(Top Banner Ad)
grain of sand
A2
Danh từ A2 Địa chất học, Ngôn ngữ học (nghĩa bóng)

grain of sand

UK: /ˈɡreɪn əv ˈsænd/ • US: /ˈɡreɪn əv ˈsænd/

Nghĩa tiếng Việt

hạt cát một hạt cát nhỏ bé phần nhỏ bé điều không đáng kể
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single, tiny piece of sand.

Vietnamese Meaning

Một hạt cát nhỏ bé.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A grain of sand got into my eye."

    "Một hạt cát bay vào mắt tôi."

  • "The hourglass was filled with grains of sand."

    "Đồng hồ cát được đổ đầy những hạt cát."

  • "Every grain of sand on the beach felt warm under my feet."

    "Mỗi hạt cát trên bãi biển đều ấm áp dưới chân tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grain hạt (lúa, gạo...); vân gỗ
Adjective grainy có vân; lạo xạo (về bề mặt)
Noun sand cát
Adjective sandy có cát; màu cát
Noun sandstone đá sa thạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Ngôn ngữ học (nghĩa bóng)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grēnom
Old English
corn
Old French
grain
English
grain
Old English
sand
English
sand

Nguồn gốc của 'grain' (hạt)

Từ 'grain' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'grain', có nghĩa là 'hạt nhỏ'. Nó liên quan đến từ 'corn' trong tiếng Anh cổ, ban đầu chỉ chung các loại hạt nhỏ. Ý tưởng về một đơn vị nhỏ, giống như một hạt lúa mì, đã được chuyển sang 'grain of sand' để chỉ một lượng cát cực nhỏ.

Nguồn gốc của 'sand' (cát)

Từ 'sand' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'sand', có nghĩa là cát, bãi cát. Từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngàn năm để chỉ những hạt vật chất nhỏ, rời rạc tạo nên bãi biển, sa mạc...

Usage Note

Chỉ một phần tử rất nhỏ của cát. Cụm từ này thường được dùng theo nghĩa đen để chỉ một hạt cát thực sự, hoặc theo nghĩa bóng để chỉ một điều gì đó cực kỳ nhỏ bé, không đáng kể, hoặc một phần nhỏ bé của một tổng thể lớn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'grain' (hạt) với 'sand' (cát), cho biết loại hạt đó là hạt của cát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grain of sand
  • single a single grain of sand
    (một hạt cát duy nhất)
  • tiny a tiny grain of sand
    (một hạt cát nhỏ xíu)
Verb + grain of sand
  • find find a grain of sand
    (tìm thấy một hạt cát)
  • bury bury a grain of sand
    (chôn một hạt cát)
  • blow blow a grain of sand
    (thổi một hạt cát)
Preposition + grain of sand
  • in in a grain of sand
    (trong một hạt cát)
  • like like a grain of sand
    (giống như một hạt cát)

Idioms

  • grain of truth

    một chút sự thật

    "There's always a grain of truth in what he says, even if it's exaggerated."

    (Luôn có một chút sự thật trong những gì anh ấy nói, ngay cả khi nó bị phóng đại.)

  • every grain

    mỗi một hạt

    "Every grain of rice matters."

    (Mỗi một hạt gạo đều có giá trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grain of sand

Danh từ
Lật mặt

Một hạt cát nhỏ bé.

"A grain of sand got into my eye."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grain of sand".

Thời gian và cát

Đồng hồ cát là một biểu tượng lâu đời của thời gian. Những hạt cát chảy đều đặn tượng trưng cho sự trôi đi không ngừng của thời gian, nhắc nhở chúng ta về sự hữu hạn của cuộc sống.

Số lượng vô cùng lớn

Số lượng hạt cát trên bãi biển thường được sử dụng để minh họa cho một số lượng rất lớn hoặc vô tận. Nó giúp chúng ta hình dung những con số vượt quá khả năng hiểu biết thông thường.