clutched
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'clutch': to grasp or seize something tightly or eagerly.
Vietnamese Meaning
Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'clutch': nắm chặt hoặc chộp lấy cái gì đó một cách chắc chắn hoặc háo hức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She clutched her purse tightly as she walked through the crowded market."
"Cô ấy nắm chặt ví của mình khi đi qua khu chợ đông đúc."
-
"He clutched his chest in pain."
"Anh ấy ôm ngực vì đau đớn."
-
"She clutched the winning lottery ticket."
"Cô ấy nắm chặt tấm vé số trúng thưởng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'clutch' thường mang ý nghĩa nắm giữ một cách chặt chẽ, có thể vì sợ hãi, lo lắng, hoặc muốn bảo vệ. So với 'hold', 'clutch' thể hiện sự khẩn trương và có phần bối rối hơn. 'Grasp' cũng mang nghĩa nắm bắt, nhưng 'clutch' thường ám chỉ hành động mang tính bản năng hơn.
Trong ngữ cảnh này, 'clutched' (thường đi kèm với trạng từ như 'at straws') mang ý nghĩa cố gắng bám víu vào những cơ hội mong manh cuối cùng, ngay cả khi chúng không có khả năng thành công. Nó thể hiện sự tuyệt vọng và nỗ lực đến cùng. Khác với 'persevere', vốn mang ý nghĩa kiên trì với một kế hoạch rõ ràng, 'clutch' ám chỉ sự thiếu chắc chắn và hướng đi.
Prepositions
'Clutch at' thường được dùng khi cố gắng nắm bắt một thứ gì đó đang tuột khỏi tầm tay hoặc một cơ hội mong manh. Ví dụ: 'He clutched at the railing to avoid falling.' ('Anh ta bám chặt vào lan can để tránh bị ngã.')
'Clutch to' có thể diễn tả việc ôm chặt một ai đó hoặc một vật gì đó vì cảm xúc mạnh mẽ. Ví dụ: 'She clutched the teddy bear to her chest.' ('Cô ấy ôm chặt con gấu bông vào ngực.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
tightly clutched (nắm chặt)
-
desperately clutched (nắm chặt một cách tuyệt vọng)
-
she clutched her purse (cô ấy nắm chặt ví của mình)
-
he clutched his chest (anh ấy ôm ngực)
Idioms
-
clutch at straws
cố gắng hết sức dù cơ hội rất nhỏ, vớ được cọc mà mừng
"The company is clutching at straws to avoid bankruptcy."
(Công ty đang vớ được cọc mà mừng để tránh phá sản.)
-
in the clutches of
trong vòng kìm kẹp của
"The country is in the clutches of a dictator."
(Đất nước đang trong vòng kìm kẹp của một nhà độc tài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clutched
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'clutch': nắm chặt hoặc chộp lấy cái gì đó một cách chắc chắn hoặc háo hức.
"She clutched her purse tightly as she walked through the crowded market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clutched".
