grain of sand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hạt cát nhỏ bé.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A grain of sand got into my eye."
"Một hạt cát bay vào mắt tôi."
-
"The hourglass was filled with grains of sand."
"Đồng hồ cát được đổ đầy những hạt cát."
-
"Every grain of sand on the beach felt warm under my feet."
"Mỗi hạt cát trên bãi biển đều ấm áp dưới chân tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một phần tử rất nhỏ của cát. Cụm từ này thường được dùng theo nghĩa đen để chỉ một hạt cát thực sự, hoặc theo nghĩa bóng để chỉ một điều gì đó cực kỳ nhỏ bé, không đáng kể, hoặc một phần nhỏ bé của một tổng thể lớn.
Prepositions
Giới từ 'of' liên kết 'grain' (hạt) với 'sand' (cát), cho biết loại hạt đó là hạt của cát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
single a single grain of sand (một hạt cát duy nhất)
-
tiny a tiny grain of sand (một hạt cát nhỏ xíu)
-
find find a grain of sand (tìm thấy một hạt cát)
-
bury bury a grain of sand (chôn một hạt cát)
-
blow blow a grain of sand (thổi một hạt cát)
-
in in a grain of sand (trong một hạt cát)
-
like like a grain of sand (giống như một hạt cát)
Idioms
-
grain of truth
một chút sự thật
"There's always a grain of truth in what he says, even if it's exaggerated."
(Luôn có một chút sự thật trong những gì anh ấy nói, ngay cả khi nó bị phóng đại.)
-
every grain
mỗi một hạt
"Every grain of rice matters."
(Mỗi một hạt gạo đều có giá trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grain of sand
Danh từMột hạt cát nhỏ bé.
"A grain of sand got into my eye."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grain of sand".
