(Top Banner Ad)
state property
B2
Noun B2 Khoa học máy tính, Kỹ thuật phần mềm

state property

Nghĩa tiếng Việt

thuộc tính trạng thái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In computer science, a state property refers to a characteristic or attribute that describes the condition of an object or system at a particular point in time. It's a piece of data that can change over time and affects the behavior or output of the system.

Vietnamese Meaning

Trong khoa học máy tính, 'state property' (thuộc tính trạng thái) đề cập đến một đặc điểm hoặc thuộc tính mô tả trạng thái của một đối tượng hoặc hệ thống tại một thời điểm cụ thể. Nó là một phần dữ liệu có thể thay đổi theo thời gian và ảnh hưởng đến hành vi hoặc đầu ra của hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The current value of the `isChecked` state property determines whether the checkbox is selected."

    "Giá trị hiện tại của thuộc tính trạng thái `isChecked` xác định xem hộp kiểm có được chọn hay không."

  • "Modifying a state property triggers a re-render of the user interface."

    "Sửa đổi một thuộc tính trạng thái sẽ kích hoạt việc kết xuất lại giao diện người dùng."

  • "The component's `isLoading` state property indicates whether data is currently being fetched from the server."

    "Thuộc tính trạng thái `isLoading` của thành phần cho biết dữ liệu có đang được tìm nạp từ máy chủ hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state quốc gia, nhà nước
Noun property tài sản, của cải
Noun proprietor chủ sở hữu (của một doanh nghiệp hoặc tài sản)
Noun proprietary tài sản độc quyền; quyền sở hữu
Noun nationalization sự quốc hữu hóa
Noun privatization sự tư nhân hóa
Verb nationalize quốc hữu hóa
Verb privatize tư nhân hóa
Adjective proprietary thuộc về quyền sở hữu; độc quyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Kỹ thuật phần mềm

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sta-
Latin
status
Old French
estat
English
state
Latin
proprietas
Old French
proprete
English
property

Nguồn gốc 'state' và 'property'

Cụm từ 'state property' (tài sản nhà nước) được ghép từ hai từ tiếng Anh riêng biệt. 'State' (nhà nước) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status' (trạng thái, vị trí) qua tiếng Pháp cổ 'estat', sau đó phát triển ý nghĩa thành một tổ chức chính quyền. 'Property' (tài sản) cũng từ tiếng Latin 'proprietas' (quyền sở hữu), mang ý nghĩa những gì thuộc về một người hoặc một thực thể. Khi ghép lại, 'state property' chỉ tài sản thuộc về nhà nước hoặc công cộng.

Usage Note

Thuộc tính trạng thái rất quan trọng trong việc quản lý dữ liệu và logic của các ứng dụng, đặc biệt là các ứng dụng phản ứng (reactive applications) và ứng dụng có trạng thái (stateful applications). Nó khác với các thuộc tính tĩnh (static properties) là các thuộc tính không thay đổi trong suốt vòng đời của đối tượng.

Prepositions

of in for

Ví dụ: 'the state property of the component' (thuộc tính trạng thái của thành phần), 'the changes in state property' (các thay đổi trong thuộc tính trạng thái), 'a state property for managing user input' (một thuộc tính trạng thái để quản lý đầu vào của người dùng).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + state property
  • manage manage state property
    (quản lý tài sản nhà nước)
  • protect protect state property
    (bảo vệ tài sản nhà nước)
  • misappropriate misappropriate state property
    (chiếm đoạt/tham ô tài sản nhà nước)
  • privatize privatize state property
    (tư nhân hóa tài sản nhà nước)
Tính từ + state property
  • valuable valuable state property
    (tài sản nhà nước có giá trị)
  • idle idle state property
    (tài sản nhà nước bỏ không, không sử dụng)
  • intangible intangible state property
    (tài sản nhà nước vô hình)
Danh từ + of + state property
  • management management of state property
    (sự quản lý tài sản nhà nước)
  • damage damage to state property
    (thiệt hại tài sản nhà nước)

Idioms

  • damage to state property

    hành vi làm hư hại tài sản nhà nước (thường là tội danh pháp lý)

    "Vandalism resulting in damage to state property will be prosecuted."

    (Hành vi phá hoại gây thiệt hại tài sản nhà nước sẽ bị truy tố.)

  • misappropriation of state property

    sự tham ô, chiếm đoạt tài sản nhà nước

    "The former official was charged with misappropriation of state property."

    (Cựu quan chức bị buộc tội tham ô tài sản nhà nước.)

  • protection of state property

    việc bảo vệ tài sản nhà nước

    "The law emphasizes the importance of the protection of state property."

    (Luật pháp nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ tài sản nhà nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state property

Noun
Lật mặt

Trong khoa học máy tính, 'state property' (thuộc tính trạng thái) đề cập đến một đặc điểm hoặc thuộc tính mô tả trạng thái của một đối tượng hoặc hệ thống tại một thời điểm cụ thể. Nó là một phần dữ liệu có thể thay đổi theo thời gian và ảnh hưởng đến hành vi hoặc đầu ra của hệ thống.

"The current value of the `isChecked` state property determines whether the checkbox is selected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government used to own all the state property in the city.
Chính phủ đã từng sở hữu tất cả tài sản nhà nước trong thành phố.
Phủ định
They didn't use to consider that building as state property.
Họ đã không từng xem tòa nhà đó là tài sản nhà nước.
Nghi vấn
Did this area use to be state property before the privatization?
Khu vực này đã từng là tài sản nhà nước trước khi tư nhân hóa phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state property".

Vai trò của Tài sản Nhà nước trong các nền kinh tế

Trong nhiều quốc gia có nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung hoặc định hướng xã hội chủ nghĩa (như Việt Nam), tài sản nhà nước đóng vai trò then chốt, là nền tảng của nền kinh tế. Nó bao gồm đất đai, tài nguyên thiên nhiên, các doanh nghiệp nhà nước và cơ sở hạ tầng công cộng, được xem là của chung toàn dân và do nhà nước đại diện quản lý.

Tranh luận về Tư nhân hóa và Quốc hữu hóa

Khái niệm 'state property' thường liên quan đến các cuộc tranh luận về 'tư nhân hóa' (privatization) và 'quốc hữu hóa' (nationalization). Tư nhân hóa là việc chuyển giao tài sản nhà nước sang sở hữu tư nhân, thường nhằm tăng hiệu quả kinh doanh. Ngược lại, quốc hữu hóa là việc nhà nước tiếp quản tài sản tư nhân hoặc doanh nghiệp vì lợi ích công cộng hoặc mục tiêu chiến lược, phổ biến hơn trong quá khứ hoặc trong các ngành công nghiệp nhạy cảm.