grabbed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'grab': to seize quickly and forcibly; to take or get hold of something suddenly.
Vietnamese Meaning
Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'grab': chộp lấy một cách nhanh chóng và mạnh mẽ; nắm lấy hoặc giữ cái gì đó một cách đột ngột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He grabbed my arm to stop me from falling."
"Anh ấy nắm lấy tay tôi để ngăn tôi khỏi bị ngã."
-
"She grabbed her purse and ran out the door."
"Cô ấy chộp lấy ví và chạy ra khỏi cửa."
-
"The thief grabbed the woman's necklace."
"Tên trộm giật lấy sợi dây chuyền của người phụ nữ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Grab' thường diễn tả hành động nhanh chóng và có thể bất ngờ, thậm chí mang tính chiếm đoạt. Nó khác với 'take' ở sự nhanh nhẹn và đôi khi là sự vội vã, thiếu tế nhị. So với 'hold', 'grab' nhấn mạnh vào hành động ban đầu của việc nắm bắt, trong khi 'hold' chú trọng vào việc giữ chặt.
Prepositions
'Grab at' thường được sử dụng khi cố gắng nắm bắt một cái gì đó đang di chuyển hoặc khó tiếp cận. Ví dụ: 'He grabbed at the falling vase.' 'Grab for' thường được sử dụng khi hành động chộp lấy được thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể nào đó. Ví dụ: 'She grabbed for the opportunity.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly grabbed (nhanh chóng nắm lấy/vồ lấy)
-
suddenly suddenly grabbed (bất ngờ túm lấy/chộp lấy)
-
firmly firmly grabbed (nắm chặt/chắc chắn)
-
eagerly eagerly grabbed (háo hức chộp lấy)
-
opportunity grabbed the opportunity (chớp lấy cơ hội)
-
attention grabbed attention (thu hút sự chú ý)
-
hand grabbed her hand (nắm lấy tay cô ấy)
-
a bite grabbed a bite (ăn vội, ăn tạm)
-
by grabbed by the arm (bị nắm lấy cánh tay)
-
at grabbed at the rope (vồ lấy sợi dây)
Idioms
-
grabbed the bull by the horns
Đã dũng cảm đối mặt với khó khăn/vấn đề
"When the project started to fail, she grabbed the bull by the horns and took control."
(Khi dự án bắt đầu thất bại, cô ấy đã dũng cảm đối mặt và nắm quyền kiểm soát.)
-
grabbed the limelight
Đã chiếm hết sự chú ý/trở thành tâm điểm
"Her stunning performance grabbed the limelight at the awards ceremony."
(Màn trình diễn xuất sắc của cô ấy đã chiếm hết sự chú ý tại lễ trao giải.)
-
grabbed a quick bite
Đã ăn vội/ăn tạm
"I was so busy that I just grabbed a quick bite for lunch."
(Tôi bận đến nỗi chỉ ăn tạm một chút cho bữa trưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grabbed
Động từThì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'grab': chộp lấy một cách nhanh chóng và mạnh mẽ; nắm lấy hoặc giữ cái gì đó một cách đột ngột.
"He grabbed my arm to stop me from falling."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grabbed".
