(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ grain storage facility
B2

grain storage facility

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cơ sở lưu trữ ngũ cốc kho chứa ngũ cốc nhà kho chứa ngũ cốc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Grain storage facility'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tòa nhà hoặc công trình được thiết kế để lưu trữ ngũ cốc.

Definition (English Meaning)

A building or structure designed for the storage of grain.

Ví dụ Thực tế với 'Grain storage facility'

  • "The new grain storage facility will help local farmers reduce post-harvest losses."

    "Cơ sở lưu trữ ngũ cốc mới sẽ giúp nông dân địa phương giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch."

  • "The grain storage facility is equipped with temperature and humidity control systems."

    "Cơ sở lưu trữ ngũ cốc được trang bị hệ thống kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm."

  • "Investment in grain storage facilities is crucial for food security."

    "Đầu tư vào các cơ sở lưu trữ ngũ cốc là rất quan trọng đối với an ninh lương thực."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Grain storage facility'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: grain, storage, facility
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nông nghiệp Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Grain storage facility'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, thương mại và logistics liên quan đến việc bảo quản số lượng lớn ngũ cốc như lúa mì, ngô, gạo, v.v. Nó bao hàm một cơ sở vật chất chuyên dụng với mục đích chính là duy trì chất lượng và số lượng ngũ cốc được lưu trữ trong thời gian dài.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at in

‘At’ được dùng để chỉ vị trí chung chung: The grain was stored at the storage facility. ‘In’ được dùng để chỉ việc lưu trữ bên trong cơ sở: The grain is stored in the storage facility.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Grain storage facility'

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Inside the grain storage facility, humidity, temperature, and pests are carefully controlled to preserve the harvest.
Bên trong cơ sở lưu trữ ngũ cốc, độ ẩm, nhiệt độ và sâu bệnh được kiểm soát cẩn thận để bảo quản vụ thu hoạch.
Phủ định
The new regulations did not affect the grain storage facility, a crucial part of the local agricultural economy, preventing any immediate changes.
Các quy định mới không ảnh hưởng đến cơ sở lưu trữ ngũ cốc, một phần quan trọng của nền kinh tế nông nghiệp địa phương, ngăn chặn mọi thay đổi ngay lập tức.
Nghi vấn
Considering the risks, is this new, large grain storage facility truly necessary, or are existing facilities adequate?
Xét đến những rủi ro, cơ sở lưu trữ ngũ cốc lớn, mới này có thực sự cần thiết không, hay các cơ sở hiện có đã đủ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)