(Top Banner Ad)
grabbed
B1
Động từ B1 Chung

grabbed

UK: /ɡræbd/ • US: /ɡræbd/

Nghĩa tiếng Việt

chộp lấy nắm lấy giật lấy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'grab': to seize quickly and forcibly; to take or get hold of something suddenly.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'grab': chộp lấy một cách nhanh chóng và mạnh mẽ; nắm lấy hoặc giữ cái gì đó một cách đột ngột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He grabbed my arm to stop me from falling."

    "Anh ấy nắm lấy tay tôi để ngăn tôi khỏi bị ngã."

  • "She grabbed her purse and ran out the door."

    "Cô ấy chộp lấy ví và chạy ra khỏi cửa."

  • "The thief grabbed the woman's necklace."

    "Tên trộm giật lấy sợi dây chuyền của người phụ nữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grab Nắm lấy, túm lấy, vồ lấy (một cách nhanh chóng)
Noun grab Hành động nắm lấy, cái nắm; sự chiếm đoạt
Noun grabber Người hoặc vật nắm lấy; kẻ tham lam; thiết bị kẹp
Adjective grabbable Có thể nắm lấy, có thể túm được
Adjective grabbing Đang nắm lấy, đang túm lấy; gây chú ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German/Dutch
grabben
English
grab

Nguồn Gốc Nhanh Chóng

Từ 'grab' mà chúng ta thấy trong 'grabbed' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ, đặc biệt là từ 'grabben' trong tiếng Hạ Đức hoặc tiếng Hà Lan. Nó mang ý nghĩa của một hành động nắm bắt, lấy một cách nhanh chóng hoặc bất ngờ, và ý nghĩa này đã được giữ nguyên khi du nhập vào tiếng Anh.

Usage Note

'Grab' thường diễn tả hành động nhanh chóng và có thể bất ngờ, thậm chí mang tính chiếm đoạt. Nó khác với 'take' ở sự nhanh nhẹn và đôi khi là sự vội vã, thiếu tế nhị. So với 'hold', 'grab' nhấn mạnh vào hành động ban đầu của việc nắm bắt, trong khi 'hold' chú trọng vào việc giữ chặt.

Prepositions

at for

'Grab at' thường được sử dụng khi cố gắng nắm bắt một cái gì đó đang di chuyển hoặc khó tiếp cận. Ví dụ: 'He grabbed at the falling vase.' 'Grab for' thường được sử dụng khi hành động chộp lấy được thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể nào đó. Ví dụ: 'She grabbed for the opportunity.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + grabbed (Hành động nhanh, mạnh)
  • quickly quickly grabbed
    (nhanh chóng nắm lấy/vồ lấy)
  • suddenly suddenly grabbed
    (bất ngờ túm lấy/chộp lấy)
  • firmly firmly grabbed
    (nắm chặt/chắc chắn)
  • eagerly eagerly grabbed
    (háo hức chộp lấy)
grabbed + Noun (Kết quả của hành động nắm giữ)
  • opportunity grabbed the opportunity
    (chớp lấy cơ hội)
  • attention grabbed attention
    (thu hút sự chú ý)
  • hand grabbed her hand
    (nắm lấy tay cô ấy)
  • a bite grabbed a bite
    (ăn vội, ăn tạm)
grabbed + Preposition (Cách thức/Đối tượng bị nắm)
  • by grabbed by the arm
    (bị nắm lấy cánh tay)
  • at grabbed at the rope
    (vồ lấy sợi dây)

Idioms

  • grabbed the bull by the horns

    Đã dũng cảm đối mặt với khó khăn/vấn đề

    "When the project started to fail, she grabbed the bull by the horns and took control."

    (Khi dự án bắt đầu thất bại, cô ấy đã dũng cảm đối mặt và nắm quyền kiểm soát.)

  • grabbed the limelight

    Đã chiếm hết sự chú ý/trở thành tâm điểm

    "Her stunning performance grabbed the limelight at the awards ceremony."

    (Màn trình diễn xuất sắc của cô ấy đã chiếm hết sự chú ý tại lễ trao giải.)

  • grabbed a quick bite

    Đã ăn vội/ăn tạm

    "I was so busy that I just grabbed a quick bite for lunch."

    (Tôi bận đến nỗi chỉ ăn tạm một chút cho bữa trưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grabbed

Động từ
Lật mặt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'grab': chộp lấy một cách nhanh chóng và mạnh mẽ; nắm lấy hoặc giữ cái gì đó một cách đột ngột.

"He grabbed my arm to stop me from falling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grabbed".

Văn hóa chớp lấy cơ hội

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'to grab an opportunity' (chớp lấy cơ hội) được đánh giá cao, thể hiện sự chủ động, quyết đoán và khả năng tận dụng thời cơ để đạt được thành công. Nó khuyến khích tinh thần không ngần ngại hành động khi có dịp tốt.

Sự chú ý và Tầm ảnh hưởng

Cụm từ 'grab attention' (thu hút sự chú ý) rất phổ biến trong lĩnh vực truyền thông, quảng cáo và giải trí. Nó phản ánh tầm quan trọng của việc tạo ra ấn tượng mạnh mẽ và nhanh chóng để nổi bật trong một thế giới tràn ngập thông tin.