(Top Banner Ad)
grain storage facility
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Kinh tế

grain storage facility

Nghĩa tiếng Việt

cơ sở lưu trữ ngũ cốc kho chứa ngũ cốc nhà kho chứa ngũ cốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building or structure designed for the storage of grain.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà hoặc công trình được thiết kế để lưu trữ ngũ cốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new grain storage facility will help local farmers reduce post-harvest losses."

    "Cơ sở lưu trữ ngũ cốc mới sẽ giúp nông dân địa phương giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch."

  • "The grain storage facility is equipped with temperature and humidity control systems."

    "Cơ sở lưu trữ ngũ cốc được trang bị hệ thống kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm."

  • "Investment in grain storage facilities is crucial for food security."

    "Đầu tư vào các cơ sở lưu trữ ngũ cốc là rất quan trọng đối với an ninh lương thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grain Hạt ngũ cốc, lương thực
Adjective grainy Có nhiều hạt, không mịn (thường dùng để mô tả ảnh, chất liệu)
Noun granary Vựa lúa, kho thóc (thường dùng cho nông trại hoặc vùng đất)
Verb store Lưu trữ, cất giữ
Noun store Kho hàng, cửa hàng, sự dự trữ
Adjective storable Có thể lưu trữ được
Noun storeroom Phòng kho
Verb facilitate Tạo điều kiện thuận lợi, làm cho dễ dàng
Noun facilitator Người điều phối, người hỗ trợ
Adjective facile Dễ dàng, trôi chảy (thường mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ sự dễ dàng hời hợt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*greh₂-no-
Latin
granum
Old French
grain
Middle English
grein
English
grain
Old French
estorer
Middle English
store
English
storage
Latin
facilis
Old French
facilité
Middle English
facilite
English
facility
Modern English
grain storage facility

Nguồn gốc của một cụm từ mô tả

Cụm từ 'grain storage facility' (cơ sở lưu trữ ngũ cốc) là sự kết hợp của ba từ riêng lẻ, mỗi từ có nguồn gốc lịch sử riêng. 'Grain' (ngũ cốc) đến từ tiếng Latin 'granum', có nghĩa là hạt. 'Storage' (lưu trữ) phát triển từ tiếng Pháp cổ 'estorer' (xây dựng, khôi phục) và sau đó là 'store' (cung cấp). 'Facility' (cơ sở) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facilis' (dễ dàng). Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ mô tả trực tiếp, có nghĩa là một nơi được xây dựng để lưu trữ ngũ cốc, phản ánh chức năng rõ ràng của nó trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, thương mại và logistics liên quan đến việc bảo quản số lượng lớn ngũ cốc như lúa mì, ngô, gạo, v.v. Nó bao hàm một cơ sở vật chất chuyên dụng với mục đích chính là duy trì chất lượng và số lượng ngũ cốc được lưu trữ trong thời gian dài.

Prepositions

at in

‘At’ được dùng để chỉ vị trí chung chung: The grain was stored at the storage facility. ‘In’ được dùng để chỉ việc lưu trữ bên trong cơ sở: The grain is stored in the storage facility.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grain storage facility
  • large a large grain storage facility
    (một cơ sở lưu trữ ngũ cốc lớn)
  • modern a modern grain storage facility
    (một cơ sở lưu trữ ngũ cốc hiện đại)
  • new a new grain storage facility
    (một cơ sở lưu trữ ngũ cốc mới)
  • inadequate an inadequate grain storage facility
    (một cơ sở lưu trữ ngũ cốc không đủ tiêu chuẩn/không đáp ứng nhu cầu)
  • public a public grain storage facility
    (một cơ sở lưu trữ ngũ cốc công cộng)
Verb + grain storage facility
  • build to build a grain storage facility
    (xây dựng một cơ sở lưu trữ ngũ cốc)
  • operate to operate a grain storage facility
    (vận hành một cơ sở lưu trữ ngũ cốc)
  • manage to manage a grain storage facility
    (quản lý một cơ sở lưu trữ ngũ cốc)
  • expand to expand a grain storage facility
    (mở rộng một cơ sở lưu trữ ngũ cốc)
  • modernize to modernize a grain storage facility
    (hiện đại hóa một cơ sở lưu trữ ngũ cốc)
Noun + of/for grain storage facility
  • capacity the capacity of a grain storage facility
    (sức chứa của một cơ sở lưu trữ ngũ cốc)
  • development the development of grain storage facilities
    (sự phát triển của các cơ sở lưu trữ ngũ cốc)
  • management the management of grain storage facilities
    (việc quản lý các cơ sở lưu trữ ngũ cốc)

Idioms

  • A grain storage facility operating at full capacity

    Một cơ sở lưu trữ ngũ cốc đang hoạt động hết công suất. Đây là một cụm từ mô tả tình trạng hoạt động, không phải một thành ngữ.

    "The government announced that several key grain storage facilities are currently operating at full capacity."

    (Chính phủ thông báo rằng một số cơ sở lưu trữ ngũ cốc trọng điểm hiện đang hoạt động hết công suất.)

  • To secure grain storage facilities (for food security)

    Đảm bảo an toàn cho các cơ sở lưu trữ ngũ cốc (vì an ninh lương thực). Đây là một cụm từ chỉ hành động và mục tiêu, không phải một thành ngữ.

    "Nations often prioritize efforts to secure grain storage facilities to prevent loss and ensure food security."

    (Các quốc gia thường ưu tiên nỗ lực đảm bảo an toàn cho các cơ sở lưu trữ ngũ cốc để ngăn ngừa tổn thất và đảm bảo an ninh lương thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grain storage facility

Danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà hoặc công trình được thiết kế để lưu trữ ngũ cốc.

"The new grain storage facility will help local farmers reduce post-harvest losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Inside the grain storage facility, humidity, temperature, and pests are carefully controlled to preserve the harvest.
Bên trong cơ sở lưu trữ ngũ cốc, độ ẩm, nhiệt độ và sâu bệnh được kiểm soát cẩn thận để bảo quản vụ thu hoạch.
Phủ định
The new regulations did not affect the grain storage facility, a crucial part of the local agricultural economy, preventing any immediate changes.
Các quy định mới không ảnh hưởng đến cơ sở lưu trữ ngũ cốc, một phần quan trọng của nền kinh tế nông nghiệp địa phương, ngăn chặn mọi thay đổi ngay lập tức.
Nghi vấn
Considering the risks, is this new, large grain storage facility truly necessary, or are existing facilities adequate?
Xét đến những rủi ro, cơ sở lưu trữ ngũ cốc lớn, mới này có thực sự cần thiết không, hay các cơ sở hiện có đã đủ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grain storage facility".

Vai trò lịch sử của kho dự trữ ngũ cốc

Trong suốt lịch sử, khả năng lưu trữ ngũ cốc an toàn là nền tảng cho sự phát triển của các nền văn minh. Từ các kho lúa ở Ai Cập cổ đại đến 'horrea' của Đế chế La Mã, các cơ sở lưu trữ ngũ cốc luôn đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ dân số, quản lý nguồn cung lương thực và thậm chí là duy trì quyền lực chính trị. Chúng giúp con người vượt qua mùa màng thất bát và hỗ trợ sự tăng trưởng dân số đô thị.

An ninh lương thực và dự trữ chiến lược

Ngày nay, các cơ sở lưu trữ ngũ cốc hiện đại là yếu tố then chốt trong chính sách an ninh lương thực toàn cầu và quốc gia. Nhiều quốc gia duy trì các kho dự trữ ngũ cốc chiến lược (strategic grain reserves) khổng lồ để đối phó với các tình huống khẩn cấp như thiên tai, xung đột, hoặc biến động thị trường toàn cầu. Việc quản lý hiệu quả các cơ sở này có ý nghĩa sống còn đối với sự ổn định kinh tế và xã hội, đảm bảo nguồn cung lương thực ổn định cho người dân.