(Top Banner Ad)
grain terminal
B2
noun B2 Thương mại, Vận tải, Nông nghiệp

grain terminal

UK: /ˈɡreɪn ˈtɜːmɪnl̩/ • US: /ˈɡreɪn ˈtɜːrmɪnl̩/

Nghĩa tiếng Việt

bến cảng ngũ cốc nhà ga ngũ cốc trạm trung chuyển ngũ cốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A facility designed to handle and store large quantities of grain, typically located at a transportation hub such as a port or railway junction.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở được thiết kế để xử lý và lưu trữ số lượng lớn ngũ cốc, thường nằm ở một đầu mối giao thông vận tải như cảng hoặc ga đường sắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grain terminal at the port is essential for exporting wheat."

    "Bến cảng ngũ cốc ở cảng rất cần thiết cho việc xuất khẩu lúa mì."

  • "The new grain terminal increased the city's capacity for handling agricultural products."

    "Bến cảng ngũ cốc mới đã tăng khả năng xử lý các sản phẩm nông nghiệp của thành phố."

  • "Environmental regulations are strictly enforced at the grain terminal."

    "Các quy định về môi trường được thực thi nghiêm ngặt tại bến cảng ngũ cốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grain hạt ngũ cốc
Adjective grainy có dạng hạt, thô ráp
Noun terminal nhà ga, bến, trạm cuối
Adjective terminal cuối cùng, giai đoạn cuối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Vận tải, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
grain
English
terminal
English
grain terminal

Nguồn gốc của 'Grain Terminal'

Cụm từ 'grain terminal' xuất hiện khi ngành nông nghiệp phát triển mạnh mẽ và nhu cầu vận chuyển, lưu trữ ngũ cốc tăng cao. 'Grain' (ngũ cốc) ám chỉ các loại hạt như lúa mì, ngô, lúa gạo. 'Terminal' (nhà ga, bến) dùng để chỉ một cơ sở, địa điểm cuối cùng trong chuỗi cung ứng nơi hàng hóa được tập kết, lưu trữ và chuyển đi. 'Grain terminal' do đó là một cơ sở chuyên biệt để xử lý ngũ cốc số lượng lớn.

Usage Note

Thuật ngữ 'grain terminal' chỉ một cơ sở vật chất cụ thể, không chỉ đơn thuần là nơi chứa ngũ cốc mà còn bao gồm hệ thống bốc dỡ, lưu trữ, và vận chuyển. Nó nhấn mạnh tính chất là một điểm cuối (terminal) trong chuỗi cung ứng ngũ cốc.

Prepositions

at in near

'+at' dùng để chỉ vị trí cụ thể của grain terminal (e.g., at the port). '+in' dùng để chỉ grain terminal nằm trong một khu vực (e.g., in the city). '+near' dùng để chỉ grain terminal ở gần một địa điểm khác (e.g., near the railway junction).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grain terminal
  • large large grain terminal
    (nhà ga ngũ cốc lớn)
  • modern modern grain terminal
    (nhà ga ngũ cốc hiện đại)
  • efficient efficient grain terminal
    (nhà ga ngũ cốc hiệu quả)
Verb + grain terminal
  • operate operate a grain terminal
    (vận hành một nhà ga ngũ cốc)
  • build build a grain terminal
    (xây dựng một nhà ga ngũ cốc)
  • expand expand a grain terminal
    (mở rộng một nhà ga ngũ cốc)

Idioms

  • busy as a grain terminal

    bận rộn như một nhà ga ngũ cốc (rất bận rộn)

    "During harvest season, the port is as busy as a grain terminal."

    (Trong mùa thu hoạch, cảng bận rộn như một nhà ga ngũ cốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grain terminal

noun
Lật mặt

Một cơ sở được thiết kế để xử lý và lưu trữ số lượng lớn ngũ cốc, thường nằm ở một đầu mối giao thông vận tải như cảng hoặc ga đường sắt.

"The grain terminal at the port is essential for exporting wheat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has built a new grain terminal in the port area.
Công ty đã xây dựng một trạm trung chuyển ngũ cốc mới trong khu vực cảng.
Phủ định
They haven't modernized the old grain terminal yet.
Họ vẫn chưa hiện đại hóa trạm trung chuyển ngũ cốc cũ.
Nghi vấn
Has the government approved the construction of the grain terminal?
Chính phủ đã phê duyệt việc xây dựng trạm trung chuyển ngũ cốc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grain terminal".

Tầm quan trọng của Grain Terminal trong Thương Mại Quốc Tế

Các 'grain terminal' đóng vai trò quan trọng trong việc xuất nhập khẩu ngũ cốc, ảnh hưởng đến an ninh lương thực và giá cả trên thị trường toàn cầu. Các quốc gia có 'grain terminal' hiện đại thường có lợi thế cạnh tranh lớn trong thương mại nông sản.