(Top Banner Ad)
road grader
B2
noun B2 Xây dựng, Kỹ thuật

road grader

UK: /ˈrəʊd ˌɡreɪdə/ • US: /ˈroʊd ˌɡreɪdər/

Nghĩa tiếng Việt

máy san đường xe san gạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heavy construction machine with a long, adjustable blade, used to flatten or grade surfaces, especially roads.

Vietnamese Meaning

Một loại máy xây dựng hạng nặng có lưỡi dao dài, có thể điều chỉnh, dùng để làm phẳng hoặc san bằng các bề mặt, đặc biệt là đường xá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road grader smoothed the surface of the dirt road."

    "Máy san đường làm phẳng bề mặt con đường đất."

  • "The construction crew used a road grader to prepare the site for paving."

    "Đội xây dựng đã sử dụng máy san đường để chuẩn bị mặt bằng cho việc lát đường."

  • "The road grader is an essential piece of equipment for maintaining gravel roads."

    "Máy san đường là một thiết bị thiết yếu để bảo trì đường sỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grade Độ dốc, cấp độ; mặt bằng (đã được san)
Verb grade San bằng, làm phẳng; phân loại
Noun grading Sự san bằng, việc làm phẳng (mặt đường, đất)
Noun grader Máy san; người san phẳng
Noun road Con đường
Noun roadway Lòng đường, mặt đường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gradus
Old French
grade
English
grade
English
grader

Nguồn gốc của 'Road Grader'

Từ 'road grader' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Phần 'road' có nghĩa là 'con đường', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rad' (sự đi lại, cuộc hành trình). Phần 'grader' được tạo thành từ động từ 'grade' (san bằng, làm phẳng) và hậu tố '-er' (chỉ người hoặc vật thực hiện hành động). Động từ 'grade' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gradus' (bước, bậc) qua tiếng Pháp cổ 'grade'. Vì vậy, 'road grader' có nghĩa đen là 'máy san/làm phẳng đường'.

Usage Note

Road grader thường được sử dụng trong xây dựng đường xá, bảo trì đường và các dự án san lấp mặt bằng. Nó khác với bulldozer ở chỗ grader tập trung vào việc tạo ra bề mặt phẳng và có độ dốc chính xác, trong khi bulldozer chủ yếu dùng để đẩy vật liệu với số lượng lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + road grader
  • heavy heavy road grader
    (máy san đường hạng nặng)
  • new new road grader
    (máy san đường mới)
  • articulated articulated road grader
    (máy san đường khớp nối)
Verb + road grader
  • operate operate a road grader
    (vận hành máy san đường)
  • drive drive a road grader
    (lái máy san đường)
  • repair repair a road grader
    (sửa chữa máy san đường)
road grader + Noun
  • operator road grader operator
    (người vận hành máy san đường)
  • blade road grader blade
    (lưỡi gạt của máy san đường)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

road grader

noun
Lật mặt

Một loại máy xây dựng hạng nặng có lưỡi dao dài, có thể điều chỉnh, dùng để làm phẳng hoặc san bằng các bề mặt, đặc biệt là đường xá.

"The road grader smoothed the surface of the dirt road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road grader".

Vai trò trong Hạ tầng Giao thông

Máy san đường là thiết bị thiết yếu trong xây dựng và bảo trì cơ sở hạ tầng giao thông trên toàn thế giới. Chúng đặc biệt quan trọng trong việc tạo ra và duy trì các con đường bằng phẳng, ổn định ở những vùng nông thôn hoặc khu vực đang phát triển, nơi chúng giúp cải thiện khả năng đi lại và kết nối cộng đồng.

Biểu tượng của Sự Phát triển

Sự xuất hiện của máy san đường thường được coi là dấu hiệu của sự tiến bộ và phát triển trong một khu vực. Nó tượng trưng cho nỗ lực cải thiện điều kiện sống, thúc đẩy kinh tế và kết nối các vùng xa xôi bằng cách xây dựng hoặc nâng cấp mạng lưới đường sá, giúp luân chuyển hàng hóa và dịch vụ dễ dàng hơn.