(Top Banner Ad)
grain plant
B1
noun B1 Nông nghiệp, Thực vật học

grain plant

UK: /ˈɡreɪn plɑːnt/ • US: /ˈɡreɪn plænt/

Nghĩa tiếng Việt

cây lương thực cây ngũ cốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant cultivated for its grain, typically a cereal crop.

Vietnamese Meaning

Một loại cây được trồng để lấy hạt, thường là một loại cây lương thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wheat is a common grain plant used for making bread."

    "Lúa mì là một loại cây lương thực phổ biến được sử dụng để làm bánh mì."

  • "The farmer planted several acres of grain plant."

    "Người nông dân đã trồng vài mẫu cây lương thực."

  • "Grain plants are essential for global food security."

    "Cây lương thực rất cần thiết cho an ninh lương thực toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grain hạt ngũ cốc, hạt
Noun plant cây, thực vật
Noun granary nhà kho ngũ cốc
Noun plantation đồn điền
Adjective grainy có hạt, sần sùi
Verb plant trồng cây
Verb transplant cấy ghép, di thực

Synonyms

cereal plant (cây ngũ cốc)staple crop (cây lương thực chủ yếu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵr̥h₂-nó-m
Latin
granum
Old French
grain
English
grain
Latin
planta
Old English
plante
English
plant

Hành trình của từ 'Grain'

Từ 'grain' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'granum' có nghĩa là hạt, và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy. Nó gợi lên hình ảnh những hạt nhỏ bé nhưng chứa đựng sự sống và là nguồn lương thực chính cho loài người qua hàng thiên niên kỷ.

Sức sống từ 'Plant'

Từ 'plant' đơn giản là để chỉ cây cối, thực vật. Nguồn gốc của nó từ tiếng Latin 'planta' nghĩa là chồi, mầm, nhánh non, đã thể hiện đúng bản chất của sự sống và phát triển của thực vật, từ một hạt mầm bé nhỏ vươn lên thành cây trưởng thành.

Usage Note

Cụm từ 'grain plant' đề cập đến các loại cây trồng chủ yếu để thu hoạch hạt của chúng làm lương thực. Nó bao gồm các loại cây như lúa, ngô, lúa mì, yến mạch, lúa mạch đen, v.v. Sự khác biệt với các loại cây trồng khác nằm ở mục đích sử dụng chính là thu hoạch hạt, không phải lá, thân, củ hoặc quả.

Prepositions

of for

'grain plant of' được sử dụng để chỉ loại cây nào đó là một loại cây lương thực. Ví dụ: 'Wheat is a grain plant of significant importance.' 'grain plant for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của cây. Ví dụ: 'This is a grain plant for animal feed.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grain plant
  • cereal cereal grain plant
    (cây ngũ cốc)
  • staple staple grain plant
    (cây ngũ cốc chủ lực (lương thực chính))
  • cultivated cultivated grain plant
    (cây ngũ cốc được trồng trọt)
Verb + grain plant
  • grow grow grain plants
    (trồng cây ngũ cốc)
  • cultivate cultivate grain plants
    (canh tác cây ngũ cốc)
  • harvest harvest grain plants
    (thu hoạch cây ngũ cốc)
Grain plant + Noun
  • varieties grain plant varieties
    (các giống cây ngũ cốc)
  • diseases grain plant diseases
    (bệnh của cây ngũ cốc)
  • yield grain plant yield
    (năng suất cây ngũ cốc)

Idioms

  • cultivating grain plants for sustenance

    trồng cây ngũ cốc để duy trì sự sống

    "Many ancient civilizations thrived by cultivating grain plants for sustenance."

    (Nhiều nền văn minh cổ đại đã phát triển nhờ canh tác cây ngũ cốc để duy trì sự sống.)

  • the cycle of a grain plant

    chu kỳ sinh trưởng của cây ngũ cốc

    "Understanding the cycle of a grain plant is crucial for farmers to maximize their harvest."

    (Hiểu rõ chu kỳ sinh trưởng của cây ngũ cốc là rất quan trọng đối với nông dân để tối đa hóa vụ thu hoạch của họ.)

  • a field of grain plants

    một cánh đồng cây ngũ cốc

    "The vast field of grain plants stretched as far as the eye could see, swaying gently in the wind."

    (Cánh đồng cây ngũ cốc rộng lớn trải dài đến tận chân trời, đung đưa nhẹ nhàng trong gió.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grain plant

noun
Lật mặt

Một loại cây được trồng để lấy hạt, thường là một loại cây lương thực.

"Wheat is a common grain plant used for making bread."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the season, farmers will have harvested all the grain plants.
Đến cuối vụ, nông dân sẽ thu hoạch xong tất cả các cây lương thực.
Phủ định
By next year, they won't have planted any more grain plants on that field.
Đến năm sau, họ sẽ không trồng thêm bất kỳ cây lương thực nào trên cánh đồng đó nữa.
Nghi vấn
Will the scientists have developed a new type of grain plant by 2025?
Liệu các nhà khoa học có phát triển một loại cây lương thực mới vào năm 2025 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grain plant".

Nền tảng của văn minh nhân loại

Cây ngũ cốc (grain plant) đóng vai trò là nền tảng của nền văn minh loài người. Việc thuần hóa và trồng trọt các loại cây này đã cho phép con người định cư, phát triển nông nghiệp và hình thành các xã hội phức tạp, thay vì cuộc sống săn bắt hái lượm du mục. Lúa mì, lúa gạo và ngô là những ví dụ điển hình đã nuôi sống hàng tỷ người trên thế giới.

Biểu tượng của sự sung túc và lễ hội

Trong nhiều nền văn hóa, cây ngũ cốc và vụ thu hoạch của chúng là biểu tượng của sự sung túc, thịnh vượng và cuộc sống. Nhiều lễ hội thu hoạch trên khắp thế giới, như Lễ Tạ Ơn ở phương Tây, đều có nguồn gốc từ việc ăn mừng thành quả lao động của việc trồng trọt cây ngũ cốc, thể hiện lòng biết ơn với đất mẹ và thiên nhiên.