ đồ đạc) và tiếng Anh 'assets' (tài sản có giá trị). Khi kết hợp, 'national assets' chỉ những giá trị, của cải, tài nguyên thuộc về một quốc gia, được coi là tài sản chung của toàn dân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô, chính sách quốc gia, và các cuộc tranh luận về tư nhân hóa hoặc quản lý các nguồn lực công. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của những tài sản này đối với sự thịnh vượng và an ninh của quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + national assets
  • valuable valuable national assets
    (tài sản quốc gia có giá trị)
  • strategic strategic national assets
    (tài sản quốc gia chiến lược)
  • cultural cultural national assets
    (di sản văn hóa quốc gia)
  • natural natural national assets
    (tài nguyên thiên nhiên quốc gia)
  • public public national assets
    (tài sản công quốc gia)
Verb + national assets
  • protect protect national assets
    (bảo vệ tài sản quốc gia)
  • manage manage national assets
    (quản lý tài sản quốc gia)
  • develop develop national assets
    (phát triển tài sản quốc gia)
  • privatize privatize national assets
    (tư nhân hóa tài sản quốc gia)

Idioms

  • Custodian of national assets

    Người bảo vệ/quản lý tài sản quốc gia (thường là chính phủ hoặc một tổ chức)

    "The government acts as the custodian of national assets for future generations."

    (Chính phủ đóng vai trò là người quản lý tài sản quốc gia cho các thế hệ tương lai.)

  • Strategic national assets

    Các tài sản quốc gia mang tính chiến lược (quan trọng sống còn đối với an ninh, kinh tế)

    "Critical infrastructure like power grids and communication networks are considered strategic national assets."

    (Cơ sở hạ tầng quan trọng như lưới điện và mạng lưới thông tin được coi là tài sản quốc gia chiến lược.)

  • National asset base

    Cơ sở tài sản quốc gia (tổng giá trị của tất cả tài sản thuộc về quốc gia)

    "Improving the efficiency of the national asset base is crucial for long-term economic stability."

    (Cải thiện hiệu quả của cơ sở tài sản quốc gia là rất quan trọng cho sự ổn định kinh tế dài hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

national assets

Danh từ
Lật mặt

Tài sản quốc gia là các nguồn lực, cơ sở hạ tầng và các ngành công nghiệp chiến lược được coi là có tầm quan trọng đáng kể đối với nền kinh tế, an ninh và chủ quyền của một quốc gia.

"The government is committed to protecting the nation's key assets from foreign acquisition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national assets".

Chủ quyền và Trách nhiệm Công

Ở nhiều quốc gia, các tài sản quốc gia như đất đai, tài nguyên thiên nhiên và cơ sở hạ tầng thiết yếu thường được coi là thuộc sở hữu chung của người dân và do chính phủ quản lý. Việc này thể hiện nguyên tắc chủ quyền quốc gia và trách nhiệm của nhà nước trong việc bảo vệ, phát triển những tài sản này vì lợi ích chung, đôi khi còn liên quan đến các cuộc tranh luận về quốc hữu hóa hay tư nhân hóa.

Di sản và Bản sắc Văn hóa

Các di tích lịch sử, danh lam thắng cảnh, kho tàng nghệ thuật và thậm chí cả những truyền thống văn hóa phi vật thể cũng được xem là tài sản quốc gia. Chúng không chỉ có giá trị kinh tế (như du lịch) mà còn là biểu tượng cho bản sắc, lịch sử và niềm tự hào của một dân tộc, cần được bảo tồn cho các thế hệ mai sau.