state property
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In computer science, a state property refers to a characteristic or attribute that describes the condition of an object or system at a particular point in time. It's a piece of data that can change over time and affects the behavior or output of the system.
Vietnamese Meaning
Trong khoa học máy tính, 'state property' (thuộc tính trạng thái) đề cập đến một đặc điểm hoặc thuộc tính mô tả trạng thái của một đối tượng hoặc hệ thống tại một thời điểm cụ thể. Nó là một phần dữ liệu có thể thay đổi theo thời gian và ảnh hưởng đến hành vi hoặc đầu ra của hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The current value of the `isChecked` state property determines whether the checkbox is selected."
"Giá trị hiện tại của thuộc tính trạng thái `isChecked` xác định xem hộp kiểm có được chọn hay không."
-
"Modifying a state property triggers a re-render of the user interface."
"Sửa đổi một thuộc tính trạng thái sẽ kích hoạt việc kết xuất lại giao diện người dùng."
-
"The component's `isLoading` state property indicates whether data is currently being fetched from the server."
"Thuộc tính trạng thái `isLoading` của thành phần cho biết dữ liệu có đang được tìm nạp từ máy chủ hay không."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | state | quốc gia, nhà nước |
| Noun | property | tài sản, của cải |
| Noun | proprietor | chủ sở hữu (của một doanh nghiệp hoặc tài sản) |
| Noun | proprietary | tài sản độc quyền; quyền sở hữu |
| Noun | nationalization | sự quốc hữu hóa |
| Noun | privatization | sự tư nhân hóa |
| Verb | nationalize | quốc hữu hóa |
| Verb | privatize | tư nhân hóa |
| Adjective | proprietary | thuộc về quyền sở hữu; độc quyền |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuộc tính trạng thái rất quan trọng trong việc quản lý dữ liệu và logic của các ứng dụng, đặc biệt là các ứng dụng phản ứng (reactive applications) và ứng dụng có trạng thái (stateful applications). Nó khác với các thuộc tính tĩnh (static properties) là các thuộc tính không thay đổi trong suốt vòng đời của đối tượng.
Prepositions
Ví dụ: 'the state property of the component' (thuộc tính trạng thái của thành phần), 'the changes in state property' (các thay đổi trong thuộc tính trạng thái), 'a state property for managing user input' (một thuộc tính trạng thái để quản lý đầu vào của người dùng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
manage manage state property (quản lý tài sản nhà nước)
-
protect protect state property (bảo vệ tài sản nhà nước)
-
misappropriate misappropriate state property (chiếm đoạt/tham ô tài sản nhà nước)
-
privatize privatize state property (tư nhân hóa tài sản nhà nước)
-
valuable valuable state property (tài sản nhà nước có giá trị)
-
idle idle state property (tài sản nhà nước bỏ không, không sử dụng)
-
intangible intangible state property (tài sản nhà nước vô hình)
-
management management of state property (sự quản lý tài sản nhà nước)
-
damage damage to state property (thiệt hại tài sản nhà nước)
Idioms
-
damage to state property
hành vi làm hư hại tài sản nhà nước (thường là tội danh pháp lý)
"Vandalism resulting in damage to state property will be prosecuted."
(Hành vi phá hoại gây thiệt hại tài sản nhà nước sẽ bị truy tố.)
-
misappropriation of state property
sự tham ô, chiếm đoạt tài sản nhà nước
"The former official was charged with misappropriation of state property."
(Cựu quan chức bị buộc tội tham ô tài sản nhà nước.)
-
protection of state property
việc bảo vệ tài sản nhà nước
"The law emphasizes the importance of the protection of state property."
(Luật pháp nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ tài sản nhà nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
state property
NounTrong khoa học máy tính, 'state property' (thuộc tính trạng thái) đề cập đến một đặc điểm hoặc thuộc tính mô tả trạng thái của một đối tượng hoặc hệ thống tại một thời điểm cụ thể. Nó là một phần dữ liệu có thể thay đổi theo thời gian và ảnh hưởng đến hành vi hoặc đầu ra của hệ thống.
"The current value of the `isChecked` state property determines whether the checkbox is selected."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government used to own all the state property in the city. |
Chính phủ đã từng sở hữu tất cả tài sản nhà nước trong thành phố. |
| Phủ định | They didn't use to consider that building as state property. |
Họ đã không từng xem tòa nhà đó là tài sản nhà nước. |
| Nghi vấn | Did this area use to be state property before the privatization? |
Khu vực này đã từng là tài sản nhà nước trước khi tư nhân hóa phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state property".
