(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ grain terminal
B2

grain terminal

noun

Nghĩa tiếng Việt

bến cảng ngũ cốc nhà ga ngũ cốc trạm trung chuyển ngũ cốc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Grain terminal'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cơ sở được thiết kế để xử lý và lưu trữ số lượng lớn ngũ cốc, thường nằm ở một đầu mối giao thông vận tải như cảng hoặc ga đường sắt.

Definition (English Meaning)

A facility designed to handle and store large quantities of grain, typically located at a transportation hub such as a port or railway junction.

Ví dụ Thực tế với 'Grain terminal'

  • "The grain terminal at the port is essential for exporting wheat."

    "Bến cảng ngũ cốc ở cảng rất cần thiết cho việc xuất khẩu lúa mì."

  • "The new grain terminal increased the city's capacity for handling agricultural products."

    "Bến cảng ngũ cốc mới đã tăng khả năng xử lý các sản phẩm nông nghiệp của thành phố."

  • "Environmental regulations are strictly enforced at the grain terminal."

    "Các quy định về môi trường được thực thi nghiêm ngặt tại bến cảng ngũ cốc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Grain terminal'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: grain terminal
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thương mại Vận tải Nông nghiệp

Ghi chú Cách dùng 'Grain terminal'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'grain terminal' chỉ một cơ sở vật chất cụ thể, không chỉ đơn thuần là nơi chứa ngũ cốc mà còn bao gồm hệ thống bốc dỡ, lưu trữ, và vận chuyển. Nó nhấn mạnh tính chất là một điểm cuối (terminal) trong chuỗi cung ứng ngũ cốc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at in near

'+at' dùng để chỉ vị trí cụ thể của grain terminal (e.g., at the port). '+in' dùng để chỉ grain terminal nằm trong một khu vực (e.g., in the city). '+near' dùng để chỉ grain terminal ở gần một địa điểm khác (e.g., near the railway junction).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Grain terminal'

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has built a new grain terminal in the port area.
Công ty đã xây dựng một trạm trung chuyển ngũ cốc mới trong khu vực cảng.
Phủ định
They haven't modernized the old grain terminal yet.
Họ vẫn chưa hiện đại hóa trạm trung chuyển ngũ cốc cũ.
Nghi vấn
Has the government approved the construction of the grain terminal?
Chính phủ đã phê duyệt việc xây dựng trạm trung chuyển ngũ cốc chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)